(Top Banner Ad)
eat sensibly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Sức khỏe, Dinh dưỡng

eat sensibly

UK: /iːt ˈsɛnsɪbli/ • US: /iːt ˈsɛnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống điều độ ăn uống hợp lý ăn uống có ý thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat in a way that is healthy and shows good judgment.

Vietnamese Meaning

Ăn một cách hợp lý, điều độ, chú trọng đến sức khỏe và dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to lose weight, you need to eat sensibly and exercise regularly."

    "Nếu bạn muốn giảm cân, bạn cần ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên."

  • "The doctor advised him to eat sensibly and cut down on sugary drinks."

    "Bác sĩ khuyên anh ta nên ăn uống điều độ và cắt giảm đồ uống có đường."

  • "Eating sensibly doesn't mean you can't enjoy your food."

    "Ăn uống điều độ không có nghĩa là bạn không thể thưởng thức đồ ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater người ăn
Noun food thức ăn, đồ ăn
Adjective edible có thể ăn được
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, có ý thức
Adverb sensibly một cách hợp lý, có ý thức
Noun sense giác quan, ý thức, ý nghĩa
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ

Synonyms

Antonyms

eat excessively (ăn uống quá độ)eat irresponsibly (ăn uống vô trách nhiệm (với sức khỏe))

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat

Nguồn gốc của 'Eat'

Từ 'eat' có nguồn gốc cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*h₁ed-' có nghĩa là 'ăn'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*etaną', sau đó là tiếng Anh cổ 'etan' và cuối cùng là 'eat' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một trong những từ cơ bản nhất mô tả hành động tiêu thụ thức ăn.

Ý nghĩa của 'Sensibly'

Phần 'sensibly' xuất phát từ tiếng Latin 'sensus' (giác quan, cảm giác) và qua tiếng Pháp cổ 'sensible' (có thể cảm nhận, thông minh) để trở thành 'sensible' (hợp lý, khôn ngoan) trong tiếng Anh, sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. Khi kết hợp với 'eat', 'eat sensibly' nhấn mạnh việc ăn uống không chỉ để thỏa mãn cơn đói mà còn phải có ý thức, hợp lý và có lợi cho sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn uống có ý thức, lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe, ăn với lượng vừa phải và tránh những thói quen ăn uống có hại. Khác với "eat healthily" (ăn uống lành mạnh) vốn chỉ tập trung vào loại thực phẩm, "eat sensibly" còn bao hàm cả cách ăn và lượng ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eat sensibly
  • try try to eat sensibly
    (cố gắng ăn uống một cách hợp lý)
  • learn learn to eat sensibly
    (học cách ăn uống hợp lý)
  • manage manage to eat sensibly
    (xoay sở để ăn uống hợp lý)
  • encourage encourage someone to eat sensibly
    (khuyến khích ai đó ăn uống hợp lý)
Adverb + eat sensibly
  • always always eat sensibly
    (luôn luôn ăn uống hợp lý)
  • regularly regularly eat sensibly
    (thường xuyên ăn uống hợp lý)
  • generally generally eat sensibly
    (nhìn chung ăn uống hợp lý)

Idioms

  • Eat sensibly and exercise regularly.

    Ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên.

    "To maintain good health, you should eat sensibly and exercise regularly."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, bạn nên ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên.)

  • It's important to eat sensibly.

    Điều quan trọng là phải ăn uống hợp lý.

    "The doctor stressed that it's important to eat sensibly for a strong immune system."

    (Bác sĩ nhấn mạnh rằng điều quan trọng là phải ăn uống hợp lý để có hệ miễn dịch khỏe mạnh.)

  • How to eat sensibly?

    Làm thế nào để ăn uống hợp lý?

    "Many people ask, 'How to eat sensibly?' when trying to improve their diet."

    (Nhiều người hỏi, 'Làm thế nào để ăn uống hợp lý?' khi cố gắng cải thiện chế độ ăn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat sensibly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ăn một cách hợp lý, điều độ, chú trọng đến sức khỏe và dinh dưỡng.

"If you want to lose weight, you need to eat sensibly and exercise regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She eats sensibly, doesn't she?
Cô ấy ăn uống hợp lý, phải không?
Phủ định
They don't eat sensibly, do they?
Họ không ăn uống hợp lý, phải không?
Nghi vấn
You should eat sensibly, shouldn't you?
Bạn nên ăn uống hợp lý, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat sensibly".

Kim Tự Tháp Dinh Dưỡng và Đĩa Ăn Lành Mạnh

Ở các nước phương Tây, việc 'ăn uống hợp lý' thường được hướng dẫn bởi các mô hình như Kim Tự Tháp Dinh Dưỡng (Food Pyramid) hoặc Đĩa Ăn Lành Mạnh (MyPlate). Những hướng dẫn này giúp mọi người hiểu cách cân bằng protein, carbohydrate, chất béo lành mạnh, vitamin và khoáng chất, khuyến khích tiêu thụ nhiều rau củ quả, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế đường, chất béo bão hòa. Mục tiêu là để có một chế độ ăn cân bằng, hỗ trợ sức khỏe lâu dài.

Ăn Uống Chánh Niệm (Mindful Eating)

Một khái niệm ngày càng phổ biến liên quan đến 'ăn uống hợp lý' là 'ăn uống chánh niệm' (mindful eating). Đây là việc chú ý đầy đủ đến trải nghiệm ăn uống của mình—từ mùi vị, kết cấu của thức ăn đến cảm giác đói và no của cơ thể. Thực hành này giúp mọi người nhận ra khi nào họ thực sự đói và khi nào đã đủ no, từ đó tránh việc ăn quá nhiều hoặc ăn do cảm xúc, góp phần cải thiện mối quan hệ với thức ăn và sức khỏe tổng thể.