(Top Banner Ad)
ecological threat
C1
Noun Phrase C1 Môi trường học

ecological threat

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl θret/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl θret/

Nghĩa tiếng Việt

mối đe dọa sinh thái nguy cơ sinh thái hiểm họa sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A danger or risk posed to the natural environment and its ecosystems.

Vietnamese Meaning

Một mối nguy hiểm hoặc rủi ro đối với môi trường tự nhiên và các hệ sinh thái của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change poses a significant ecological threat to coastal communities."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa sinh thái đáng kể cho các cộng đồng ven biển."

  • "Plastic pollution is a major ecological threat to marine life."

    "Ô nhiễm nhựa là một mối đe dọa sinh thái lớn đối với sinh vật biển."

  • "The ecological threat posed by invasive species is often underestimated."

    "Mối đe dọa sinh thái do các loài xâm lấn gây ra thường bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adverb ecologically một cách sinh thái
Verb threaten đe dọa
Adjective threatening có tính đe dọa
Adjective threatened bị đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oîkos, 'house, dwelling')
Ancient Greek
-λογία (-logía, 'study of')
Modern Latin
oecologia (ecology)
English (19th century)
ecology -> ecological
Proto-Germanic
*þraut- ('to press, oppress')
Old English
þreát ('pressure, oppression, menace')
Middle English
thret
Modern English
threat
Modern English (compound)
ecological threat

Nguồn gốc 'ngôi nhà' và 'mối đe dọa'

Cụm từ 'ecological threat' (mối đe dọa sinh thái) được ghép từ hai phần: 'ecological' và 'threat'. 'Ecological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikos' nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', kết hợp với 'logos' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Như vậy, 'ecological' liên quan đến việc nghiên cứu về ngôi nhà chung của chúng ta – Trái Đất. Còn 'threat' (mối đe dọa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þreát', ban đầu có nghĩa là 'áp lực' hoặc 'sự đè nén'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về một hiểm họa đang đe dọa chính ngôi nhà, môi trường sống tự nhiên của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối đe dọa do hoạt động của con người gây ra, chẳng hạn như ô nhiễm, phá rừng, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức tài nguyên. Nó nhấn mạnh sự tác động tiêu cực đến sự cân bằng và sức khỏe của môi trường. 'Ecological threat' mạnh hơn một chút so với 'environmental problem' vì nó ngụ ý một mức độ nguy hiểm hoặc cấp bách cao hơn.

Prepositions

to from

'Threat to' chỉ ra đối tượng bị đe dọa (ví dụ: 'ecological threat to coral reefs'). 'Threat from' chỉ ra nguồn gốc của mối đe dọa (ví dụ: 'ecological threat from industrial pollution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological threat
  • serious serious ecological threat
    (mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng)
  • grave grave ecological threat
    (mối đe dọa sinh thái trầm trọng)
  • major major ecological threat
    (mối đe dọa sinh thái lớn)
  • looming looming ecological threat
    (mối đe dọa sinh thái đang hiện hữu/sắp xảy ra)
  • global global ecological threat
    (mối đe dọa sinh thái toàn cầu)
Verb + ecological threat
  • pose pose an ecological threat
    (gây ra/đặt ra một mối đe dọa sinh thái)
  • represent represent an ecological threat
    (đại diện cho một mối đe dọa sinh thái)
  • address address ecological threats
    (giải quyết các mối đe dọa sinh thái)
  • mitigate mitigate ecological threats
    (giảm nhẹ/làm dịu các mối đe dọa sinh thái)
  • face face an ecological threat
    (đối mặt với một mối đe dọa sinh thái)

Idioms

  • a looming ecological threat

    một mối đe dọa sinh thái đang hiện hữu/sắp xảy ra

    "Climate change is often described as a looming ecological threat to our planet."

    (Biến đổi khí hậu thường được mô tả là một mối đe dọa sinh thái đang hiện hữu đối với hành tinh của chúng ta.)

  • address/tackle ecological threats

    giải quyết/đối phó với các mối đe dọa sinh thái

    "International cooperation is crucial to address ecological threats effectively."

    (Hợp tác quốc tế là rất quan trọng để giải quyết hiệu quả các mối đe dọa sinh thái.)

  • pose an ecological threat

    gây ra/đặt ra một mối đe dọa sinh thái

    "Pollution from factories can pose a serious ecological threat to local ecosystems."

    (Ô nhiễm từ các nhà máy có thể gây ra mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng cho các hệ sinh thái địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological threat

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối nguy hiểm hoặc rủi ro đối với môi trường tự nhiên và các hệ sinh thái của nó.

"Climate change poses a significant ecological threat to coastal communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have warned about the ecological threat posed by plastic pollution.
Các nhà khoa học đã cảnh báo về mối đe dọa sinh thái do ô nhiễm nhựa gây ra.
Phủ định
The government has not addressed the ecological threat to endangered species effectively.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả mối đe dọa sinh thái đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Nghi vấn
Has the international community recognized the ecological threat of deforestation?
Cộng đồng quốc tế đã nhận ra mối đe dọa sinh thái của việc phá rừng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological threat".

Ngày Trái Đất và ý thức bảo vệ môi trường

Tại các nước phương Tây và trên toàn thế giới, 'Ngày Trái Đất' (Earth Day) vào ngày 22 tháng 4 hàng năm là một sự kiện quan trọng nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và mối đe dọa sinh thái. Nó khuyến khích mọi người hành động để bảo vệ hành tinh, từ việc giảm rác thải đến trồng cây và ủng hộ chính sách xanh. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ cho phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu.

Phát triển bền vững và Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Khái niệm 'phát triển bền vững' (sustainable development) trở nên nổi bật trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt với việc Liên Hợp Quốc đưa ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Những mục tiêu này bao gồm các giải pháp cho các mối đe dọa sinh thái như biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học và ô nhiễm, đồng thời cân bằng với sự phát triển kinh tế và xã hội. Đây là một khuôn khổ toàn cầu để các quốc gia cùng nhau hướng tới một tương lai xanh và công bằng hơn.