(Top Banner Ad)
growing trend
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

growing trend

UK: /ˈɡrəʊɪŋ trend/ • US: /ˈɡroʊɪŋ trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng đang lên xu hướng ngày càng tăng khuynh hướng đang phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing; expanding; developing.

Vietnamese Meaning

Đang tăng lên; đang mở rộng; đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a growing trend towards healthier eating habits."

    "Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới thói quen ăn uống lành mạnh hơn."

  • "The growing trend of using electric vehicles is helping to reduce pollution."

    "Xu hướng ngày càng tăng của việc sử dụng xe điện đang giúp giảm ô nhiễm."

  • "There is a growing trend for people to buy organic food."

    "Có một xu hướng ngày càng tăng đối với mọi người trong việc mua thực phẩm hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, tăng trưởng
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (nông nghiệp)
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend diễn biến theo xu hướng, có xu hướng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng, người đi đầu trào lưu
Noun trendiness sự hợp thời trang, tính thời thượng

Synonyms

increasing trend (xu hướng gia tăng)emerging trend (xu hướng mới nổi)burgeoning trend (xu hướng phát triển mạnh)

Antonyms

decreasing trend (xu hướng giảm)declining trend (xu hướng suy giảm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
growan (to sprout, flourish)
Middle English
growen
Modern English
grow (verb)
Old English
trendan (to roll, turn)
18th-19th Century English
trend (noun: general direction)
Modern English
growing trend (compound phrase)

Từ 'Phát Triển' Đến 'Xu Hướng Gia Tăng'

Cụm từ 'growing trend' mô tả một xu thế hoặc khuynh hướng đang ngày càng trở nên phổ biến, mạnh mẽ hoặc quan trọng hơn. 'Growing' là dạng phân từ của động từ 'grow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'growan' mang nghĩa 'nảy mầm, phát triển'. Trong khi đó, 'trend' bắt nguồn từ 'trendan' (tiếng Anh cổ) nghĩa là 'xoay, lăn', nhưng phải đến thế kỷ 18-19, nó mới được dùng để chỉ 'hướng đi chung, xu thế'. Sự kết hợp 'growing trend' xuất hiện để diễn tả sự 'tăng trưởng' của một 'xu hướng'.

Usage Note

Tính từ 'growing' diễn tả sự gia tăng, phát triển về số lượng, quy mô hoặc mức độ. Trong cụm 'growing trend', nó nhấn mạnh rằng xu hướng đang trở nên phổ biến và lan rộng hơn. Khác với 'increasing trend', 'growing trend' thường mang sắc thái tự nhiên và tiến triển hơn. Ví dụ, 'increasing population' chỉ sự tăng dân số nói chung, trong khi 'growing awareness' (nhận thức ngày càng tăng) ám chỉ sự nhận thức đang dần lan rộng và sâu sắc hơn.
Danh từ 'trend' chỉ một xu hướng, một khuynh hướng đang thịnh hành. Nó thường liên quan đến sự thay đổi trong hành vi, ý kiến hoặc phong cách của mọi người. Trong cụm 'growing trend', 'trend' được bổ nghĩa bởi tính từ 'growing', nhấn mạnh sự gia tăng và lan rộng của xu hướng đó. Khác với 'fad' (mốt nhất thời), 'trend' thường kéo dài hơn và có ảnh hưởng sâu rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing trend
  • strong a strong growing trend
    (một xu hướng đang phát triển mạnh mẽ)
  • significant a significant growing trend
    (một xu hướng phát triển đáng kể)
  • worrying a worrying growing trend
    (một xu hướng phát triển đáng lo ngại)
  • positive a positive growing trend
    (một xu hướng phát triển tích cực)
Verb + growing trend
  • observe observe a growing trend
    (quan sát một xu hướng đang phát triển)
  • reflect reflect a growing trend
    (phản ánh một xu hướng đang phát triển)
  • accelerate accelerate a growing trend
    (thúc đẩy một xu hướng đang phát triển)
Growing trend + Preposition
  • of a growing trend of remote work
    (một xu hướng làm việc từ xa đang gia tăng)
  • towards a growing trend towards sustainability
    (một xu hướng hướng tới sự bền vững đang gia tăng)

Idioms

  • a growing trend towards [something]

    một xu hướng ngày càng tăng hướng tới [cái gì đó]

    "There's a growing trend towards healthier eating among young people."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng hướng tới việc ăn uống lành mạnh hơn ở giới trẻ.)

  • be part of a growing trend

    là một phần của xu hướng đang phát triển

    "Online learning platforms are part of a growing trend in education."

    (Các nền tảng học trực tuyến là một phần của xu hướng đang phát triển trong giáo dục.)

  • fuel a growing trend

    thúc đẩy/tiếp sức cho một xu hướng đang phát triển

    "Social media has fueled a growing trend of self-expression."

    (Mạng xã hội đã thúc đẩy một xu hướng tự thể hiện bản thân ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing trend

Tính từ
Lật mặt

Đang tăng lên; đang mở rộng; đang phát triển.

"There is a growing trend towards healthier eating habits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing trend".

Mạng Xã Hội và Sự Lan Truyền Xu Hướng

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội (như TikTok, Instagram) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra và khuếch đại các 'growing trend', từ thời trang, ẩm thực đến lối sống. Một xu hướng có thể lan truyền toàn cầu chỉ trong vài ngày nhờ khả năng kết nối và chia sẻ rộng rãi.

Dự Đoán Xu Hướng: Nắm Bắt Tương Lai

Việc nhận biết và dự đoán 'growing trend' là một ngành công nghiệp quan trọng, đặc biệt trong kinh doanh, thời trang và công nghệ. Các công ty và chuyên gia 'trend-forecasting' phân tích dữ liệu và hành vi xã hội để dự đoán những gì sẽ trở nên phổ biến, giúp các doanh nghiệp định hướng chiến lược và sản phẩm.