functional environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment that is designed or operates in a way that allows a system, process, or individual to perform effectively and efficiently. It emphasizes practicality and usability.
Vietnamese Meaning
Một môi trường được thiết kế hoặc vận hành theo cách cho phép một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân thực hiện một cách hiệu quả và năng suất. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has created a functional environment where employees can thrive and innovate."
"Công ty đã tạo ra một môi trường chức năng, nơi nhân viên có thể phát triển và đổi mới."
-
"A well-designed office space can contribute to a more functional environment."
"Một không gian văn phòng được thiết kế tốt có thể đóng góp vào một môi trường chức năng hơn."
-
"The software provides a functional environment for data analysis."
"Phần mềm cung cấp một môi trường chức năng để phân tích dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, chức vụ, sự hoạt động |
| Verb | function | hoạt động, vận hành, thực hiện chức năng |
| Adjective | functional | có chức năng, có tác dụng, hoạt động được |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng, một cách có chức năng |
| Noun | environment | môi trường, hoàn cảnh |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | có lợi cho môi trường, về mặt môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các không gian làm việc, hệ thống phần mềm, hoặc các quy trình được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Nó tập trung vào việc môi trường đó có đáp ứng được các nhu cầu chức năng cụ thể hay không. Khác với 'supportive environment' (môi trường hỗ trợ) nhấn mạnh yếu tố tinh thần và sự giúp đỡ, 'functional environment' tập trung vào hiệu quả và tính thực tiễn.
Prepositions
'- in a functional environment': diễn tả sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong một môi trường chức năng. Ví dụ: 'Employees are more productive in a functional environment.' (Nhân viên làm việc hiệu quả hơn trong một môi trường chức năng).
'- within a functional environment': tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi hoặc giới hạn của môi trường chức năng. Ví dụ: 'The system operates within a functional environment designed for optimal performance.' (Hệ thống hoạt động trong một môi trường chức năng được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimal optimal functional environment (môi trường chức năng tối ưu)
-
effective effective functional environment (môi trường chức năng hiệu quả)
-
suitable suitable functional environment (môi trường chức năng phù hợp)
-
dynamic dynamic functional environment (môi trường chức năng năng động)
-
create create a functional environment (tạo ra một môi trường chức năng)
-
design design a functional environment (thiết kế một môi trường chức năng)
-
provide provide a functional environment (cung cấp một môi trường chức năng)
-
optimize optimize the functional environment (tối ưu hóa môi trường chức năng)
-
adapt to adapt to a functional environment (thích nghi với một môi trường chức năng)
-
for learning functional environment for learning (môi trường chức năng để học tập)
-
in the workplace functional environment in the workplace (môi trường chức năng tại nơi làm việc)
Idioms
-
create a functional environment
tạo ra một môi trường chức năng/hiệu quả
"The architect's goal was to create a functional environment for collaborative work."
(Mục tiêu của kiến trúc sư là tạo ra một môi trường chức năng cho công việc hợp tác.)
-
operate within a functional environment
hoạt động trong một môi trường chức năng
"Our systems are designed to operate within a highly functional environment."
(Các hệ thống của chúng tôi được thiết kế để hoạt động trong một môi trường có tính chức năng cao.)
-
ensure a functional environment
đảm bảo một môi trường chức năng
"It is crucial to ensure a functional environment for patient recovery in hospitals."
(Việc đảm bảo một môi trường chức năng là rất quan trọng cho sự hồi phục của bệnh nhân trong bệnh viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional environment
Danh từ ghépMột môi trường được thiết kế hoặc vận hành theo cách cho phép một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân thực hiện một cách hiệu quả và năng suất. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng sử dụng.
"The company has created a functional environment where employees can thrive and innovate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional environment".
