(Top Banner Ad)
economic crime
C1
danh từ C1 Kinh tế, Luật pháp

economic crime

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk kraɪm/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm kinh tế các hành vi phạm tội trong lĩnh vực kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nonviolent crime that mainly results in a financial loss to the victim.

Vietnamese Meaning

Tội phạm kinh tế là một loại tội phạm phi bạo lực chủ yếu gây ra thiệt hại tài chính cho nạn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is committed to tackling economic crime."

    "Chính phủ cam kết giải quyết tội phạm kinh tế."

  • "Economic crime can have devastating consequences for individuals and businesses."

    "Tội phạm kinh tế có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho các cá nhân và doanh nghiệp."

  • "The police are investigating a series of economic crimes in the region."

    "Cảnh sát đang điều tra một loạt tội phạm kinh tế trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun criminal tội phạm (người phạm tội)
Adjective criminal thuộc về tội phạm; có tội
Noun criminality tình trạng phạm tội; tính chất tội ác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
yconomique
English
economic
Latin
crimen
Old French
crimne
English
crime
English
economic crime

Nguồn gốc 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', có nghĩa là 'khéo léo trong việc quản lý gia đình hoặc nhà cửa'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính, sản xuất và tiêu dùng trong một quốc gia hay khu vực, tức là nền kinh tế.

Nguồn gốc 'crime'

Từ 'crime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crimen', ban đầu mang nghĩa là 'cáo buộc', 'tố cáo' hoặc 'tội danh'. Thông qua tiếng Pháp cổ ('crimne'), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa hiện đại là 'hành vi vi phạm pháp luật', 'tội ác'.

Sự kết hợp 'economic crime'

Cụm từ 'economic crime' (tội phạm kinh tế) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng lẻ trong tiếng Anh. Nó xuất hiện để mô tả một loại tội phạm cụ thể gây tổn hại đến tài chính, tài sản hoặc hệ thống kinh tế, như lừa đảo, tham nhũng, rửa tiền. Khái niệm này phát triển cùng với sự phức tạp của các giao dịch kinh tế toàn cầu từ thế kỷ 20.

Usage Note

Tội phạm kinh tế bao gồm một loạt các hành vi phạm pháp, từ những gian lận nhỏ đến các âm mưu lớn gây ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống tài chính. Khác với các loại tội phạm bạo lực, động cơ chính của tội phạm kinh tế là lợi nhuận tài chính hoặc tránh thua lỗ.

Prepositions

of against

of: thường dùng để chỉ bản chất của tội phạm. Ví dụ: 'the investigation of economic crime'. against: dùng để chỉ đối tượng bị nhắm đến bởi tội phạm. Ví dụ: 'measures against economic crime'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic crime
  • serious serious economic crime
    (tội phạm kinh tế nghiêm trọng)
  • organized organized economic crime
    (tội phạm kinh tế có tổ chức)
  • white-collar white-collar economic crime
    (tội phạm kinh tế cổ cồn trắng)
Verb + economic crime
  • commit commit economic crime
    (thực hiện/phạm tội phạm kinh tế)
  • fight fight economic crime
    (đấu tranh chống tội phạm kinh tế)
  • investigate investigate economic crime
    (điều tra tội phạm kinh tế)
  • prevent prevent economic crime
    (ngăn chặn tội phạm kinh tế)
Noun (context) + economic crime
  • the rise of the rise of economic crime
    (sự gia tăng của tội phạm kinh tế)
  • the impact of the impact of economic crime
    (tác động của tội phạm kinh tế)
  • victim of victim of economic crime
    (nạn nhân của tội phạm kinh tế)

Idioms

  • white-collar economic crime

    tội phạm kinh tế cổ cồn trắng (tội phạm do người có địa vị xã hội thực hiện trong môi trường kinh doanh/nghề nghiệp)

    "The government is stepping up efforts to tackle white-collar economic crime."

    (Chính phủ đang tăng cường nỗ lực để giải quyết tội phạm kinh tế cổ cồn trắng.)

  • combating economic crime

    chống lại tội phạm kinh tế (hành động đấu tranh, ngăn chặn)

    "International cooperation is crucial for combating economic crime effectively."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để chống lại tội phạm kinh tế một cách hiệu quả.)

  • the fight against economic crime

    cuộc chiến chống tội phạm kinh tế (nỗ lực toàn diện để kiểm soát và loại bỏ)

    "The new legislation strengthens the fight against economic crime."

    (Luật mới tăng cường cuộc chiến chống tội phạm kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic crime

danh từ
Lật mặt

Tội phạm kinh tế là một loại tội phạm phi bạo lực chủ yếu gây ra thiệt hại tài chính cho nạn nhân.

"The government is committed to tackling economic crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If economic conditions worsen, economic crime rates often increase.
Nếu điều kiện kinh tế trở nên tồi tệ hơn, tỷ lệ tội phạm kinh tế thường tăng lên.
Phủ định
If a country has strong institutions, economic crime does not flourish.
Nếu một quốc gia có các thể chế vững mạnh, tội phạm kinh tế không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If governments implement stricter regulations, does it deter economic crime?
Nếu chính phủ thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn, liệu nó có ngăn chặn được tội phạm kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic crime".

Tội phạm 'Cổ cồn trắng'

Thuật ngữ 'tội phạm cổ cồn trắng' (white-collar crime) do nhà xã hội học Edwin Sutherland đặt ra năm 1939, dùng để chỉ các hành vi phạm tội được thực hiện bởi những người có địa vị xã hội và uy tín trong quá trình làm việc, thường liên quan đến lừa đảo, biển thủ, tham nhũng. Nó cho thấy sự khác biệt so với tội phạm đường phố truyền thống, nhấn mạnh yếu tố lạm dụng lòng tin và địa vị thay vì bạo lực.

Tác động đến lòng tin và nền kinh tế

Tội phạm kinh tế, đặc biệt là các vụ án quy mô lớn, gây xói mòn nghiêm trọng lòng tin của công chúng vào các thể chế như ngân hàng, tập đoàn và chính phủ. Chúng có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho nền kinh tế quốc gia, dẫn đến mất việc làm, bất ổn thị trường, giảm đầu tư nước ngoài và ảnh hưởng đến phúc lợi xã hội.