eat sensibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To eat in a way that is healthy and shows good judgment.
Vietnamese Meaning
Ăn một cách hợp lý, điều độ, chú trọng đến sức khỏe và dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you want to lose weight, you need to eat sensibly and exercise regularly."
"Nếu bạn muốn giảm cân, bạn cần ăn uống điều độ và tập thể dục thường xuyên."
-
"The doctor advised him to eat sensibly and cut down on sugary drinks."
"Bác sĩ khuyên anh ta nên ăn uống điều độ và cắt giảm đồ uống có đường."
-
"Eating sensibly doesn't mean you can't enjoy your food."
"Ăn uống điều độ không có nghĩa là bạn không thể thưởng thức đồ ăn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn uống có ý thức, lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe, ăn với lượng vừa phải và tránh những thói quen ăn uống có hại. Khác với "eat healthily" (ăn uống lành mạnh) vốn chỉ tập trung vào loại thực phẩm, "eat sensibly" còn bao hàm cả cách ăn và lượng ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to eat sensibly (cố gắng ăn uống một cách hợp lý)
-
learn learn to eat sensibly (học cách ăn uống hợp lý)
-
manage manage to eat sensibly (xoay sở để ăn uống hợp lý)
-
encourage encourage someone to eat sensibly (khuyến khích ai đó ăn uống hợp lý)
-
always always eat sensibly (luôn luôn ăn uống hợp lý)
-
regularly regularly eat sensibly (thường xuyên ăn uống hợp lý)
-
generally generally eat sensibly (nhìn chung ăn uống hợp lý)
Idioms
-
Eat sensibly and exercise regularly.
Ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên.
"To maintain good health, you should eat sensibly and exercise regularly."
(Để duy trì sức khỏe tốt, bạn nên ăn uống hợp lý và tập thể dục thường xuyên.)
-
It's important to eat sensibly.
Điều quan trọng là phải ăn uống hợp lý.
"The doctor stressed that it's important to eat sensibly for a strong immune system."
(Bác sĩ nhấn mạnh rằng điều quan trọng là phải ăn uống hợp lý để có hệ miễn dịch khỏe mạnh.)
-
How to eat sensibly?
Làm thế nào để ăn uống hợp lý?
"Many people ask, 'How to eat sensibly?' when trying to improve their diet."
(Nhiều người hỏi, 'Làm thế nào để ăn uống hợp lý?' khi cố gắng cải thiện chế độ ăn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat sensibly
Động từ + Trạng từĂn một cách hợp lý, điều độ, chú trọng đến sức khỏe và dinh dưỡng.
"If you want to lose weight, you need to eat sensibly and exercise regularly."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She eats sensibly, doesn't she? |
Cô ấy ăn uống hợp lý, phải không? |
| Phủ định | They don't eat sensibly, do they? |
Họ không ăn uống hợp lý, phải không? |
| Nghi vấn | You should eat sensibly, shouldn't you? |
Bạn nên ăn uống hợp lý, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat sensibly".
