simple english
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A simplified version of the English language, often used to make information more accessible to non-native speakers or those with limited literacy.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản đơn giản hóa của tiếng Anh, thường được sử dụng để làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn đối với người không phải là người bản xứ hoặc những người có trình độ học vấn hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This article is written in Simple English to make it easier for children to understand."
"Bài viết này được viết bằng tiếng Anh đơn giản để trẻ em dễ hiểu hơn."
-
"Many online encyclopedias offer articles in Simple English."
"Nhiều bách khoa toàn thư trực tuyến cung cấp các bài viết bằng tiếng Anh đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, sự dễ hiểu |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | English | tiếng Anh, người Anh (dạng số nhiều) |
| Noun | Englishman | đàn ông người Anh |
| Noun | Englishwoman | phụ nữ người Anh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Simple English nhấn mạnh việc sử dụng từ vựng cơ bản và cấu trúc câu ngắn gọn, rõ ràng. Nó khác với 'Basic English' (một hệ thống tiếng Anh tối giản với số lượng từ hạn chế) và 'Plain English' (tập trung vào sự rõ ràng và dễ hiểu trong giao tiếp, không nhất thiết giới hạn từ vựng).
Prepositions
Ví dụ:
- 'written in Simple English' (được viết bằng tiếng Anh đơn giản)
- 'suitable for Simple English' (phù hợp với tiếng Anh đơn giản)
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write in Simple English (viết bằng tiếng Anh đơn giản)
-
explain explain something in Simple English (giải thích điều gì đó bằng tiếng Anh đơn giản)
-
use use Simple English (sử dụng tiếng Anh đơn giản)
-
understand understand Simple English (hiểu tiếng Anh đơn giản)
-
speak speak in Simple English (nói bằng tiếng Anh đơn giản)
-
in in Simple English (bằng tiếng Anh đơn giản (với nghĩa sử dụng ngôn ngữ đó))
-
for resources for Simple English learners (tài liệu dành cho người học tiếng Anh đơn giản)
Idioms
-
in Simple English
bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu; nói một cách dễ hiểu
"Can you explain it to me in Simple English?"
(Bạn có thể giải thích cho tôi bằng tiếng Anh đơn giản được không?)
-
put it in Simple English
diễn đạt điều gì đó một cách đơn giản, dễ hiểu
"Please put it in Simple English for the new employees."
(Xin hãy diễn đạt một cách đơn giản cho các nhân viên mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple english
Cụm danh từMột phiên bản đơn giản hóa của tiếng Anh, thường được sử dụng để làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn đối với người không phải là người bản xứ hoặc những người có trình độ học vấn hạn chế.
"This article is written in Simple English to make it easier for children to understand."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the topic was complex, the professor explained it in simple terms so everyone could understand. |
Mặc dù chủ đề phức tạp, giáo sư đã giải thích nó một cách đơn giản để mọi người có thể hiểu. |
| Phủ định | Unless the instructions are simple, many people will struggle to assemble the furniture correctly. |
Trừ khi hướng dẫn đơn giản, nhiều người sẽ gặp khó khăn trong việc lắp ráp đồ nội thất một cách chính xác. |
| Nghi vấn | If the recipe is simple, will you teach me how to make that delicious cake? |
Nếu công thức đơn giản, bạn sẽ dạy tôi cách làm chiếc bánh ngon đó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple english".
