eat without appetite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ăn mà không có cảm giác thèm ăn hoặc không có mong muốn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to eat without appetite after feeling sick."
"Cô ấy phải ăn mà không cảm thấy ngon miệng sau khi bị ốm."
-
"He was so stressed that he ate without appetite for days."
"Anh ấy căng thẳng đến nỗi ăn không ngon miệng trong nhiều ngày."
-
"The medication made her eat without appetite."
"Thuốc khiến cô ấy ăn không ngon miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn, tiêu thụ thức ăn |
| Noun | eater | người ăn (ví dụ: a big eater - người ăn nhiều) |
| Adjective | edible | có thể ăn được, không độc hại |
| Noun | appetite | sự thèm ăn, khẩu vị |
| Adjective | appetizing | ngon miệng, kích thích sự thèm ăn |
| Adjective | unappetizing | không ngon miệng, không kích thích sự thèm ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người ăn vì nghĩa vụ (ví dụ: để uống thuốc, vì được yêu cầu, hoặc do lo lắng về sức khỏe) chứ không phải vì đói. Nó nhấn mạnh sự thiếu hứng thú hoặc niềm vui trong việc ăn uống. Khác với 'eat heartily' (ăn ngon miệng) hoặc 'devour' (ăn ngấu nghiến), cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi ý một trải nghiệm ăn uống không mấy dễ chịu.
Prepositions
'Without' ở đây chỉ sự thiếu vắng, sự không có của 'appetite' (sự thèm ăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to eat without appetite (cố gắng ăn mà không có cảm giác thèm ăn)
-
force force oneself to eat without appetite (ép bản thân ăn dù không muốn/không thèm)
-
struggle struggle to eat without appetite (vật lộn để ăn mà không có sự thèm ăn)
-
have have to eat without appetite (phải ăn dù không ngon miệng/không thèm)
-
manage manage to eat without appetite (xoay sở để ăn dù không thèm ăn)
-
barely barely eat without appetite (hầu như không ăn được vì không thèm)
-
reluctantly reluctantly eat without appetite (ăn một cách miễn cưỡng, không thèm ăn)
-
mechanically mechanically eat without appetite (ăn một cách máy móc, vô hồn, không thèm ăn)
Idioms
-
pick at one's food, eating without appetite
chỉ bới móc thức ăn, ăn mà không có chút thèm muốn nào (ám chỉ ăn rất ít, không hứng thú)
"She's been so stressed lately that she just picks at her food, eating without appetite."
(Gần đây cô ấy căng thẳng đến nỗi chỉ bới móc thức ăn, ăn mà không có chút thèm muốn nào.)
-
go through the motions of eating without appetite
làm cho có lệ việc ăn uống mà không có sự thèm ăn (ám chỉ ăn một cách thờ ơ, không chút hứng thú)
"Feeling unwell, he just went through the motions of eating without appetite at the dinner party."
(Cảm thấy không khỏe, anh ấy chỉ ăn cho có lệ trong bữa tiệc tối mà không hề thèm ăn.)
-
force oneself to eat, completely without appetite
ép buộc bản thân ăn dù hoàn toàn không có sự thèm ăn
"To recover from his illness, he had to force himself to eat, completely without appetite."
(Để hồi phục sau cơn bệnh, anh ấy phải tự ép mình ăn, dù hoàn toàn không có chút thèm ăn nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eat without appetite
Cụm động từĂn mà không có cảm giác thèm ăn hoặc không có mong muốn ăn.
"She had to eat without appetite after feeling sick."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To eat without appetite is a common symptom of stress. |
Việc ăn không ngon miệng là một triệu chứng phổ biến của căng thẳng. |
| Phủ định | It's better not to eat without appetite; try to find the cause. |
Tốt hơn là không nên ăn mà không có cảm giác ngon miệng; hãy cố gắng tìm ra nguyên nhân. |
| Nghi vấn | Why do you want to eat without appetite? Is something bothering you? |
Tại sao bạn lại muốn ăn mà không có cảm giác ngon miệng? Có điều gì đang làm phiền bạn à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat without appetite".
