earth tremor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor earthquake or trembling of the earth.
Vietnamese Meaning
Một trận động đất nhỏ hoặc sự rung chuyển của trái đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The residents felt a slight earth tremor in the early hours of the morning."
"Người dân cảm thấy một trận động đất nhẹ vào sáng sớm."
-
"Scientists are monitoring the earth tremors in the region."
"Các nhà khoa học đang theo dõi các trận động đất nhỏ trong khu vực."
-
"The recent earth tremor caused minor cracks in some buildings."
"Trận động đất nhỏ gần đây đã gây ra những vết nứt nhỏ ở một số tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earth tremor' thường được sử dụng để mô tả những trận động đất nhỏ, ít gây thiệt hại. Nó khác với 'earthquake' (động đất) ở cường độ và mức độ ảnh hưởng. 'Tremor' nhấn mạnh sự rung chuyển nhẹ, có thể cảm nhận được nhưng không gây ra những hậu quả nghiêm trọng như động đất lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight earth tremor (một trận động đất nhẹ)
-
minor a minor earth tremor (một trận động đất nhỏ)
-
severe a severe earth tremor (một trận động đất mạnh)
-
frequent frequent earth tremors (những trận động đất thường xuyên)
-
feel to feel an earth tremor (cảm nhận một trận động đất)
-
detect to detect an earth tremor (phát hiện một trận động đất)
-
experience to experience an earth tremor (trải qua một trận động đất)
-
occurs an earth tremor occurs (một trận động đất xảy ra)
-
strikes an earth tremor strikes (một trận động đất xảy ra (thường đột ngột và bất ngờ))
Idioms
-
to be rocked by an earth tremor
bị rung chuyển bởi một trận động đất (thường dùng để mô tả một khu vực hay địa điểm)
"The coastal town was rocked by an earth tremor measuring 4.5 on the Richter scale."
(Thị trấn ven biển đã bị rung chuyển bởi một trận động đất mạnh 4.5 độ Richter.)
-
a series of earth tremors
một chuỗi/loạt các trận động đất (nhỏ)
"Residents reported feeling a series of earth tremors throughout the night."
(Cư dân đã báo cáo cảm nhận một chuỗi các trận động đất nhỏ xuyên suốt đêm.)
-
in the aftermath of an earth tremor
trong hậu quả/hệ quả của một trận động đất
"Emergency services were quickly mobilized in the aftermath of an earth tremor."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng được huy động trong hậu quả của một trận động đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earth tremor
nounMột trận động đất nhỏ hoặc sự rung chuyển của trái đất.
"The residents felt a slight earth tremor in the early hours of the morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which experienced an earth tremor last night, is now assessing the damage. |
Thành phố, nơi đã trải qua một trận động đất nhỏ đêm qua, hiện đang đánh giá thiệt hại. |
| Phủ định | The geologist, who did not detect any earth tremor activity, assured the residents that the area was safe. |
Nhà địa chất, người không phát hiện bất kỳ hoạt động chấn động đất nào, đảm bảo với cư dân rằng khu vực này an toàn. |
| Nghi vấn | Is this the region where an earth tremor is frequently reported? |
Đây có phải là khu vực nơi mà một trận động đất nhỏ thường xuyên được báo cáo không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had felt an earth tremor that morning. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy một trận rung lắc đất vào sáng hôm đó. |
| Phủ định | He said that he did not expect an earth tremor to occur. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không mong đợi một trận rung lắc đất xảy ra. |
| Nghi vấn | She asked if they had felt the earth tremor. |
Cô ấy hỏi liệu họ có cảm thấy trận rung lắc đất không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth tremor".
