(Top Banner Ad)
earth tremor
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

earth tremor

UK: /ˈɜːθ ˈtremər/ • US: /ˈɜːrθ ˈtremər/

Nghĩa tiếng Việt

động đất nhẹ rung chấn nhẹ chấn động đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor earthquake or trembling of the earth.

Vietnamese Meaning

Một trận động đất nhỏ hoặc sự rung chuyển của trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The residents felt a slight earth tremor in the early hours of the morning."

    "Người dân cảm thấy một trận động đất nhẹ vào sáng sớm."

  • "Scientists are monitoring the earth tremors in the region."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi các trận động đất nhỏ trong khu vực."

  • "The recent earth tremor caused minor cracks in some buildings."

    "Trận động đất nhỏ gần đây đã gây ra những vết nứt nhỏ ở một số tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái Đất, đất, mặt đất
Adjective earthly thuộc về Trái Đất, trần tục
Verb unearth khai quật, tìm ra
Noun earthquake động đất
Verb tremble run rẩy, rung chuyển
Adjective tremulous run rẩy, rụt rè (thường dùng để mô tả giọng nói, bàn tay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁er-
Proto-Germanic
*erþō
Latin
tremor
Old English
eorþe
Old French
tremour
Middle English
eerthe
Middle English
tremour
Modern English
earth tremor

Nguồn gốc từ "Earth" (Mặt đất)

Từ 'earth' (Trái Đất, mặt đất) có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *h₁er-, sau đó phát triển qua Proto-Germanic thành *erþō và cuối cùng là 'eorþe' trong tiếng Anh cổ. Từ này luôn gắn liền với khái niệm đất đai, mặt đất nơi chúng ta sinh sống và canh tác.

Nguồn gốc từ "Tremor" (Sự rung chuyển)

Từ 'tremor' (sự rung chuyển, run rẩy) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tremor', có nghĩa là 'sự run rẩy'. Nó được hình thành từ động từ 'tremere' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'run' hoặc 'rùng mình'. Khi ghép với 'earth', nó mô tả một cách trực quan hành động rung lắc của mặt đất.

Usage Note

Cụm từ 'earth tremor' thường được sử dụng để mô tả những trận động đất nhỏ, ít gây thiệt hại. Nó khác với 'earthquake' (động đất) ở cường độ và mức độ ảnh hưởng. 'Tremor' nhấn mạnh sự rung chuyển nhẹ, có thể cảm nhận được nhưng không gây ra những hậu quả nghiêm trọng như động đất lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earth tremor
  • slight a slight earth tremor
    (một trận động đất nhẹ)
  • minor a minor earth tremor
    (một trận động đất nhỏ)
  • severe a severe earth tremor
    (một trận động đất mạnh)
  • frequent frequent earth tremors
    (những trận động đất thường xuyên)
Verb + earth tremor
  • feel to feel an earth tremor
    (cảm nhận một trận động đất)
  • detect to detect an earth tremor
    (phát hiện một trận động đất)
  • experience to experience an earth tremor
    (trải qua một trận động đất)
Earth tremor + Verb
  • occurs an earth tremor occurs
    (một trận động đất xảy ra)
  • strikes an earth tremor strikes
    (một trận động đất xảy ra (thường đột ngột và bất ngờ))

Idioms

  • to be rocked by an earth tremor

    bị rung chuyển bởi một trận động đất (thường dùng để mô tả một khu vực hay địa điểm)

    "The coastal town was rocked by an earth tremor measuring 4.5 on the Richter scale."

    (Thị trấn ven biển đã bị rung chuyển bởi một trận động đất mạnh 4.5 độ Richter.)

  • a series of earth tremors

    một chuỗi/loạt các trận động đất (nhỏ)

    "Residents reported feeling a series of earth tremors throughout the night."

    (Cư dân đã báo cáo cảm nhận một chuỗi các trận động đất nhỏ xuyên suốt đêm.)

  • in the aftermath of an earth tremor

    trong hậu quả/hệ quả của một trận động đất

    "Emergency services were quickly mobilized in the aftermath of an earth tremor."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng được huy động trong hậu quả của một trận động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earth tremor

noun
Lật mặt

Một trận động đất nhỏ hoặc sự rung chuyển của trái đất.

"The residents felt a slight earth tremor in the early hours of the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, which experienced an earth tremor last night, is now assessing the damage.
Thành phố, nơi đã trải qua một trận động đất nhỏ đêm qua, hiện đang đánh giá thiệt hại.
Phủ định
The geologist, who did not detect any earth tremor activity, assured the residents that the area was safe.
Nhà địa chất, người không phát hiện bất kỳ hoạt động chấn động đất nào, đảm bảo với cư dân rằng khu vực này an toàn.
Nghi vấn
Is this the region where an earth tremor is frequently reported?
Đây có phải là khu vực nơi mà một trận động đất nhỏ thường xuyên được báo cáo không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had felt an earth tremor that morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy một trận rung lắc đất vào sáng hôm đó.
Phủ định
He said that he did not expect an earth tremor to occur.
Anh ấy nói rằng anh ấy không mong đợi một trận rung lắc đất xảy ra.
Nghi vấn
She asked if they had felt the earth tremor.
Cô ấy hỏi liệu họ có cảm thấy trận rung lắc đất không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth tremor".

Động đất trong thần thoại và khoa học phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây cổ đại, các trận động đất (bao gồm cả 'earth tremor') thường được giải thích là do các vị thần hoặc sinh vật khổng lồ gây ra. Ví dụ, thần Poseidon trong thần thoại Hy Lạp được cho là có khả năng tạo ra động đất. Ngày nay, khoa học phương Tây giải thích động đất là kết quả của sự di chuyển của các mảng kiến tạo Trái Đất, một sự thay đổi lớn trong cách con người hiểu về thế giới tự nhiên.

Hệ thống cảnh báo và giáo dục cộng đồng

Ở các quốc gia phương Tây có nguy cơ động đất cao như Mỹ, Nhật Bản, Chile, v.v., đã phát triển các hệ thống cảnh báo sớm và quy trình phòng chống nghiêm ngặt. Việc giáo dục cộng đồng về cách ứng phó khi động đất xảy ra (như 'drop, cover, and hold on' - cúi xuống, che chắn và giữ chặt) là một phần quan trọng trong văn hóa an toàn, nhằm giảm thiểu thương vong và thiệt hại.