(Top Banner Ad)
healthy environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Môi trường học, Sức khỏe cộng đồng

healthy environment

UK: /ˈhelθi ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈhelθi ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường lành mạnh môi trường trong lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is conducive to good health and well-being.

Vietnamese Meaning

Một môi trường có lợi cho sức khỏe và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to create a healthy environment for children to grow up in."

    "Chúng ta cần tạo ra một môi trường lành mạnh cho trẻ em lớn lên."

  • "The company is committed to providing a healthy environment for its employees."

    "Công ty cam kết cung cấp một môi trường làm việc lành mạnh cho nhân viên."

  • "A healthy environment is essential for a child's development."

    "Một môi trường lành mạnh là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective unhealthy không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
Adverb healthily một cách lành mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người ủng hộ bảo vệ môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường, liên quan đến môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hælþ
English
healthy
Old French
environner
English
environment

Nguồn gốc từ 'healthy' (lành mạnh)

Từ 'healthy' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ 'hælþ' trong tiếng Anh cổ (Old English), mang ý nghĩa ban đầu là 'sự toàn vẹn, sự khỏe mạnh' hoặc 'sự không bị tổn hại'. Từ đó, 'healthy' được dùng để chỉ trạng thái có sức khỏe tốt, lành mạnh, không bệnh tật hoặc có lợi cho sức khỏe.

Nguồn gốc từ 'environment' (môi trường)

Từ 'environment' có nguồn gốc từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh'. Sau đó, nó phát triển thành 'environment' trong tiếng Anh để chỉ tất cả những gì bao quanh chúng ta – từ không khí, nước, đất đai đến các loài sinh vật và hệ sinh thái, những yếu tố ảnh hưởng đến sự sống và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ môi trường tự nhiên không bị ô nhiễm, hoặc môi trường làm việc, học tập không có căng thẳng, áp lực, tạo điều kiện cho sự phát triển tốt của cá nhân. 'Healthy' ở đây không chỉ đơn thuần là 'khỏe mạnh' về thể chất mà còn bao hàm cả sức khỏe tinh thần và xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'healthy environment'
  • create create a healthy environment
    (tạo ra một môi trường lành mạnh)
  • foster foster a healthy environment
    (nuôi dưỡng một môi trường lành mạnh)
  • protect protect a healthy environment
    (bảo vệ một môi trường lành mạnh)
  • ensure ensure a healthy environment
    (đảm bảo một môi trường lành mạnh)
  • maintain maintain a healthy environment
    (duy trì một môi trường lành mạnh)
  • promote promote a healthy environment
    (thúc đẩy một môi trường lành mạnh)
Nouns and Adjectives describing 'healthy environment'
  • the importance of the importance of a healthy environment
    (tầm quan trọng của một môi trường lành mạnh)
  • the benefits of the benefits of a healthy environment
    (những lợi ích của một môi trường lành mạnh)
  • the right to the right to a healthy environment
    (quyền được sống trong một môi trường lành mạnh)

Idioms

  • The right to a healthy environment

    Quyền được sống trong một môi trường lành mạnh (một khái niệm nhân quyền cơ bản)

    "Many argue that access to clean water and air means everyone has 'the right to a healthy environment'."

    (Nhiều người cho rằng việc tiếp cận nước sạch và không khí trong lành đồng nghĩa với việc mọi người đều có 'quyền được sống trong một môi trường lành mạnh'.)

  • Creating a healthy environment for future generations

    Tạo ra một môi trường lành mạnh cho các thế hệ tương lai (thường dùng trong bối cảnh phát triển bền vững)

    "Our policies today are focused on 'creating a healthy environment for future generations'."

    (Các chính sách của chúng ta ngày nay tập trung vào việc 'tạo ra một môi trường lành mạnh cho các thế hệ tương lai'.)

  • A healthy environment is paramount to human well-being

    Một môi trường lành mạnh là tối quan trọng đối với hạnh phúc con người (nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối)

    "Experts agree that 'a healthy environment is paramount to human well-being'."

    (Các chuyên gia đồng ý rằng 'một môi trường lành mạnh là tối quan trọng đối với hạnh phúc con người'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường có lợi cho sức khỏe và hạnh phúc.

"We need to create a healthy environment for children to grow up in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A healthy environment is more important than economic growth in the long run.
Một môi trường lành mạnh quan trọng hơn tăng trưởng kinh tế về lâu dài.
Phủ định
This polluted city doesn't have as healthy an environment as the countryside.
Thành phố ô nhiễm này không có một môi trường lành mạnh bằng vùng nông thôn.
Nghi vấn
Is a national park the most healthy environment for endangered species?
Có phải vườn quốc gia là môi trường lành mạnh nhất cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy environment".

Phong trào Môi trường và Ngày Trái đất

Khái niệm 'môi trường lành mạnh' là trọng tâm của phong trào môi trường hiện đại, đặc biệt phát triển ở phương Tây từ giữa thế kỷ 20. Ngày Trái đất (Earth Day), được tổ chức lần đầu vào năm 1970, là một ví dụ điển hình, nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường và thúc đẩy các hành động vì một môi trường sống tốt đẹp hơn. Đây là ngày toàn cầu để mọi người cùng nhau hành động vì hành tinh.

Lối sống xanh và Phát triển bền vững

Ở nhiều nước phương Tây (và đang lan rộng toàn cầu), 'môi trường lành mạnh' gắn liền với lối sống xanh (green living) và phát triển bền vững. Điều này bao gồm việc tái chế, sử dụng năng lượng sạch, tiêu thụ thực phẩm hữu cơ, và các hoạt động giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh, phản ánh ý thức cá nhân và cộng đồng về việc duy trì môi trường sống khỏe mạnh không chỉ cho hiện tại mà còn cho tương lai.