(Top Banner Ad)
dynamic individual
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Tâm lý học

dynamic individual

UK: /daɪˈnæmɪk ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /daɪˈnæmɪk ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân năng động người năng nổ người có tinh thần cầu tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

dynamic: (of a person) positive in attitude and full of energy and new ideas.

Vietnamese Meaning

dynamic: (về một người) tích cực trong thái độ và tràn đầy năng lượng và ý tưởng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dynamic individual who is always looking for new challenges."

    "Cô ấy là một người năng động, luôn tìm kiếm những thử thách mới."

  • "The company needs a dynamic individual to lead the marketing team."

    "Công ty cần một người năng động để lãnh đạo đội ngũ tiếp thị."

  • "She is a dynamic individual, always full of ideas and energy."

    "Cô ấy là một người năng động, luôn tràn đầy ý tưởng và năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic Năng động, đầy năng lượng
Adverb dynamically Một cách năng động
Noun dynamism Sự năng động, động lực
Noun dynamics Động lực học, động thái
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân
Adverb individually Một cách riêng lẻ
Noun individuality Tính cá nhân, bản sắc riêng
Verb individualize Cá nhân hóa
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân

Synonyms

motivated person (người có động lực)go-getter (người xông xáo)driven person (người có chí hướng)

Antonyms

lethargic individual (người uể oải)passive person (người thụ động)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis)
Latin
dynamis
French
dynamique
English
dynamic
Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual

Nguồn gốc của 'Dynamic'

Từ 'dynamic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis' (δύναμις), có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'khả năng'. Nó sau đó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ban đầu, nó liên quan đến vật lý và lực, nhưng sau đó phát triển để mô tả những gì năng động, mạnh mẽ, và đầy năng lượng.

Nguồn gốc của 'Individual'

Từ 'individual' xuất phát từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể phân chia'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về một thực thể độc lập, duy nhất và không thể tách rời. Khi kết hợp với 'dynamic', nó tạo nên hình ảnh một người có cá tính mạnh mẽ, không ngừng vận động và tạo ra sự thay đổi.

Usage Note

Tính từ 'dynamic' khi dùng để miêu tả một cá nhân thường mang ý nghĩa người đó có khả năng tạo ra sự thay đổi, năng nổ, nhiệt huyết và có tầm ảnh hưởng. Nó khác với 'energetic' (năng động) ở chỗ 'dynamic' nhấn mạnh khả năng tạo ra sự thay đổi và dẫn dắt, trong khi 'energetic' chỉ đơn thuần là có nhiều năng lượng.
'Individual' dùng để chỉ một cá nhân riêng biệt. Nó mang tính chất trung lập, không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực. Khi kết hợp với 'dynamic', nó nhấn mạnh phẩm chất năng động của một cá nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dynamic individual
  • truly a truly dynamic individual
    (một cá nhân thực sự năng động)
  • highly a highly dynamic individual
    (một cá nhân rất năng động)
  • exceptionally an exceptionally dynamic individual
    (một cá nhân đặc biệt năng động)
Verb + dynamic individual
  • become become a dynamic individual
    (trở thành một cá nhân năng động)
  • identify identify a dynamic individual
    (nhận diện một cá nhân năng động)
  • nurture nurture a dynamic individual
    (nuôi dưỡng/phát triển một cá nhân năng động)
Prepositional Phrase + dynamic individual
  • in a team a dynamic individual in a team
    (một cá nhân năng động trong đội nhóm)
  • at the helm a dynamic individual at the helm
    (một cá nhân năng động ở vị trí lãnh đạo)

Idioms

  • A dynamic individual makes things happen.

    Một cá nhân năng động là người chủ động tạo ra kết quả, thúc đẩy mọi việc tiến triển.

    "She's a dynamic individual who always makes things happen, never waiting for others."

    (Cô ấy là một cá nhân năng động, luôn chủ động tạo ra kết quả, không bao giờ chờ đợi người khác.)

  • The mark of a dynamic individual is their ability to adapt and innovate.

    Dấu ấn của một cá nhân năng động là khả năng thích nghi và đổi mới của họ.

    "In a rapidly changing world, the mark of a truly dynamic individual is their ability to adapt and innovate."

    (Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, dấu ấn của một cá nhân thực sự năng động là khả năng thích nghi và đổi mới của họ.)

  • To foster a dynamic individual's growth

    Thúc đẩy sự phát triển của một cá nhân năng động (tạo điều kiện để họ phát triển).

    "The company aims to foster a dynamic individual's growth by providing challenging projects and mentorship."

    (Công ty hướng đến việc thúc đẩy sự phát triển của một cá nhân năng động bằng cách cung cấp các dự án đầy thử thách và sự hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic individual

Tính từ
Lật mặt

dynamic: (về một người) tích cực trong thái độ và tràn đầy năng lượng và ý tưởng mới.

"She is a dynamic individual who is always looking for new challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a dynamic individual who always seeks new challenges.
Cô ấy là một người năng động, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
Phủ định
He is not a dynamic individual; he prefers routine and predictability.
Anh ấy không phải là một người năng động; anh ấy thích sự thường xuyên và dễ đoán.
Nghi vấn
Is she a dynamic individual capable of leading the team?
Cô ấy có phải là một người năng động có khả năng lãnh đạo nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic individual".

Giá trị của sự năng động trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc toàn cầu hóa, việc được xem là một 'dynamic individual' là một phẩm chất rất được đánh giá cao. Điều này không chỉ nói lên khả năng làm việc hiệu quả mà còn thể hiện sự chủ động, tinh thần tiên phong, khả năng thích nghi và truyền cảm hứng cho người khác. Một cá nhân năng động thường được nhìn nhận là người có tiềm năng lãnh đạo và đóng góp lớn cho sự phát triển.

Vai trò trong đổi mới và thay đổi

Khái niệm 'dynamic individual' thường gắn liền với khả năng thúc đẩy đổi mới và tạo ra thay đổi tích cực. Những cá nhân này không chỉ chấp nhận những điều mới mẻ mà còn tích cực tìm kiếm và thực hiện chúng, thách thức hiện trạng và mang lại các giải pháp sáng tạo. Trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ phát triển nhanh chóng, vai trò của 'dynamic individual' trở nên cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của một tổ chức.