easy english
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng Anh dễ hiểu hoặc dễ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This website provides easy English lessons for beginners."
"Trang web này cung cấp các bài học tiếng Anh dễ dàng cho người mới bắt đầu."
-
"The textbook is written in easy English, making it suitable for young learners."
"Sách giáo khoa được viết bằng tiếng Anh dễ, khiến nó phù hợp cho người học trẻ tuổi."
-
"We need to translate this document into easy English so that everyone can understand it."
"Chúng ta cần dịch tài liệu này sang tiếng Anh dễ để mọi người có thể hiểu nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | easiness | tính dễ dàng, sự đơn giản |
| Noun | Englishman/Englishwoman | người đàn ông/phụ nữ Anh |
| Verb | Anglicize | Anh hóa, biến thành tiếng Anh hoặc theo phong cách Anh |
| Adjective/Noun | Anglophone | người/quốc gia nói tiếng Anh (như ngôn ngữ chính hoặc phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tài liệu học tập, bài giảng, hoặc cuộc hội thoại được đơn giản hóa để người học có thể tiếp thu dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh tính dễ tiếp cận và thân thiện với người mới bắt đầu hoặc người học có trình độ thấp. 'Easy English' không chỉ đơn thuần là sử dụng từ vựng đơn giản, mà còn liên quan đến cấu trúc ngữ pháp rõ ràng và mạch lạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn easy English (học tiếng Anh dễ dàng/đơn giản)
-
understand understand easy English (hiểu tiếng Anh đơn giản)
-
speak speak easy English (nói tiếng Anh đơn giản)
-
teach teach easy English (dạy tiếng Anh đơn giản)
-
use use easy English (sử dụng tiếng Anh đơn giản)
-
basic basic easy English (tiếng Anh cơ bản, dễ hiểu)
-
simple simple easy English (tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu)
-
plain plain easy English (tiếng Anh rõ ràng, dễ hiểu (Plain English))
-
course an easy English course (một khóa học tiếng Anh dễ dàng)
-
materials easy English materials (tài liệu tiếng Anh dễ hiểu)
-
lessons easy English lessons (các bài học tiếng Anh đơn giản)
Idioms
-
Learn easy English for daily communication
Học tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hàng ngày
"Many beginners focus on learning easy English for daily communication."
(Nhiều người mới bắt đầu tập trung vào việc học tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hàng ngày.)
-
Speak easy English to be understood
Nói tiếng Anh đơn giản để được hiểu
"When traveling to a foreign country, it's often best to speak easy English to be understood by locals."
(Khi đi du lịch nước ngoài, thường tốt nhất là nói tiếng Anh đơn giản để người dân địa phương có thể hiểu.)
-
Read easy English books to improve vocabulary
Đọc sách tiếng Anh đơn giản để cải thiện từ vựng
"My teacher suggested I read easy English books to improve my vocabulary without feeling overwhelmed."
(Giáo viên của tôi gợi ý rằng tôi nên đọc sách tiếng Anh đơn giản để cải thiện từ vựng mà không cảm thấy quá tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy english
Tính từTiếng Anh dễ hiểu hoặc dễ học.
"This website provides easy English lessons for beginners."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that test was easy! |
Ồ, bài kiểm tra đó dễ thật! |
| Phủ định | Oh no, this isn't easy at all! |
Ôi không, điều này không hề dễ dàng chút nào! |
| Nghi vấn | Hey, is this exercise easy? |
Này, bài tập này có dễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy english".
