eastern wear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothing styles and garments that originate from or are associated with cultures and regions in Asia, the Middle East, and North Africa.
Vietnamese Meaning
Trang phục có nguồn gốc hoặc liên quan đến các nền văn hóa và khu vực ở Châu Á, Trung Đông và Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fashion show featured a collection of stunning eastern wear."
"Buổi trình diễn thời trang giới thiệu một bộ sưu tập trang phục phương Đông tuyệt đẹp."
-
"Many designers are incorporating elements of eastern wear into their collections."
"Nhiều nhà thiết kế đang kết hợp các yếu tố của trang phục phương Đông vào bộ sưu tập của họ."
-
"The store specializes in authentic eastern wear."
"Cửa hàng chuyên về trang phục phương Đông đích thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'eastern wear' mang tính tổng quát và có thể bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau, từ trang phục truyền thống đến các thiết kế hiện đại chịu ảnh hưởng từ văn hóa phương Đông. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang để chỉ các bộ sưu tập hoặc phong cách lấy cảm hứng từ các nước phương Đông. Nó có thể đề cập đến trang phục hàng ngày hoặc trang phục trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional eastern wear (trang phục phương Đông truyền thống)
-
elegant elegant eastern wear (trang phục phương Đông thanh lịch)
-
modern modern eastern wear (trang phục phương Đông hiện đại)
-
wear wear eastern wear (mặc trang phục phương Đông)
-
design design eastern wear (thiết kế trang phục phương Đông)
-
showcase showcase eastern wear (trưng bày/giới thiệu trang phục phương Đông)
-
eastern wear eastern wear collection (bộ sưu tập trang phục phương Đông)
-
eastern wear eastern wear fashion (thời trang phương Đông)
Idioms
-
to be dressed in eastern wear
mặc trang phục phương Đông
"She looked stunning, dressed in intricate eastern wear for the wedding ceremony."
(Cô ấy trông thật lộng lẫy, mặc trang phục phương Đông tinh xảo cho lễ cưới.)
-
a diverse range of eastern wear
một dòng sản phẩm/loạt trang phục phương Đông đa dạng
"The boutique offers a diverse range of eastern wear, from elegant saris to contemporary kurtas."
(Cửa hàng này cung cấp một loạt trang phục phương Đông đa dạng, từ những chiếc sari thanh lịch đến những chiếc kurta hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastern wear
nounTrang phục có nguồn gốc hoặc liên quan đến các nền văn hóa và khu vực ở Châu Á, Trung Đông và Bắc Phi.
"The fashion show featured a collection of stunning eastern wear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern wear".
