(Top Banner Ad)
functional environment
B2
Danh từ ghép B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, khoa học máy tính, quản lý)

functional environment

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường làm việc hiệu quả môi trường chức năng môi trường có tính ứng dụng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is designed or operates in a way that allows a system, process, or individual to perform effectively and efficiently. It emphasizes practicality and usability.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được thiết kế hoặc vận hành theo cách cho phép một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân thực hiện một cách hiệu quả và năng suất. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has created a functional environment where employees can thrive and innovate."

    "Công ty đã tạo ra một môi trường chức năng, nơi nhân viên có thể phát triển và đổi mới."

  • "A well-designed office space can contribute to a more functional environment."

    "Một không gian văn phòng được thiết kế tốt có thể đóng góp vào một môi trường chức năng hơn."

  • "The software provides a functional environment for data analysis."

    "Phần mềm cung cấp một môi trường chức năng để phân tích dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, chức vụ, sự hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành, thực hiện chức năng
Adjective functional có chức năng, có tác dụng, hoạt động được
Adverb functionally về mặt chức năng, một cách có chức năng
Noun environment môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally có lợi cho môi trường, về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

efficient environment (môi trường hiệu quả)productive environment (môi trường năng suất)practical environment (môi trường thực tiễn)

Antonyms

dysfunctional environment (môi trường rối loạn chức năng)inefficient environment (môi trường không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, khoa học máy tính, quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
environ
English
function
English
environment
English (Compound)
functional environment

Nguồn gốc của 'function'

Từ 'function' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', mang ý nghĩa 'sự thực hiện' hoặc 'việc hoàn thành một nhiệm vụ'. Nó liên quan đến hành động thực hiện một vai trò hoặc mục đích nhất định.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó mô tả những gì bao quanh một người hoặc vật. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ môi trường sống hoặc làm việc.

Sự kết hợp 'functional environment'

Cụm từ 'functional environment' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó mô tả một môi trường được thiết kế hoặc tồn tại để phục vụ một mục đích cụ thể, cho phép các hoạt động diễn ra hiệu quả hoặc đúng chức năng của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các không gian làm việc, hệ thống phần mềm, hoặc các quy trình được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Nó tập trung vào việc môi trường đó có đáp ứng được các nhu cầu chức năng cụ thể hay không. Khác với 'supportive environment' (môi trường hỗ trợ) nhấn mạnh yếu tố tinh thần và sự giúp đỡ, 'functional environment' tập trung vào hiệu quả và tính thực tiễn.

Prepositions

in within

'- in a functional environment': diễn tả sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một môi trường chức năng. Ví dụ: 'Employees are more productive in a functional environment.' (Nhân viên làm việc hiệu quả hơn trong một môi trường chức năng).
'- within a functional environment': tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi hoặc giới hạn của môi trường chức năng. Ví dụ: 'The system operates within a functional environment designed for optimal performance.' (Hệ thống hoạt động trong một môi trường chức năng được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional environment
  • optimal optimal functional environment
    (môi trường chức năng tối ưu)
  • effective effective functional environment
    (môi trường chức năng hiệu quả)
  • suitable suitable functional environment
    (môi trường chức năng phù hợp)
  • dynamic dynamic functional environment
    (môi trường chức năng năng động)
Verb + functional environment
  • create create a functional environment
    (tạo ra một môi trường chức năng)
  • design design a functional environment
    (thiết kế một môi trường chức năng)
  • provide provide a functional environment
    (cung cấp một môi trường chức năng)
  • optimize optimize the functional environment
    (tối ưu hóa môi trường chức năng)
  • adapt to adapt to a functional environment
    (thích nghi với một môi trường chức năng)
functional environment + Prepositional Phrase
  • for learning functional environment for learning
    (môi trường chức năng để học tập)
  • in the workplace functional environment in the workplace
    (môi trường chức năng tại nơi làm việc)

Idioms

  • create a functional environment

    tạo ra một môi trường chức năng/hiệu quả

    "The architect's goal was to create a functional environment for collaborative work."

    (Mục tiêu của kiến trúc sư là tạo ra một môi trường chức năng cho công việc hợp tác.)

  • operate within a functional environment

    hoạt động trong một môi trường chức năng

    "Our systems are designed to operate within a highly functional environment."

    (Các hệ thống của chúng tôi được thiết kế để hoạt động trong một môi trường có tính chức năng cao.)

  • ensure a functional environment

    đảm bảo một môi trường chức năng

    "It is crucial to ensure a functional environment for patient recovery in hospitals."

    (Việc đảm bảo một môi trường chức năng là rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional environment

Danh từ ghép
Lật mặt

Một môi trường được thiết kế hoặc vận hành theo cách cho phép một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân thực hiện một cách hiệu quả và năng suất. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng sử dụng.

"The company has created a functional environment where employees can thrive and innovate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional environment".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (Human-Centered Design)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thiết kế trải nghiệm người dùng (UX/UI), kiến trúc và thiết kế sản phẩm, khái niệm 'môi trường chức năng' được nhấn mạnh cao. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đặt trọng tâm vào hiệu quả, khả năng giải quyết vấn đề và trải nghiệm cá nhân, nhằm tạo ra các môi trường trực quan, hiệu quả và thân thiện với người dùng.

Năng suất và Môi trường làm việc

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'môi trường chức năng' mở rộng đến việc thiết kế văn phòng (ergonomics, không gian mở, tích hợp công nghệ) nhằm tối đa hóa năng suất và phúc lợi của nhân viên. Điều này phản ánh giá trị được đặt vào hiệu suất công việc và sự cân bằng giữa công việc – cuộc sống.

Tính bền vững và Sinh thái học

Mặc dù 'môi trường chức năng' thường ám chỉ các hệ thống nhân tạo, nguyên tắc của nó cũng được áp dụng cho các hệ sinh thái tự nhiên. Chủ nghĩa môi trường phương Tây nhấn mạnh việc hiểu và duy trì 'môi trường chức năng' của các hệ sinh thái để hỗ trợ đa dạng sinh học và sự sống của con người, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sự kết nối sinh thái.