(Top Banner Ad)
ecological farming
B2
noun phrase B2 Nông nghiệp, Môi trường

ecological farming

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác sinh thái nông nghiệp sinh thái canh tác theo phương pháp sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of farming that uses natural methods to grow crops and raise animals, avoiding the use of artificial chemicals.

Vietnamese Meaning

Một kiểu canh tác sử dụng các phương pháp tự nhiên để trồng trọt và chăn nuôi, tránh sử dụng các hóa chất nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological farming promotes biodiversity and soil health."

    "Canh tác sinh thái thúc đẩy đa dạng sinh học và sức khỏe của đất."

  • "More farmers are turning to ecological farming to reduce their environmental impact."

    "Ngày càng có nhiều nông dân chuyển sang canh tác sinh thái để giảm tác động đến môi trường."

  • "The government is supporting ecological farming practices through subsidies and training programs."

    "Chính phủ đang hỗ trợ các phương pháp canh tác sinh thái thông qua các chương trình trợ cấp và đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách sinh thái
Noun farm trang trại, nông trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, sự canh tác
Noun farmland đất nông nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

permaculture (vườn rừng)biodynamic farming (canh tác sinh học động lực)agroecology (nông nghiệp sinh thái)

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikos
Ancient Greek
logia
German
Ökologie
English
ecology
English
ecological

Gốc rễ Hy Lạp của 'Sinh thái học'

Từ 'ecological' bắt nguồn từ 'ecology' (sinh thái học), một thuật ngữ được nhà khoa học Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó ghép từ 'oikos' (Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') và 'logia' (Hy Lạp cổ, nghĩa là 'nghiên cứu'). Vì vậy, 'ecology' có nghĩa là 'nghiên cứu về môi trường sống'.

Sự hình thành của 'Nông nghiệp sinh thái'

Trong khi 'ecological' mô tả mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường, từ 'farming' (canh tác, nông nghiệp) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme' (thuê, cho thuê đất). Khi kết hợp, 'ecological farming' dùng để chỉ một phương pháp nông nghiệp chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, đa dạng sinh học và sức khỏe hệ sinh thái, thay vì chỉ tập trung vào năng suất.

Usage Note

Ecological farming nhấn mạnh sự bền vững và bảo vệ môi trường. Nó bao gồm các kỹ thuật như luân canh, sử dụng phân hữu cơ và kiểm soát dịch hại sinh học. Nó khác với conventional farming (canh tác thông thường) vốn phụ thuộc nhiều vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecological farming
  • practice practice ecological farming
    (thực hành nông nghiệp sinh thái)
  • promote promote ecological farming
    (thúc đẩy nông nghiệp sinh thái)
  • adopt adopt ecological farming methods
    (áp dụng các phương pháp nông nghiệp sinh thái)
Adjective + ecological farming
  • sustainable sustainable ecological farming
    (nông nghiệp sinh thái bền vững)
  • modern modern ecological farming
    (nông nghiệp sinh thái hiện đại)
Noun + ecological farming
  • benefits benefits of ecological farming
    (những lợi ích của nông nghiệp sinh thái)
  • principles principles of ecological farming
    (các nguyên tắc của nông nghiệp sinh thái)

Idioms

  • transition to ecological farming

    chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái

    "Many countries are encouraging farmers to transition to ecological farming for long-term sustainability."

    (Nhiều quốc gia đang khuyến khích nông dân chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái để có sự bền vững lâu dài.)

  • the future of ecological farming

    tương lai của nông nghiệp sinh thái

    "Experts believe that ecological farming holds the key to the future of sustainable food production."

    (Các chuyên gia tin rằng nông nghiệp sinh thái nắm giữ chìa khóa cho tương lai của sản xuất lương thực bền vững.)

  • advocates for ecological farming

    những người ủng hộ nông nghiệp sinh thái

    "Advocates for ecological farming highlight its benefits for biodiversity and soil health."

    (Những người ủng hộ nông nghiệp sinh thái nhấn mạnh những lợi ích của nó đối với đa dạng sinh học và sức khỏe đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological farming

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu canh tác sử dụng các phương pháp tự nhiên để trồng trọt và chăn nuôi, tránh sử dụng các hóa chất nhân tạo.

"Ecological farming promotes biodiversity and soil health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological farming".

Phong trào nông nghiệp bền vững toàn cầu

Nông nghiệp sinh thái là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp bền vững toàn cầu. Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tác động của canh tác truyền thống đối với môi trường và sức khỏe con người, thúc đẩy các phương pháp thân thiện với thiên nhiên hơn như giảm sử dụng hóa chất và bảo vệ đa dạng sinh học.

Nhu cầu của người tiêu dùng

Ở nhiều nước phương Tây, và đang lan rộng ra toàn cầu, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm. Họ sẵn lòng trả giá cao hơn cho các sản phẩm từ nông nghiệp sinh thái vì tin rằng chúng an toàn hơn, bổ dưỡng hơn và được sản xuất một cách có trách nhiệm với môi trường.