(Top Banner Ad)
eat with gusto
B2
Cụm trạng từ B2 Ẩm thực/Hành vi

eat with gusto

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngon lành ăn một cách ngon miệng ăn một cách thích thú ăn say sưa ăn một cách nhiệt tình ăn ngấu nghiến (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat something with great enjoyment and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Ăn một cách ngon lành, thích thú và đầy nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate the pizza with gusto."

    "Anh ấy ăn chiếc pizza một cách ngon lành."

  • "The children ate the cake with gusto."

    "Những đứa trẻ ăn chiếc bánh một cách ngon lành."

  • "She attacked the buffet with gusto."

    "Cô ấy xông vào bàn buffet một cách đầy hứng khởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Noun eater người ăn (thường chỉ người ăn theo một cách cụ thể, ví dụ: a big eater - người ăn nhiều)
Adjective edible có thể ăn được
Adjective inedible không ăn được
Adjective gustatory thuộc về vị giác, liên quan đến nếm thử (từ gốc Latin của 'gusto')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵéwstus
Latin
gustus
Italian
gusto
English
gusto

Nguồn gốc của 'Gusto'

Từ "gusto" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gustus" nghĩa là "vị giác" hoặc "nếm thử". Sau đó, nó đi vào tiếng Ý với cùng nghĩa và phát triển thêm ý "sự hưởng thụ, niềm vui". Khi tiếng Anh mượn từ "gusto", nó mang ý nghĩa là "sự nhiệt tình, niềm vui lớn trong hành động". Khi kết hợp với "eat" (ăn), cụm từ "eat with gusto" diễn tả việc ăn một cách rất ngon miệng, hào hứng và tận hưởng từng miếng ăn, như thể mọi giác quan đều đang được đánh thức.

Usage Note

Cụm từ 'with gusto' nhấn mạnh sự nhiệt tình, hứng khởi và niềm vui khi ăn. Nó không chỉ đơn thuần là ăn để no bụng mà còn thể hiện sự trân trọng và tận hưởng món ăn. Khác với 'eat quickly' (ăn nhanh) chỉ tốc độ, 'eat heartily' (ăn nhiệt tình) có thể gần nghĩa hơn nhưng 'with gusto' mạnh hơn về cảm xúc và sự hứng khởi.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây diễn tả cách thức hành động, tức là hành động 'eat' được thực hiện 'with' (bằng) 'gusto' (sự nhiệt tình, hứng khởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'eat with gusto'
  • begin to begin to eat with gusto
    (bắt đầu ăn một cách ngon lành/hào hứng)
  • start to start to eat with gusto
    (bắt đầu ăn một cách ngon lành/hào hứng)
  • watch (someone) watch him eat with gusto
    (quan sát anh ấy ăn một cách ngấu nghiến/ngon miệng)
Adverbs describing how one 'eats with gusto'
  • happily happily eat with gusto
    (vui vẻ ăn một cách ngon lành)
  • eagerly eagerly eat with gusto
    (háo hức ăn một cách ngon lành)
  • visibly visibly eat with gusto
    (ăn một cách rõ ràng là rất ngon miệng/thích thú)
Nouns indicating the meal for 'eat with gusto'
  • the meal eat the meal with gusto
    (ăn bữa ăn một cách ngon lành)
  • the dessert eat the dessert with gusto
    (ăn món tráng miệng một cách đầy thích thú)

Idioms

  • Eat [something] with gusto

    Ăn thứ gì đó một cách ngon lành, đầy nhiệt tình và thích thú.

    "She ate her breakfast with gusto after a long run."

    (Cô ấy ăn bữa sáng một cách ngon lành sau một quãng chạy dài.)

  • Always ready to eat with gusto

    Luôn sẵn sàng ăn một cách ngon miệng/hào hứng.

    "After working all day, he's always ready to eat with gusto."

    (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy luôn sẵn sàng ăn một cách ngon lành.)

  • Dig in and eat with gusto

    Bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và ngon miệng (thường dùng khi mời ai đó ăn).

    "The host said, 'The food is ready, everyone! Dig in and eat with gusto!'"

    (Người chủ nhà nói, 'Thức ăn đã sẵn sàng rồi, mọi người! Cứ tự nhiên ăn thật ngon miệng nhé!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat with gusto

Cụm trạng từ
Lật mặt

Ăn một cách ngon lành, thích thú và đầy nhiệt huyết.

"He ate the pizza with gusto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat with gusto".

Sự trân trọng bữa ăn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc ăn uống thể hiện sự trân trọng đối với thức ăn và công sức người chế biến. Ăn "with gusto" (với sự nhiệt tình, ngon miệng) được xem là một dấu hiệu tích cực, cho thấy bạn đang thực sự thưởng thức bữa ăn, mang lại niềm vui cho cả người ăn và người đã chuẩn bị món ăn đó.

Niềm vui khi chia sẻ bữa ăn

Cụm từ "eat with gusto" thường xuất hiện trong bối cảnh các bữa ăn xã giao hoặc gia đình. Khi một người ăn uống ngon lành, nó có thể tạo ra một không khí vui vẻ, lan tỏa sự hài lòng đến những người xung quanh. Điều này cũng khuyến khích sự tương tác và gắn kết giữa mọi người trong bữa ăn, thể hiện sự hài lòng chung.