(Top Banner Ad)
eastern wear
B1
noun B1 Thời trang, Văn hóa

eastern wear

Nghĩa tiếng Việt

trang phục phương Đông quần áo phương Đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing styles and garments that originate from or are associated with cultures and regions in Asia, the Middle East, and North Africa.

Vietnamese Meaning

Trang phục có nguồn gốc hoặc liên quan đến các nền văn hóa và khu vực ở Châu Á, Trung Đông và Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashion show featured a collection of stunning eastern wear."

    "Buổi trình diễn thời trang giới thiệu một bộ sưu tập trang phục phương Đông tuyệt đẹp."

  • "Many designers are incorporating elements of eastern wear into their collections."

    "Nhiều nhà thiết kế đang kết hợp các yếu tố của trang phục phương Đông vào bộ sưu tập của họ."

  • "The store specializes in authentic eastern wear."

    "Cửa hàng chuyên về trang phục phương Đông đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông, hướng đông
Noun wearer người mặc, người mang
Verb wear mặc, mang, đeo
Adjective eastern thuộc về phía đông, phương Đông
Adjective wearable có thể mặc được, dễ mặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Old English
ēasterne
Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjaną
Old English
werian
Modern English
eastern wear

Nguồn gốc của các thành phần 'eastern' và 'wear'

Cụm từ 'eastern wear' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Eastern' (phương Đông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēasterne', phát triển từ 'ēast' (phía đông), liên quan đến các gốc từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ 'bình minh' hoặc 'phía đông'. Từ 'wear' (mặc, trang phục) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian', mang nghĩa 'mặc quần áo', có liên quan đến các gốc từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European chỉ 'che phủ' hoặc 'mặc đồ'.

Sự hình thành cụm từ 'eastern wear'

'Eastern wear' là một cụm từ mô tả hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách ghép hai từ 'eastern' (tính từ, thuộc về phía đông) và 'wear' (danh từ, trang phục). Cụm từ này ra đời để chỉ một cách tổng quát các loại trang phục truyền thống hoặc đương đại có nguồn gốc từ các nền văn hóa ở châu Á, Trung Đông và một phần châu Phi, đối lập với thời trang phương Tây. Nó không có một lịch sử phát triển sâu xa như một từ đơn lẻ, mà là một cách gọi tiện lợi để phân loại phong cách thời trang.

Usage Note

Thuật ngữ 'eastern wear' mang tính tổng quát và có thể bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau, từ trang phục truyền thống đến các thiết kế hiện đại chịu ảnh hưởng từ văn hóa phương Đông. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thời trang để chỉ các bộ sưu tập hoặc phong cách lấy cảm hứng từ các nước phương Đông. Nó có thể đề cập đến trang phục hàng ngày hoặc trang phục trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eastern wear
  • traditional traditional eastern wear
    (trang phục phương Đông truyền thống)
  • elegant elegant eastern wear
    (trang phục phương Đông thanh lịch)
  • modern modern eastern wear
    (trang phục phương Đông hiện đại)
Verb + eastern wear
  • wear wear eastern wear
    (mặc trang phục phương Đông)
  • design design eastern wear
    (thiết kế trang phục phương Đông)
  • showcase showcase eastern wear
    (trưng bày/giới thiệu trang phục phương Đông)
Noun + eastern wear
  • eastern wear eastern wear collection
    (bộ sưu tập trang phục phương Đông)
  • eastern wear eastern wear fashion
    (thời trang phương Đông)

Idioms

  • to be dressed in eastern wear

    mặc trang phục phương Đông

    "She looked stunning, dressed in intricate eastern wear for the wedding ceremony."

    (Cô ấy trông thật lộng lẫy, mặc trang phục phương Đông tinh xảo cho lễ cưới.)

  • a diverse range of eastern wear

    một dòng sản phẩm/loạt trang phục phương Đông đa dạng

    "The boutique offers a diverse range of eastern wear, from elegant saris to contemporary kurtas."

    (Cửa hàng này cung cấp một loạt trang phục phương Đông đa dạng, từ những chiếc sari thanh lịch đến những chiếc kurta hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastern wear

noun
Lật mặt

Trang phục có nguồn gốc hoặc liên quan đến các nền văn hóa và khu vực ở Châu Á, Trung Đông và Bắc Phi.

"The fashion show featured a collection of stunning eastern wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern wear".

Sự đa dạng của Trang phục Phương Đông

Trang phục phương Đông không chỉ là một kiểu quần áo mà là một thuật ngữ rộng lớn bao gồm các phong cách thời trang đa dạng từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau ở châu Á, Trung Đông và Bắc Phi. Mỗi khu vực có trang phục truyền thống độc đáo riêng, phản ánh lịch sử, tín ngưỡng và khí hậu địa phương. Ví dụ, sari ở Ấn Độ, kimono ở Nhật Bản, áo dài ở Việt Nam, hay thawb ở các nước Ả Rập đều là những ví dụ điển hình của trang phục phương Đông, mỗi loại mang một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng.

Ý nghĩa văn hóa và xã hội của Trang phục Phương Đông

Trang phục phương Đông thường mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc, không chỉ đơn thuần là quần áo mặc hàng ngày. Chúng thường được mặc trong các dịp lễ hội, nghi lễ, đám cưới hoặc các sự kiện đặc biệt để thể hiện sự tôn trọng truyền thống, bản sắc dân tộc hoặc địa vị xã hội. Một số trang phục còn có những họa tiết, màu sắc mang tính biểu tượng, truyền tải những câu chuyện hoặc giá trị tinh thần của cộng đồng. Ngày nay, nhiều nhà thiết kế đã kết hợp các yếu tố phương Đông vào thời trang hiện đại, tạo nên những xu hướng độc đáo và mang tính toàn cầu.