ear stopper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is extremely loud, discordant, or unpleasant to listen to.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó cực kỳ ồn ào, chói tai, hoặc khó chịu khi nghe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That new song is a real ear stopper; I had to turn it off after just a few seconds."
"Bài hát mới đó thực sự là một thứ quá kinh khủng; tôi phải tắt nó đi chỉ sau vài giây."
-
"The feedback from the microphone was a terrible ear stopper."
"Tiếng hú từ micro là một âm thanh chói tai khủng khiếp."
-
"Her singing was such an ear stopper that the audience started to leave."
"Giọng hát của cô ấy tệ đến mức khán giả bắt đầu bỏ về."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả âm nhạc hoặc âm thanh có chất lượng rất tệ hoặc gây khó chịu, làm 'dừng' việc nghe (theo nghĩa bóng). Mức độ mạnh hơn so với 'noise' hoặc 'cacophony'. Nó mang sắc thái chủ quan; điều một người cho là 'ear stopper' có thể không phải như vậy đối với người khác. Thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use ear stoppers (sử dụng nút bịt tai)
-
wear wear ear stoppers (đeo nút bịt tai)
-
insert insert ear stoppers (nhét nút bịt tai vào)
-
put in put in ear stoppers (đặt nút bịt tai vào tai)
-
effective effective ear stoppers (nút bịt tai hiệu quả)
-
foam foam ear stoppers (nút bịt tai bằng xốp)
-
silicone silicone ear stoppers (nút bịt tai bằng silicon)
-
comfortable comfortable ear stoppers (nút bịt tai thoải mái)
-
pair of a pair of ear stoppers (một cặp nút bịt tai)
-
noise-cancelling noise-cancelling ear stoppers (nút bịt tai chống ồn)
Idioms
-
to put in ear stoppers
đeo/đặt nút bịt tai vào
"She always puts in ear stoppers when studying in the library."
(Cô ấy luôn đeo nút bịt tai khi học ở thư viện.)
-
to wear ear stoppers
mang/đeo nút bịt tai
"Many factory workers wear ear stoppers to protect their hearing."
(Nhiều công nhân nhà máy mang nút bịt tai để bảo vệ thính giác của họ.)
-
a pair of ear stoppers
một cặp nút bịt tai
"I bought a new pair of ear stoppers for my trip."
(Tôi đã mua một cặp nút bịt tai mới cho chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear stopper
NounMột thứ gì đó cực kỳ ồn ào, chói tai, hoặc khó chịu khi nghe.
"That new song is a real ear stopper; I had to turn it off after just a few seconds."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an unlimited budget, I would buy ear stoppers for everyone on the subway. |
Nếu tôi có một ngân sách không giới hạn, tôi sẽ mua nút bịt tai cho tất cả mọi người trên tàu điện ngầm. |
| Phủ định | If the music wasn't such an ear stopper, I wouldn't need to wear headphones. |
Nếu âm nhạc không quá chói tai, tôi sẽ không cần phải đeo tai nghe. |
| Nghi vấn | Would you use ear stoppers if the construction noise was unbearable? |
Bạn có sử dụng nút bịt tai nếu tiếng ồn xây dựng trở nên không thể chịu nổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear stopper".
