(Top Banner Ad)
dynamic person
B2
Tính từ B2 Chung

dynamic person

UK: /daɪˈnæmɪk/ • US: /daɪˈnæmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người năng động người nhiệt huyết người xông xáo người có tinh thần cầu tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by constant change, activity, or progress.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a dynamic person who always comes up with new ideas."

    "Cô ấy là một người năng động, luôn đưa ra những ý tưởng mới."

  • "He is known as a dynamic person in the team."

    "Anh ấy được biết đến là một người năng động trong nhóm."

  • "We need a dynamic person to take on this challenging role."

    "Chúng ta cần một người năng động để đảm nhận vai trò đầy thách thức này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, có động lực
Noun dynamism sự năng động, động lực
Adverb dynamically một cách năng động, đầy động lực
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis) - power, force
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos) - powerful
Latin
persona - actor's mask, character, legal person
Old French
dynamique (from Greek), persone (from Latin)
Middle English
dynamic, persone
English
dynamic person

Nguồn gốc 'Dynamic' (Năng động)

Từ 'dynamic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Nó liên quan đến khả năng tạo ra sự thay đổi, hành động hoặc phát triển. Một 'dynamic person' do đó là người có đầy đủ năng lượng, động lực và khả năng tạo ra sự ảnh hưởng.

Nguồn gốc 'Person' (Người)

Từ 'person' có gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò, tính cách và cuối cùng là một cá nhân. Khi kết hợp, 'dynamic person' mô tả một cá nhân không ngừng phát triển, hành động và có tác động mạnh mẽ.

Usage Note

Khi dùng để miêu tả người, 'dynamic' mang ý nghĩa người đó tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, có khả năng thúc đẩy sự thay đổi và tiến bộ. Khác với 'energetic' (mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng) chỉ đơn thuần về thể chất, 'dynamic' nhấn mạnh khả năng tạo ra ảnh hưởng và sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic person
  • truly a truly dynamic person
    (một người thực sự năng động)
  • highly a highly dynamic person
    (một người cực kỳ năng động)
  • exceptionally an exceptionally dynamic person
    (một người năng động phi thường)
  • incredibly an incredibly dynamic person
    (một người năng động đáng kinh ngạc)
Verb + dynamic person
  • describes The manager describes her as a dynamic person.
    (Người quản lý mô tả cô ấy là một người năng động.)
  • embodies He truly embodies a dynamic person.
    (Anh ấy thực sự thể hiện hình mẫu một người năng động.)
  • works with It's a pleasure to work with a dynamic person.
    (Thật vui khi được làm việc với một người năng động.)
Dynamic person + Verb
  • leads A dynamic person leads by example.
    (Một người năng động dẫn dắt bằng cách làm gương.)
  • inspires A dynamic person inspires others.
    (Một người năng động truyền cảm hứng cho người khác.)
  • drives A dynamic person drives change.
    (Một người năng động thúc đẩy sự thay đổi.)

Idioms

  • A dynamic person who brings energy and innovation.

    Một người năng động, mang lại năng lượng và sự đổi mới.

    "Our new CEO is a dynamic person who brings energy and innovation to the entire company."

    (CEO mới của chúng tôi là một người năng động, mang lại năng lượng và sự đổi mới cho toàn bộ công ty.)

  • She is a truly dynamic person, always pushing boundaries.

    Cô ấy thực sự là một người năng động, luôn vượt qua mọi giới hạn.

    "Sarah is a truly dynamic person, always pushing boundaries with her creative projects."

    (Sarah thực sự là một người năng động, luôn vượt qua mọi giới hạn với các dự án sáng tạo của mình.)

  • He's a dynamic person, a real game-changer.

    Anh ấy là một người năng động, một người thực sự tạo ra sự thay đổi lớn.

    "With his fresh ideas, he's a dynamic person, a real game-changer in the industry."

    (Với những ý tưởng mới mẻ, anh ấy là một người năng động, một người thực sự tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic person

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.

"She's a dynamic person who always comes up with new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as dynamic as her mentor.
Cô ấy năng động như người hướng dẫn của mình.
Phủ định
He is less dynamic than his brother.
Anh ấy ít năng động hơn anh trai của mình.
Nghi vấn
Is she the most dynamic person in the company?
Cô ấy có phải là người năng động nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic person".

Giá trị của sự năng động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội hiện đại, 'một người năng động' (dynamic person) thường được đánh giá cao. Các phẩm chất như chủ động, sáng tạo, có khả năng thích nghi nhanh chóng, và khả năng truyền cảm hứng cho người khác được coi là những yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự ảnh hưởng.

Liên hệ với tinh thần khởi nghiệp

Khái niệm 'dynamic person' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurial spirit) và đổi mới. Những người năng động không ngại đối mặt với thử thách, tìm kiếm cơ hội mới và sẵn sàng thay đổi để đạt được mục tiêu. Họ được xem là những người dẫn dắt sự phát triển và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.