(Top Banner Ad)
eat with enjoyment
B1
Cụm động từ B1 Ẩm thực, Cảm xúc

eat with enjoyment

Nghĩa tiếng Việt

ăn một cách ngon lành ăn một cách thích thú ăn một cách vui vẻ tận hưởng bữa ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat something and derive pleasure from it; to savor a meal.

Vietnamese Meaning

Ăn một cách thích thú, tận hưởng bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day, I love to sit down and eat with enjoyment."

    "Sau một ngày dài, tôi thích ngồi xuống và ăn một cách thích thú."

  • "She ate with enjoyment every bite of the cake."

    "Cô ấy ăn một cách thích thú từng miếng bánh."

  • "He teaches his children to eat with enjoyment, not just to fill their stomachs."

    "Anh ấy dạy con cái ăn một cách thích thú, không chỉ để no bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, dùng bữa
Noun eater người ăn
Adjective edible có thể ăn được
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb enjoy thưởng thức, tận hưởng
Adjective enjoyable thú vị, đáng thưởng thức
Noun enjoyment sự thích thú, sự tận hưởng

Synonyms

Antonyms

eat without pleasure (ăn không ngon miệng)eat reluctantly (ăn một cách miễn cưỡng)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat
Old French
enjoier
Middle English
enjoyen
Modern English
enjoyment
Modern English
eat with enjoyment

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'eat with enjoyment' (ăn với sự thích thú/ngon lành) là một mô tả trực tiếp, không phải thành ngữ có nguồn gốc phức tạp. Nó được tạo thành từ hai từ 'eat' (ăn) và 'enjoyment' (sự thích thú, sự tận hưởng). Từ 'eat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*h₁ed-), qua tiếng German cổ (*etaną) và tiếng Anh cổ (etan). Từ 'enjoyment' được hình thành từ động từ 'enjoy' (thưởng thức), có gốc từ tiếng Pháp cổ (enjoier), mang ý nghĩa 'ban cho niềm vui' hoặc 'thích thú'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn không chỉ để thỏa mãn cơn đói mà còn là một trải nghiệm thú vị, tích cực. Nó bao hàm sự thưởng thức hương vị, kết cấu và không khí của bữa ăn. Khác với 'eat' đơn thuần, 'eat with enjoyment' diễn tả trạng thái cảm xúc tích cực trong khi ăn.

Prepositions

with

'with' ở đây diễn tả phương thức hoặc cách thức hành động 'eat' được thực hiện. 'With enjoyment' bổ nghĩa cho động từ 'eat', cho biết rằng việc ăn được thực hiện kèm theo sự thích thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eat with enjoyment
  • always always eat with enjoyment
    (luôn ăn một cách ngon lành/thích thú)
  • happily happily eat with enjoyment
    (vui vẻ ăn một cách ngon lành)
  • slowly slowly eat with enjoyment
    (ăn từ từ để tận hưởng hết hương vị)
Verb + (someone) + eat with enjoyment
  • watch watch them eat with enjoyment
    (quan sát họ ăn một cách ngon lành/thích thú)
  • learn to learn to eat with enjoyment
    (học cách ăn một cách thích thú)

Idioms

  • Savour every bite

    Thưởng thức từng miếng, ăn chậm rãi để cảm nhận hết hương vị ngon lành

    "She truly savoured every bite of the homemade cake, appreciating the effort."

    (Cô ấy thực sự thưởng thức từng miếng bánh tự làm, trân trọng công sức đã bỏ ra.)

  • Relish one's food

    Ăn với sự thích thú và đánh giá cao hương vị của món ăn

    "After a long hike, they relished their simple meal by the campfire."

    (Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn bữa ăn đơn giản bên lửa trại một cách ngon lành.)

  • Dig in with gusto

    Bắt đầu ăn một cách nhiệt tình và đầy hứng thú

    "The children dug in with gusto when the pizza finally arrived after a long wait."

    (Lũ trẻ ăn ngấu nghiến một cách ngon lành khi bánh pizza cuối cùng cũng đến sau một thời gian dài chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat with enjoyment

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn một cách thích thú, tận hưởng bữa ăn.

"After a long day, I love to sit down and eat with enjoyment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat with enjoyment".

Ăn uống chánh niệm (Mindful Eating)

Đây là một phương pháp tiếp cận bữa ăn, khuyến khích bạn chú ý hoàn toàn vào trải nghiệm ăn uống: hương vị, mùi, kết cấu và cảm giác cơ thể. Thực hành ăn uống chánh niệm giúp tăng cường sự tận hưởng và nhận thức về thức ăn, từ đó ăn uống có ý thức và ngon miệng hơn, cũng như tránh ăn quá nhiều.

Phong trào Slow Food

Ra đời ở Ý vào những năm 1980, phong trào Slow Food là đối trọng với đồ ăn nhanh, nhấn mạnh việc thưởng thức thực phẩm địa phương, truyền thống, được chế biến thủ công và ăn uống một cách chậm rãi, có ý thức. Nó khuyến khích sự kết nối với nguồn gốc thực phẩm, văn hóa ẩm thực địa phương và niềm vui trong việc thưởng thức bữa ăn trọn vẹn.