(Top Banner Ad)
ecclesiastical law
C1
noun C1 Luật học, Tôn giáo

ecclesiastical law

UK: /ɪˌkliːziˈæstɪkəl lɔː/ • US: /ɪˌkliːziˈæstɪkəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật giáo hội giáo luật luật tôn giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws and regulations governing the Christian Church or derived from it.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật lệ và quy định chi phối Giáo hội Cơ đốc hoặc bắt nguồn từ Giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marriage is governed by both civil law and ecclesiastical law in many countries."

    "Hôn nhân được điều chỉnh bởi cả luật dân sự và luật giáo hội ở nhiều quốc gia."

  • "Ecclesiastical law dictates the procedures for ordination within the church."

    "Luật giáo hội quy định các thủ tục thụ phong chức thánh trong nhà thờ."

  • "The interpretation of ecclesiastical law is often a matter of debate among theologians."

    "Việc giải thích luật giáo hội thường là một vấn đề tranh luận giữa các nhà thần học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ecclesiastical thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ
N ecclesiastic giáo sĩ, người thuộc giáo hội
Adj ecclesiastic thuộc về giáo sĩ, thuộc về giáo hội
Adv ecclesiastically một cách giáo hội, về mặt giáo hội
N law luật, pháp luật
Adj legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
N legality tính hợp pháp
N lawyer luật sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐκκλησία (ekklēsia)
Late Latin
ecclesiasticus
Old French
ecclésiastique
English
ecclesiastical
Old English/Old Norse
lagu/lǫg (law)
English
ecclesiastical law

Nguồn gốc từ 'Ecclesiastical'

Từ 'ecclesiastical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ekklēsia', nghĩa là 'hội đồng' hoặc 'sự triệu tập', sau này được dùng để chỉ 'nhà thờ'. Do đó, 'ecclesiastical' mang ý nghĩa 'thuộc về giáo hội' hoặc 'thuộc về nhà thờ'. Khi kết hợp với 'law' (luật), nó tạo thành 'ecclesiastical law', tức là luật pháp do các cơ quan tôn giáo ban hành và thực thi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ luật nội bộ của các giáo phái Cơ đốc khác nhau (ví dụ: Giáo luật Công giáo, luật của Giáo hội Anh). Nó phân biệt với luật dân sự (civil law) và luật hình sự (criminal law) của một quốc gia, mặc dù đôi khi có sự chồng chéo và ảnh hưởng lẫn nhau. ‘Ecclesiastical’ nhấn mạnh đến nguồn gốc và thẩm quyền của luật này là từ tôn giáo, cụ thể là Cơ đốc giáo.

Prepositions

under according to

‘Under ecclesiastical law’ đề cập đến việc tuân thủ hoặc chịu sự chi phối của luật giáo hội. ‘According to ecclesiastical law’ ám chỉ việc một hành động, quyết định hoặc quy trình tuân theo hoặc phù hợp với luật giáo hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecclesiastical law
  • ancient ancient ecclesiastical law
    (luật giáo hội cổ xưa)
  • medieval medieval ecclesiastical law
    (luật giáo hội thời Trung cổ)
  • modern modern ecclesiastical law
    (luật giáo hội hiện đại)
  • strict strict ecclesiastical law
    (luật giáo hội nghiêm ngặt)
Verb + ecclesiastical law
  • apply apply ecclesiastical law
    (áp dụng luật giáo hội)
  • interpret interpret ecclesiastical law
    (giải thích luật giáo hội)
  • enforce enforce ecclesiastical law
    (thực thi luật giáo hội)
  • study study ecclesiastical law
    (nghiên cứu luật giáo hội)
Noun + ecclesiastical law
  • principles of principles of ecclesiastical law
    (các nguyên tắc của luật giáo hội)
  • history of history of ecclesiastical law
    (lịch sử luật giáo hội)
  • body of body of ecclesiastical law
    (tập hợp các điều luật giáo hội)

Idioms

  • corpus of ecclesiastical law

    toàn bộ/tập hợp các văn bản luật giáo hội

    "The scholars meticulously reviewed the entire corpus of ecclesiastical law from the 12th century."

    (Các học giả đã xem xét tỉ mỉ toàn bộ các văn bản luật giáo hội từ thế kỷ 12.)

  • the application of ecclesiastical law

    việc áp dụng luật giáo hội

    "Debates often arise concerning the proper application of ecclesiastical law in modern society."

    (Các cuộc tranh luận thường nảy sinh xoay quanh việc áp dụng đúng đắn luật giáo hội trong xã hội hiện đại.)

  • principles of ecclesiastical law

    các nguyên tắc của luật giáo hội

    "He specialized in the fundamental principles of ecclesiastical law and their historical development."

    (Ông ấy chuyên về các nguyên tắc cơ bản của luật giáo hội và sự phát triển lịch sử của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecclesiastical law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật lệ và quy định chi phối Giáo hội Cơ đốc hoặc bắt nguồn từ Giáo hội.

"Marriage is governed by both civil law and ecclesiastical law in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will offer a new course on ecclesiastical law next semester.
Trường đại học sẽ cung cấp một khóa học mới về luật giáo hội vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to specialize in ecclesiastical law after graduation.
Cô ấy sẽ không chuyên về luật giáo hội sau khi tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will they reform the ecclesiastical structure in the next decade?
Liệu họ có cải tổ cơ cấu giáo hội trong thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecclesiastical law".

Luật Giáo hội và Luật Canon

Thuật ngữ 'ecclesiastical law' (luật giáo hội) thường được dùng rộng rãi để chỉ luật của bất kỳ tôn giáo hoặc giáo phái nào. Tuy nhiên, đối với Giáo hội Công giáo La Mã, một hình thức đặc biệt và phát triển cao của luật giáo hội được gọi là 'Canon Law' (Luật Canon). Luật Canon là hệ thống pháp luật riêng biệt quản lý Giáo hội Công giáo, bao gồm các quy tắc về tổ chức, nghi lễ, kỷ luật và các vấn đề khác.

Vai trò lịch sử

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời Trung cổ, luật giáo hội có tầm ảnh hưởng rất lớn, thường song hành và đôi khi vượt trội hơn cả luật dân sự. Các tòa án giáo hội xét xử nhiều loại vụ án, từ hôn nhân, thừa kế đến các tội danh liên quan đến đạo đức. Mặc dù ngày nay vai trò của nó đã giảm bớt ở nhiều quốc gia, luật giáo hội vẫn duy trì sự quản lý nội bộ mạnh mẽ trong các tổ chức tôn giáo trên toàn thế giới.