(Top Banner Ad)
simple english
A2
Cụm danh từ A2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

simple english

UK: /ˈsɪmpəl ˈɪŋɡlɪʃ/ • US: /ˈsɪmpəl ˈɪŋɡlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Anh đơn giản tiếng Anh dễ hiểu phiên bản tiếng Anh đơn giản hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified version of the English language, often used to make information more accessible to non-native speakers or those with limited literacy.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản đơn giản hóa của tiếng Anh, thường được sử dụng để làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn đối với người không phải là người bản xứ hoặc những người có trình độ học vấn hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This article is written in Simple English to make it easier for children to understand."

    "Bài viết này được viết bằng tiếng Anh đơn giản để trẻ em dễ hiểu hơn."

  • "Many online encyclopedias offer articles in Simple English."

    "Nhiều bách khoa toàn thư trực tuyến cung cấp các bài viết bằng tiếng Anh đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun simplicity sự đơn giản, sự dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun English tiếng Anh, người Anh (dạng số nhiều)
Noun Englishman đàn ông người Anh
Noun Englishwoman phụ nữ người Anh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc từ 'simple')
*sem-plek- (một lần gấp)
Latin (cho 'simple')
simplex
Old French (cho 'simple')
simple
Middle English (cho 'simple')
simple
Old English (cho 'English')
Englisc
Middle English (cho 'English')
Englisch
Modern English (sự kết hợp)
Simple English

Nguồn gốc của 'Simple English'

Cụm từ 'Simple English' không có một lịch sử hình thành riêng biệt như một từ duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'simple' (đơn giản) và 'English' (tiếng Anh). Từ 'simple' có gốc từ tiếng Latin 'simplex' nghĩa là 'một lần' hoặc 'một nếp gấp', ngụ ý sự không phức tạp. Từ 'English' xuất phát từ 'Englisc' trong tiếng Anh cổ, chỉ ngôn ngữ của người Angles. Việc kết hợp chúng thành 'Simple English' phản ánh một nhu cầu hiện đại: tạo ra một phiên bản tiếng Anh dễ hiểu hơn, đặc biệt dành cho người học tiếng Anh, trẻ em, hoặc những ai cần thông tin rõ ràng, không rườm rà.

Usage Note

Simple English nhấn mạnh việc sử dụng từ vựng cơ bản và cấu trúc câu ngắn gọn, rõ ràng. Nó khác với 'Basic English' (một hệ thống tiếng Anh tối giản với số lượng từ hạn chế) và 'Plain English' (tập trung vào sự rõ ràng và dễ hiểu trong giao tiếp, không nhất thiết giới hạn từ vựng).

Prepositions

in for

Ví dụ:
- 'written in Simple English' (được viết bằng tiếng Anh đơn giản)
- 'suitable for Simple English' (phù hợp với tiếng Anh đơn giản)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'Simple English'
  • write write in Simple English
    (viết bằng tiếng Anh đơn giản)
  • explain explain something in Simple English
    (giải thích điều gì đó bằng tiếng Anh đơn giản)
  • use use Simple English
    (sử dụng tiếng Anh đơn giản)
  • understand understand Simple English
    (hiểu tiếng Anh đơn giản)
  • speak speak in Simple English
    (nói bằng tiếng Anh đơn giản)
Preposition + 'Simple English'
  • in in Simple English
    (bằng tiếng Anh đơn giản (với nghĩa sử dụng ngôn ngữ đó))
  • for resources for Simple English learners
    (tài liệu dành cho người học tiếng Anh đơn giản)

Idioms

  • in Simple English

    bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu; nói một cách dễ hiểu

    "Can you explain it to me in Simple English?"

    (Bạn có thể giải thích cho tôi bằng tiếng Anh đơn giản được không?)

  • put it in Simple English

    diễn đạt điều gì đó một cách đơn giản, dễ hiểu

    "Please put it in Simple English for the new employees."

    (Xin hãy diễn đạt một cách đơn giản cho các nhân viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple english

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phiên bản đơn giản hóa của tiếng Anh, thường được sử dụng để làm cho thông tin dễ tiếp cận hơn đối với người không phải là người bản xứ hoặc những người có trình độ học vấn hạn chế.

"This article is written in Simple English to make it easier for children to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the topic was complex, the professor explained it in simple terms so everyone could understand.
Mặc dù chủ đề phức tạp, giáo sư đã giải thích nó một cách đơn giản để mọi người có thể hiểu.
Phủ định
Unless the instructions are simple, many people will struggle to assemble the furniture correctly.
Trừ khi hướng dẫn đơn giản, nhiều người sẽ gặp khó khăn trong việc lắp ráp đồ nội thất một cách chính xác.
Nghi vấn
If the recipe is simple, will you teach me how to make that delicious cake?
Nếu công thức đơn giản, bạn sẽ dạy tôi cách làm chiếc bánh ngon đó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple english".

Wikipedia tiếng Anh đơn giản (Simple English Wikipedia)

Đây là một phiên bản của Wikipedia được viết bằng 'Simple English', nhằm giúp những người học tiếng Anh, trẻ em, hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc hiểu tiếng Anh phức tạp có thể dễ dàng tiếp cận thông tin. Các bài viết ở đây sử dụng từ vựng cơ bản và cấu trúc câu đơn giản hơn, là một nguồn tài liệu hữu ích để luyện đọc và tìm hiểu kiến thức.

Phong trào 'Plain English'

Phong trào 'Plain English' (Tiếng Anh rõ ràng) là một nỗ lực rộng lớn hơn nhằm khuyến khích việc sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp và dễ hiểu trong mọi loại văn bản, đặc biệt là các văn bản chính phủ, pháp lý và kỹ thuật. Mục tiêu là loại bỏ sự rườm rà, thuật ngữ chuyên ngành không cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt hiệu quả đến mọi đối tượng, không chỉ riêng người học tiếng Anh.