(Top Banner Ad)
ecologically sound
C1
Tính từ C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học

ecologically sound

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkli saʊnd/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkli saʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với môi trường sinh thái bền vững về mặt sinh thái không gây hại cho môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not harmful to the environment; environmentally friendly.

Vietnamese Meaning

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to adopt ecologically sound agricultural practices."

    "Chúng ta cần áp dụng các phương pháp nông nghiệp thân thiện với môi trường sinh thái."

  • "The company is committed to developing ecologically sound products."

    "Công ty cam kết phát triển các sản phẩm thân thiện với môi trường sinh thái."

  • "Ecologically sound policies are essential for protecting our planet."

    "Các chính sách thân thiện với môi trường sinh thái là rất cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically một cách có ý thức sinh thái, về mặt sinh thái
Adjective sound vững chắc, hợp lý, đúng đắn (trong bối cảnh này)
Adverb soundly một cách vững chắc, đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oîkos, 'house, dwelling')
Ancient Greek
-λογία (-logia, 'study of')
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel in 1866)
English
ecology (late 19th century)
Proto-Germanic
*sunda- ('healthy, whole')
Old English
sund ('healthy, strong')
Middle English
sound ('healthy, unimpaired, correct')
English
ecologically sound (early 20th century, combining the concepts)

Nguồn gốc 'sinh thái' và 'đúng đắn'

Cụm từ 'ecologically sound' kết hợp hai ý tưởng quan trọng. 'Ecologically' (về mặt sinh thái) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikos' (ngôi nhà) và 'logia' (nghiên cứu), ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về ngôi nhà của chúng ta' – tức là môi trường sống tự nhiên. 'Sound' (đúng đắn, vững chắc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund' có nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn'. Khi ghép lại, 'ecologically sound' ám chỉ điều gì đó đúng đắn, không gây hại và bền vững cho môi trường, giống như một thứ gì đó 'khỏe mạnh' về mặt sinh thái.

Usage Note

Cụm từ 'ecologically sound' nhấn mạnh đến tính bền vững và sự cân bằng của hệ sinh thái. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, sản phẩm hoặc chính sách không gây ra các tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường. Khác với 'environmentally friendly' có nghĩa rộng hơn, 'ecologically sound' tập trung vào tác động đến hệ sinh thái và tính bền vững lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ecologically sound
  • practices ecologically sound practices
    (các thực hành thân thiện với môi trường)
  • policies ecologically sound policies
    (các chính sách bền vững về sinh thái)
  • solutions ecologically sound solutions
    (các giải pháp bền vững về môi trường)
  • products ecologically sound products
    (các sản phẩm thân thiện môi trường)
Verb + ecologically sound
  • be be ecologically sound
    (thân thiện với môi trường, bền vững về sinh thái)
  • make make something ecologically sound
    (làm cho cái gì đó thân thiện với môi trường)
  • remain remain ecologically sound
    (duy trì sự thân thiện với môi trường)
Adverb + ecologically sound
  • truly truly ecologically sound
    (thực sự thân thiện với môi trường)
  • genuinely genuinely ecologically sound
    (chân thật thân thiện với môi trường)

Idioms

  • ecologically sound practices

    Những thực hành, phương pháp không gây hại hoặc có lợi cho môi trường, đảm bảo sự cân bằng sinh thái.

    "The company adopted ecologically sound practices throughout its manufacturing process."

    (Công ty đã áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường trong suốt quá trình sản xuất của mình.)

  • ecologically sound development

    Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của họ, đặc biệt là về môi trường.

    "The city council is committed to ecologically sound development projects."

    (Hội đồng thành phố cam kết thực hiện các dự án phát triển bền vững về sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecologically sound

Tính từ
Lật mặt

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với môi trường.

"We need to adopt ecologically sound agricultural practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are considered ecologically sound by many environmentalists.
Các quy định mới được nhiều nhà môi trường coi là thân thiện với môi trường.
Phủ định
This proposed development is not considered ecologically sound by the local community.
Dự án phát triển được đề xuất này không được cộng đồng địa phương coi là thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is this farming method considered ecologically sound by agricultural experts?
Phương pháp canh tác này có được các chuyên gia nông nghiệp coi là thân thiện với môi trường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been striving to implement ecologically sound practices for years before they finally received certification.
Công ty đã nỗ lực thực hiện các hoạt động thân thiện với môi trường trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ nhận được chứng nhận.
Phủ định
The government hadn't been ensuring that the new development was ecologically sound before approving the project.
Chính phủ đã không đảm bảo rằng dự án phát triển mới thân thiện với môi trường trước khi phê duyệt dự án.
Nghi vấn
Had the farmers been working to make their farming methods more ecologically sound prior to the new regulations?
Trước khi có các quy định mới, những người nông dân đã nỗ lực làm cho phương pháp canh tác của họ thân thiện với môi trường hơn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecologically sound".

Phong trào bền vững và ý thức môi trường

'Ecologically sound' là một khái niệm cốt lõi trong phong trào bền vững và ý thức bảo vệ môi trường toàn cầu. Nó phản ánh sự thay đổi trong tư duy của xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, từ việc khai thác tài nguyên vô hạn sang việc tìm kiếm các phương pháp sản xuất, tiêu dùng và phát triển hài hòa với tự nhiên. Các sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách được coi là 'ecologically sound' thường được đánh giá cao và khuyến khích.

Người tiêu dùng xanh và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, ngày càng có nhiều 'người tiêu dùng xanh' (green consumers) tìm kiếm các sản phẩm và dịch vụ 'ecologically sound'. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện Trách nhiệm xã hội của mình (CSR - Corporate Social Responsibility) bằng cách áp dụng các quy trình sản xuất và kinh doanh thân thiện với môi trường, vừa để bảo vệ hành tinh vừa để đáp ứng nhu cầu thị trường và xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực.