dynamic person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by constant change, activity, or progress.
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a dynamic person who always comes up with new ideas."
"Cô ấy là một người năng động, luôn đưa ra những ý tưởng mới."
-
"He is known as a dynamic person in the team."
"Anh ấy được biết đến là một người năng động trong nhóm."
-
"We need a dynamic person to take on this challenging role."
"Chúng ta cần một người năng động để đảm nhận vai trò đầy thách thức này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dynamic | năng động, có động lực |
| Noun | dynamism | sự năng động, động lực |
| Adverb | dynamically | một cách năng động, đầy động lực |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng để miêu tả người, 'dynamic' mang ý nghĩa người đó tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết, có khả năng thúc đẩy sự thay đổi và tiến bộ. Khác với 'energetic' (mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng) chỉ đơn thuần về thể chất, 'dynamic' nhấn mạnh khả năng tạo ra ảnh hưởng và sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly dynamic person (một người thực sự năng động)
-
highly a highly dynamic person (một người cực kỳ năng động)
-
exceptionally an exceptionally dynamic person (một người năng động phi thường)
-
incredibly an incredibly dynamic person (một người năng động đáng kinh ngạc)
-
describes The manager describes her as a dynamic person. (Người quản lý mô tả cô ấy là một người năng động.)
-
embodies He truly embodies a dynamic person. (Anh ấy thực sự thể hiện hình mẫu một người năng động.)
-
works with It's a pleasure to work with a dynamic person. (Thật vui khi được làm việc với một người năng động.)
-
leads A dynamic person leads by example. (Một người năng động dẫn dắt bằng cách làm gương.)
-
inspires A dynamic person inspires others. (Một người năng động truyền cảm hứng cho người khác.)
-
drives A dynamic person drives change. (Một người năng động thúc đẩy sự thay đổi.)
Idioms
-
A dynamic person who brings energy and innovation.
Một người năng động, mang lại năng lượng và sự đổi mới.
"Our new CEO is a dynamic person who brings energy and innovation to the entire company."
(CEO mới của chúng tôi là một người năng động, mang lại năng lượng và sự đổi mới cho toàn bộ công ty.)
-
She is a truly dynamic person, always pushing boundaries.
Cô ấy thực sự là một người năng động, luôn vượt qua mọi giới hạn.
"Sarah is a truly dynamic person, always pushing boundaries with her creative projects."
(Sarah thực sự là một người năng động, luôn vượt qua mọi giới hạn với các dự án sáng tạo của mình.)
-
He's a dynamic person, a real game-changer.
Anh ấy là một người năng động, một người thực sự tạo ra sự thay đổi lớn.
"With his fresh ideas, he's a dynamic person, a real game-changer in the industry."
(Với những ý tưởng mới mẻ, anh ấy là một người năng động, một người thực sự tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dynamic person
Tính từCó đặc điểm là luôn thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ.
"She's a dynamic person who always comes up with new ideas."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as dynamic as her mentor. |
Cô ấy năng động như người hướng dẫn của mình. |
| Phủ định | He is less dynamic than his brother. |
Anh ấy ít năng động hơn anh trai của mình. |
| Nghi vấn | Is she the most dynamic person in the company? |
Cô ấy có phải là người năng động nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic person".
