eat with gusto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To eat something with great enjoyment and enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Ăn một cách ngon lành, thích thú và đầy nhiệt huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate the pizza with gusto."
"Anh ấy ăn chiếc pizza một cách ngon lành."
-
"The children ate the cake with gusto."
"Những đứa trẻ ăn chiếc bánh một cách ngon lành."
-
"She attacked the buffet with gusto."
"Cô ấy xông vào bàn buffet một cách đầy hứng khởi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'with gusto' nhấn mạnh sự nhiệt tình, hứng khởi và niềm vui khi ăn. Nó không chỉ đơn thuần là ăn để no bụng mà còn thể hiện sự trân trọng và tận hưởng món ăn. Khác với 'eat quickly' (ăn nhanh) chỉ tốc độ, 'eat heartily' (ăn nhiệt tình) có thể gần nghĩa hơn nhưng 'with gusto' mạnh hơn về cảm xúc và sự hứng khởi.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây diễn tả cách thức hành động, tức là hành động 'eat' được thực hiện 'with' (bằng) 'gusto' (sự nhiệt tình, hứng khởi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to eat with gusto (bắt đầu ăn một cách ngon lành/hào hứng)
-
start to start to eat with gusto (bắt đầu ăn một cách ngon lành/hào hứng)
-
watch (someone) watch him eat with gusto (quan sát anh ấy ăn một cách ngấu nghiến/ngon miệng)
-
happily happily eat with gusto (vui vẻ ăn một cách ngon lành)
-
eagerly eagerly eat with gusto (háo hức ăn một cách ngon lành)
-
visibly visibly eat with gusto (ăn một cách rõ ràng là rất ngon miệng/thích thú)
-
the meal eat the meal with gusto (ăn bữa ăn một cách ngon lành)
-
the dessert eat the dessert with gusto (ăn món tráng miệng một cách đầy thích thú)
Idioms
-
Eat [something] with gusto
Ăn thứ gì đó một cách ngon lành, đầy nhiệt tình và thích thú.
"She ate her breakfast with gusto after a long run."
(Cô ấy ăn bữa sáng một cách ngon lành sau một quãng chạy dài.)
-
Always ready to eat with gusto
Luôn sẵn sàng ăn một cách ngon miệng/hào hứng.
"After working all day, he's always ready to eat with gusto."
(Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy luôn sẵn sàng ăn một cách ngon lành.)
-
Dig in and eat with gusto
Bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và ngon miệng (thường dùng khi mời ai đó ăn).
"The host said, 'The food is ready, everyone! Dig in and eat with gusto!'"
(Người chủ nhà nói, 'Thức ăn đã sẵn sàng rồi, mọi người! Cứ tự nhiên ăn thật ngon miệng nhé!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat with gusto
Cụm trạng từĂn một cách ngon lành, thích thú và đầy nhiệt huyết.
"He ate the pizza with gusto."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat with gusto".
