(Top Banner Ad)
innovative thinker
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ, Khoa học

innovative thinker

UK: /ˈɪnəʊˌveɪtɪv ˈθɪŋkə/ • US: /ˈɪnəˌveɪtɪv ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người có tư duy đổi mới người có tư duy sáng tạo và đổi mới nhà tư tưởng đổi mới người kiến tạo đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who introduces new ideas; someone who thinks creatively to come up with new or improved solutions.

Vietnamese Meaning

Một người đưa ra những ý tưởng mới; một người suy nghĩ sáng tạo để đưa ra các giải pháp mới hoặc cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for innovative thinkers to help them develop new products."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhà tư tưởng đổi mới để giúp họ phát triển các sản phẩm mới."

  • "She is an innovative thinker who always comes up with new solutions."

    "Cô ấy là một nhà tư tưởng đổi mới, người luôn đưa ra các giải pháp mới."

  • "To stay competitive, companies need to foster innovative thinkers within their teams."

    "Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty cần nuôi dưỡng những nhà tư tưởng đổi mới trong nhóm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adverb innovatively một cách đổi mới, sáng tạo
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful sâu sắc, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

design thinking (tư duy thiết kế)disruptive innovation (đổi mới đột phá)creative problem-solving (giải quyết vấn đề sáng tạo)

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare (đổi mới, thay đổi)
English (15th century)
innovate (động từ: đổi mới)
English (17th century)
innovative (tính từ: có tính đổi mới)
Proto-Germanic
*þankijaną (nghĩ)
Old English
þencan (nghĩ)
Middle English
thinker (người suy nghĩ)

Nguồn gốc của 'innovative thinker'

Cụm từ 'innovative thinker' kết hợp hai ý tưởng cốt lõi: 'innovative' (đổi mới) và 'thinker' (người suy nghĩ). 'Innovative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'innovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'thay đổi', nhấn mạnh yếu tố mới mẻ, đột phá. Trong khi đó, 'thinker' có gốc gác xa xưa hơn từ tiếng German cổ, chỉ một người có khả năng suy nghĩ, tư duy. Khi ghép lại, 'innovative thinker' miêu tả một người không chỉ suy nghĩ mà còn suy nghĩ một cách độc đáo, vượt ra ngoài lối mòn để tạo ra những ý tưởng mới lạ và có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tư duy vượt ra ngoài những khuôn khổ thông thường, tìm kiếm những phương pháp tiếp cận độc đáo để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những điều mới mẻ. Khác với 'creative thinker' (người tư duy sáng tạo) chỉ đơn thuần tạo ra ý tưởng mới, 'innovative thinker' thường có xu hướng biến những ý tưởng đó thành hiện thực, tạo ra tác động thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative thinker
  • truly a truly innovative thinker
    (một nhà tư tưởng thực sự đổi mới)
  • brilliant a brilliant innovative thinker
    (một nhà tư tưởng lỗi lạc và đổi mới)
  • visionary a visionary innovative thinker
    (một nhà tư tưởng có tầm nhìn và đổi mới)
  • creative a creative innovative thinker
    (một nhà tư tưởng sáng tạo và đổi mới)
Verb + innovative thinker
  • be to be an innovative thinker
    (là một nhà tư tưởng đổi mới)
  • become to become an innovative thinker
    (trở thành một nhà tư tưởng đổi mới)
  • foster to foster an innovative thinker
    (nuôi dưỡng/khuyến khích một nhà tư tưởng đổi mới)
  • identify to identify an innovative thinker
    (nhận diện một nhà tư tưởng đổi mới)
Noun + innovative thinker
  • mind of an the mind of an innovative thinker
    (tư duy/khối óc của một nhà tư tưởng đổi mới)
  • qualities of an the qualities of an innovative thinker
    (những phẩm chất của một nhà tư tưởng đổi mới)

Idioms

  • A truly innovative thinker

    Một người có tư duy thực sự đổi mới, đột phá.

    "She is considered a truly innovative thinker in her field, always proposing fresh ideas."

    (Cô ấy được xem là một nhà tư tưởng thực sự đổi mới trong lĩnh vực của mình, luôn đề xuất những ý tưởng mới mẻ.)

  • To foster an innovative thinker

    Nuôi dưỡng hoặc khuyến khích một người có khả năng tư duy đổi mới.

    "The school's new curriculum aims to foster an innovative thinker in every student."

    (Chương trình giảng dạy mới của trường nhằm mục đích nuôi dưỡng một nhà tư tưởng đổi mới ở mỗi học sinh.)

  • The hallmarks of an innovative thinker

    Những đặc điểm nổi bật, dấu hiệu nhận biết của một người tư duy đổi mới.

    "Curiosity and a willingness to challenge norms are the hallmarks of an innovative thinker."

    (Sự tò mò và sẵn lòng thách thức các chuẩn mực là những đặc điểm nổi bật của một nhà tư tưởng đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative thinker

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người đưa ra những ý tưởng mới; một người suy nghĩ sáng tạo để đưa ra các giải pháp mới hoặc cải tiến.

"The company is looking for innovative thinkers to help them develop new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative thinker".

Giá trị của sự đổi mới trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, công nghệ (như Thung lũng Silicon), và nghiên cứu khoa học, 'nhà tư tưởng đổi mới' (innovative thinker) được đánh giá rất cao. Họ được xem là động lực thúc đẩy sự tiến bộ, tăng trưởng kinh tế và giải quyết vấn đề. Những người này thường được tôn vinh vì khả năng nhìn thấy cơ hội mới, phá vỡ các khuôn mẫu cũ và mang lại những ý tưởng đột phá, dẫn đến thành công và phát triển.

Thách thức hiện trạng (Challenging the Status Quo)

Một nhà tư tưởng đổi mới thường là người sẵn sàng đặt câu hỏi và thách thức các quy tắc, giả định, hoặc phương pháp đã có. Trong các bối cảnh phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, việc đặt câu hỏi và tìm kiếm cách tiếp cận tốt hơn không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích, miễn là nó mang lại kết quả tích cực. Họ không ngại đi ngược lại số đông để tìm ra giải pháp mới, điều này thường là nền tảng cho những thay đổi mang tính cách mạng và cải tiến vượt trội.