(Top Banner Ad)
dysfunctional environment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Quản lý

dysfunctional environment

UK: /dɪsˈfʌŋkʃənəl ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /dɪsˈfʌŋkʃənəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường rối loạn chức năng môi trường hoạt động bất thường môi trường không lành mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment in which the normal and healthy activities are impaired or do not function properly.

Vietnamese Meaning

Một môi trường mà các hoạt động bình thường và lành mạnh bị suy yếu hoặc không hoạt động đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a dysfunctional environment can have long-lasting effects on a child's development."

    "Lớn lên trong một môi trường rối loạn chức năng có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ."

  • "The company culture created a dysfunctional environment where employees were afraid to speak up."

    "Văn hóa công ty đã tạo ra một môi trường rối loạn chức năng, nơi nhân viên sợ phải lên tiếng."

  • "His parents' constant fighting led to a dysfunctional home environment."

    "Việc bố mẹ anh ấy liên tục cãi nhau đã dẫn đến một môi trường gia đình rối loạn chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Verb function hoạt động, có chức năng
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-)
Latin
functio
Old French
fonction
Old French
environ
English
dysfunctional
English
environment

Nguồn gốc của 'Dysfunctional'

Từ 'dysfunctional' được tạo thành từ tiền tố Hy Lạp 'dys-' có nghĩa là 'tệ, khó khăn, không tốt' và hậu tố 'functional' có nguồn gốc từ từ Latin 'functio' (chức năng, nhiệm vụ). Khi ghép lại, nó mô tả điều gì đó không hoạt động đúng cách hoặc có chức năng kém.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Từ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là những gì bao quanh chúng ta, sau này phát triển nghĩa rộng hơn thành 'các điều kiện hoặc ảnh hưởng xung quanh'.

Usage Note

"Dysfunctional" chỉ ra sự hoạt động không bình thường hoặc không hiệu quả. Khi kết hợp với "environment", nó ám chỉ một bối cảnh (có thể là gia đình, nơi làm việc, xã hội, v.v.) mà ở đó có những vấn đề, xung đột, hoặc hành vi tiêu cực gây cản trở sự phát triển, hạnh phúc, hoặc hiệu suất làm việc của các cá nhân trong môi trường đó. Cần phân biệt với "unhealthy environment" (môi trường không lành mạnh), dù có điểm tương đồng, nhưng "dysfunctional" nhấn mạnh vào sự rối loạn chức năng và hoạt động sai lệch hơn là chỉ sự thiếu lành mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ, một gia đình mà các thành viên thường xuyên cãi vã, không giao tiếp hiệu quả, hoặc có hành vi bạo lực có thể được mô tả là một "dysfunctional family environment".

Prepositions

in

Khi muốn chỉ ra sự tồn tại hoặc kinh nghiệm trong một môi trường rối loạn chức năng, giới từ "in" thường được sử dụng. Ví dụ: "He grew up *in* a dysfunctional family environment."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysfunctional environment
  • toxic toxic dysfunctional environment
    (môi trường độc hại, rối loạn chức năng)
  • hostile hostile dysfunctional environment
    (môi trường thù địch, rối loạn chức năng)
  • unhealthy unhealthy dysfunctional environment
    (môi trường không lành mạnh, rối loạn chức năng)
Verb + dysfunctional environment
  • create create a dysfunctional environment
    (tạo ra một môi trường rối loạn chức năng)
  • escape escape a dysfunctional environment
    (thoát khỏi một môi trường rối loạn chức năng)
  • navigate navigate a dysfunctional environment
    (xoay sở/ứng phó trong một môi trường rối loạn chức năng)

Idioms

  • foster a dysfunctional environment

    nuôi dưỡng/dung túng một môi trường rối loạn chức năng

    "His lack of leadership helped foster a dysfunctional environment in the team."

    (Việc thiếu kỹ năng lãnh đạo của anh ấy đã góp phần nuôi dưỡng một môi trường làm việc rối loạn chức năng trong nhóm.)

  • break free from a dysfunctional environment

    thoát khỏi một môi trường rối loạn chức năng

    "Many individuals struggle to break free from a dysfunctional environment at home."

    (Nhiều người gặp khó khăn trong việc thoát khỏi một môi trường gia đình rối loạn chức năng.)

  • perpetuate a dysfunctional environment

    duy trì/kéo dài một môi trường rối loạn chức năng

    "Ignoring the problems will only perpetuate a dysfunctional environment."

    (Phớt lờ các vấn đề chỉ làm kéo dài thêm một môi trường rối loạn chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysfunctional environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường mà các hoạt động bình thường và lành mạnh bị suy yếu hoặc không hoạt động đúng cách.

"Growing up in a dysfunctional environment can have long-lasting effects on a child's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had addressed the dysfunctional environment at the company sooner, the project would be on schedule now.
Nếu họ đã giải quyết môi trường rối loạn chức năng tại công ty sớm hơn, dự án đã đúng tiến độ bây giờ.
Phủ định
If the management weren't so focused on profits, they wouldn't have created such a dysfunctional environment that led to the mass resignation.
Nếu ban quản lý không quá tập trung vào lợi nhuận, họ đã không tạo ra một môi trường rối loạn chức năng đến mức dẫn đến sự từ chức hàng loạt.
Nghi vấn
If the team had been more supportive, would the employee still be suffering from the effects of the dysfunctional environment?
Nếu nhóm hỗ trợ hơn, liệu nhân viên có còn phải chịu đựng những ảnh hưởng của môi trường rối loạn chức năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional environment".

Môi trường gia đình rối loạn chức năng (Dysfunctional Family Environment)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'gia đình rối loạn chức năng' được công nhận rộng rãi, đề cập đến một gia đình có những khuôn mẫu giao tiếp và tương tác tiêu cực, gây hại cho sức khỏe tinh thần và sự phát triển của các thành viên. Nó thường được khám phá trong tâm lý học, xã hội học và văn học để giải thích các hành vi hoặc vấn đề cá nhân.

Văn hóa nơi làm việc độc hại (Toxic Workplace Culture)

Một 'môi trường làm việc rối loạn chức năng' thường liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'văn hóa nơi làm việc độc hại'. Đây là một chủ đề được thảo luận sôi nổi trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, nơi mà sự thiếu tôn trọng, cạnh tranh không lành mạnh, hoặc quản lý yếu kém có thể gây ra căng thẳng, giảm năng suất và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của nhân viên.