(Top Banner Ad)
eat with relish
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Ăn uống, Hành vi

eat with relish

UK: /ˈiːt wɪð ˈrɛlɪʃ/ • US: /ˈiːt wɪθ ˈrɛlɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn một cách ngon lành ăn ngon miệng thưởng thức một cách thích thú tận hưởng việc ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enjoy something greatly, especially food; to eat something with great pleasure.

Vietnamese Meaning

Ăn một cách ngon lành, thưởng thức một cách thích thú, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn, đặc biệt là thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate the pizza with relish."

    "Anh ấy ăn chiếc pizza một cách ngon lành."

  • "She eats her breakfast with relish."

    "Cô ấy ăn bữa sáng của mình một cách ngon lành."

  • "The children ate the ice cream with relish."

    "Bọn trẻ ăn kem một cách thích thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eater người ăn
Adjective edible có thể ăn được
Verb overeat ăn quá nhiều
Noun relish sự thích thú, gia vị
Verb relish tận hưởng, thích thú
Adjective relished được yêu thích, được tận hưởng

Synonyms

enjoy (thưởng thức)savor (nếm trải)relish (as a verb) (thích thú, tận hưởng)

Antonyms

dislike (không thích)detest (ghét)eat without pleasure (ăn một cách không ngon miệng)

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesh
Modern English
relish

Nguồn Gốc Của 'Relish'

Từ 'relish' trong cụm 'eat with relish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'relaissier', mang nghĩa 'để lại phía sau' hoặc 'thư giãn'. Ban đầu, nó chỉ hương vị dễ chịu còn đọng lại sau khi ăn một món gì đó. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành 'sự thích thú tột độ' hoặc 'niềm vui lớn', đặc biệt là khi nói về việc thưởng thức đồ ăn. Khi kết hợp với 'eat', cụm từ này tạo nên hình ảnh một người ăn uống say mê, tận hưởng từng miếng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thích thú và tận hưởng khi ăn. 'Relish' ở đây mang nghĩa danh từ, là 'sự thích thú'. Cần phân biệt với động từ 'savor' (thưởng thức) cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'relish' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hài lòng và thỏa mãn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' trong cụm từ 'eat with relish' có nghĩa là 'với', biểu thị phương thức hoặc cách thức hành động diễn ra. Trong trường hợp này, 'eat with relish' có nghĩa là ăn theo cách thể hiện sự thích thú và tận hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eat with relish
  • visibly visibly eat with relish
    (ăn một cách rõ ràng là rất thích thú)
  • slowly slowly eat with relish
    (ăn chậm rãi với niềm thích thú)
  • greedily greedily eat with relish
    (ăn một cách tham lam nhưng đầy thích thú)
Verb that implies 'eat with relish'
  • devour devour with relish
    (ngấu nghiến với niềm thích thú)
  • savour savour with relish
    (thưởng thức (chậm rãi) với niềm thích thú)

Idioms

  • eat every bite with relish

    ăn từng miếng một cách ngon lành và thích thú

    "She ate every bite of the homemade cake with relish, clearly enjoying the rich flavors."

    (Cô ấy ăn từng miếng bánh tự làm một cách ngon lành, rõ ràng là rất tận hưởng hương vị đậm đà của nó.)

  • eat something with great relish

    ăn món gì đó với sự thích thú tột độ

    "The children ate their ice cream with great relish on a hot summer day."

    (Những đứa trẻ ăn kem với sự thích thú tột độ vào một ngày hè nóng bức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat with relish

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Ăn một cách ngon lành, thưởng thức một cách thích thú, tận hưởng điều gì đó một cách trọn vẹn, đặc biệt là thức ăn.

"He ate the pizza with relish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat with relish".

Nghệ Thuật Thưởng Thức Ẩm Thực

Trong văn hóa phương Tây, 'eat with relish' không chỉ đơn thuần là hành động ăn uống, mà còn hàm ý một thái độ trân trọng và tận hưởng món ăn một cách trọn vẹn. Nó thể hiện sự đánh giá cao đối với hương vị, kết cấu và cả quá trình chuẩn bị món ăn, khuyến khích việc ăn chậm rãi và thưởng thức từng khoảnh khắc.

Ẩm Thực và Niềm Vui Cộng Đồng

Việc 'eat with relish' thường được thể hiện rõ nét trong các buổi tụ họp gia đình, lễ kỷ niệm hay tiệc tùng. Khi mọi người cùng nhau ăn uống với sự thích thú, nó không chỉ là thỏa mãn cơn đói mà còn là cách thể hiện niềm vui, sự gắn kết và tinh thần cộng đồng mà ẩm thực mang lại.