(Top Banner Ad)
easy english
A1
Tính từ A1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

easy english

UK: /ˈiːzi ˈɪŋɡlɪʃ/ • US: /ˈiːzi ˈɪŋɡlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Anh dễ tiếng Anh cơ bản tiếng Anh đơn giản
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

English language that is simple to understand or learn.

Vietnamese Meaning

Tiếng Anh dễ hiểu hoặc dễ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This website provides easy English lessons for beginners."

    "Trang web này cung cấp các bài học tiếng Anh dễ dàng cho người mới bắt đầu."

  • "The textbook is written in easy English, making it suitable for young learners."

    "Sách giáo khoa được viết bằng tiếng Anh dễ, khiến nó phù hợp cho người học trẻ tuổi."

  • "We need to translate this document into easy English so that everyone can understand it."

    "Chúng ta cần dịch tài liệu này sang tiếng Anh dễ để mọi người có thể hiểu nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun easiness tính dễ dàng, sự đơn giản
Noun Englishman/Englishwoman người đàn ông/phụ nữ Anh
Verb Anglicize Anh hóa, biến thành tiếng Anh hoặc theo phong cách Anh
Adjective/Noun Anglophone người/quốc gia nói tiếng Anh (như ngôn ngữ chính hoặc phổ biến)

Synonyms

simple English (tiếng Anh đơn giản)basic English (tiếng Anh cơ bản)simplified English (tiếng Anh đã được đơn giản hóa)

Antonyms

Related Words

ESL (English as a Second Language) (Tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai)EFL (English as a Foreign Language) (Tiếng Anh như một ngoại ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*adyacent-
Latin
adiacens ('lying near')
Old French
aisé ('at ease, comfortable')
Middle English
esy ('comfortable, not difficult')
Proto-Germanic
*Angliz ('Angle')
Old English
Englisc ('of the Angles')
Modern English
easy English (phrase formation)

Nguồn gốc của 'easy' và 'English'

Từ 'easy' (dễ dàng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'adiacens', mang nghĩa 'nằm gần', rồi phát triển qua tiếng Pháp cổ 'aisé' để chỉ trạng thái 'thoải mái, dễ chịu'. Sau này, từ này mang nghĩa 'không khó khăn'. Trong khi đó, 'English' (tiếng Anh) xuất phát từ 'Englisc' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ dân tộc Angles, một trong những bộ tộc Germanic định cư ở Anh và là nền tảng hình thành nên tên gọi nước Anh và ngôn ngữ của nó. Cụm từ 'easy English' là sự kết hợp hiện đại để mô tả tiếng Anh được đơn giản hóa, dễ hiểu cho người học hoặc công chúng.

Sự ra đời của khái niệm 'easy English'

Mặc dù cả 'easy' và 'English' đều có lịch sử phát triển riêng biệt, cụm từ 'easy English' không phải là một 'từ' với lịch sử duy nhất mà là một cụm từ mô tả. Nó ra đời trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ quốc tế và nhu cầu học, hiểu tiếng Anh đơn giản trở nên cấp thiết. Khái niệm này phản ánh nỗ lực chung nhằm làm cho tiếng Anh dễ tiếp cận hơn, đặc biệt trong giáo dục (cho người học ngoại ngữ) và truyền thông (cho tài liệu 'Plain English' hoặc 'Special English').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tài liệu học tập, bài giảng, hoặc cuộc hội thoại được đơn giản hóa để người học có thể tiếp thu dễ dàng hơn. Nó nhấn mạnh tính dễ tiếp cận và thân thiện với người mới bắt đầu hoặc người học có trình độ thấp. 'Easy English' không chỉ đơn thuần là sử dụng từ vựng đơn giản, mà còn liên quan đến cấu trúc ngữ pháp rõ ràng và mạch lạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy English
  • learn learn easy English
    (học tiếng Anh dễ dàng/đơn giản)
  • understand understand easy English
    (hiểu tiếng Anh đơn giản)
  • speak speak easy English
    (nói tiếng Anh đơn giản)
  • teach teach easy English
    (dạy tiếng Anh đơn giản)
  • use use easy English
    (sử dụng tiếng Anh đơn giản)
Adjective + easy English
  • basic basic easy English
    (tiếng Anh cơ bản, dễ hiểu)
  • simple simple easy English
    (tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu)
  • plain plain easy English
    (tiếng Anh rõ ràng, dễ hiểu (Plain English))
Noun + easy English
  • course an easy English course
    (một khóa học tiếng Anh dễ dàng)
  • materials easy English materials
    (tài liệu tiếng Anh dễ hiểu)
  • lessons easy English lessons
    (các bài học tiếng Anh đơn giản)

Idioms

  • Learn easy English for daily communication

    Học tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hàng ngày

    "Many beginners focus on learning easy English for daily communication."

    (Nhiều người mới bắt đầu tập trung vào việc học tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hàng ngày.)

  • Speak easy English to be understood

    Nói tiếng Anh đơn giản để được hiểu

    "When traveling to a foreign country, it's often best to speak easy English to be understood by locals."

    (Khi đi du lịch nước ngoài, thường tốt nhất là nói tiếng Anh đơn giản để người dân địa phương có thể hiểu.)

  • Read easy English books to improve vocabulary

    Đọc sách tiếng Anh đơn giản để cải thiện từ vựng

    "My teacher suggested I read easy English books to improve my vocabulary without feeling overwhelmed."

    (Giáo viên của tôi gợi ý rằng tôi nên đọc sách tiếng Anh đơn giản để cải thiện từ vựng mà không cảm thấy quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy english

Tính từ
Lật mặt

Tiếng Anh dễ hiểu hoặc dễ học.

"This website provides easy English lessons for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that test was easy!
Ồ, bài kiểm tra đó dễ thật!
Phủ định
Oh no, this isn't easy at all!
Ôi không, điều này không hề dễ dàng chút nào!
Nghi vấn
Hey, is this exercise easy?
Này, bài tập này có dễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy english".

Phong trào 'Plain English' và sự cần thiết của 'easy English'

'Plain English' (tiếng Anh rõ ràng, dễ hiểu) là một phong trào quốc tế nhằm làm cho văn bản trở nên dễ hiểu hơn cho công chúng, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý, chính phủ và y tế. 'Easy English' là một phần của phong trào này, nhấn mạnh việc sử dụng từ ngữ đơn giản, câu ngắn và cấu trúc ngữ pháp trực tiếp, giúp người có trình độ tiếng Anh hạn chế (như người học ESL/EFL) hoặc người khuyết tật về nhận thức có thể tiếp cận thông tin quan trọng. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa về sự bao hàm và tiếp cận thông tin cho mọi người.

Tiếng Anh đơn giản trong giáo dục và truyền thông toàn cầu

Nhu cầu học tiếng Anh trên toàn thế giới đã thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp giảng dạy và tài liệu 'easy English'. Ví dụ, các 'Graded Readers' (sách đọc phân cấp) được thiết kế đặc biệt cho người học tiếng Anh ở các cấp độ khác nhau, sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp được kiểm soát. Tương tự, một số đài phát thanh quốc tế như Voice of America (VOA) có chương trình 'Special English' (tiếng Anh đặc biệt), sử dụng tốc độ nói chậm và từ vựng giới hạn, giúp hàng triệu người học tiếng Anh trên thế giới có thể cập nhật tin tức và luyện nghe. Điều này cho thấy 'easy English' đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kiến thức và văn hóa, vượt qua rào cản ngôn ngữ.