(Top Banner Ad)
economic decline
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic decline

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈklaɪn/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm kinh tế khủng hoảng kinh tế tình trạng kinh tế suy thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sustained downturn in economic activity in one or more economies.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm kéo dài trong hoạt động kinh tế ở một hoặc nhiều nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing an economic decline due to high inflation."

    "Đất nước đang đối mặt với sự suy giảm kinh tế do lạm phát cao."

  • "The economic decline led to increased unemployment rates."

    "Sự suy giảm kinh tế dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."

  • "Experts are debating the causes of the recent economic decline."

    "Các chuyên gia đang tranh luận về nguyên nhân của sự suy giảm kinh tế gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb decline giảm xuống; từ chối
Noun decline sự suy giảm; sự từ chối
Adjective declining đang suy giảm; đang xuống dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
economique
English
economic
Latin
dēclīnāre
Old French
declin
Middle English
declinen
English
decline

Nguồn gốc của 'Economic Decline'

Cụm từ 'economic decline' (suy thoái kinh tế) ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Economic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà nước'. Còn 'decline' có gốc từ tiếng Latin 'dēclīnāre', mang nghĩa 'uốn cong xuống', 'nghiêng xuống' hoặc 'quay đi'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả tình trạng kinh tế đang 'đi xuống', thể hiện sự giảm sút trong hoạt động và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này chỉ sự suy yếu của nền kinh tế, biểu hiện qua các chỉ số như GDP giảm, thất nghiệp tăng, lạm phát, v.v. Mức độ nghiêm trọng có thể từ suy thoái nhẹ (recession) đến khủng hoảng kinh tế (economic crisis). 'Decline' nhấn mạnh vào quá trình đi xuống, trái ngược với 'growth' (tăng trưởng).

Prepositions

in of

‘Decline in’ được dùng để chỉ sự suy giảm trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: decline in manufacturing). ‘Decline of’ thường được dùng để chỉ sự suy tàn của một quốc gia hoặc một đế chế kinh tế (ví dụ: the decline of an economic empire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic decline
  • severe severe economic decline
    (suy thoái kinh tế nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged economic decline
    (suy thoái kinh tế kéo dài)
  • sharp sharp economic decline
    (suy thoái kinh tế rõ rệt/sắc nét)
  • widespread widespread economic decline
    (suy thoái kinh tế lan rộng)
  • imminent imminent economic decline
    (suy thoái kinh tế sắp xảy ra)
Verb + economic decline
  • experience experience economic decline
    (trải qua suy thoái kinh tế)
  • face face economic decline
    (đối mặt với suy thoái kinh tế)
  • suffer suffer economic decline
    (chịu đựng suy thoái kinh tế)
  • trigger trigger economic decline
    (kích hoạt/gây ra suy thoái kinh tế)
  • halt halt economic decline
    (ngăn chặn suy thoái kinh tế)
  • reverse reverse economic decline
    (đảo ngược suy thoái kinh tế)
Noun + economic decline
  • period a period of economic decline
    (một giai đoạn suy thoái kinh tế)
  • signs signs of economic decline
    (dấu hiệu suy thoái kinh tế)
  • risk risk of economic decline
    (nguy cơ suy thoái kinh tế)
  • impact impact of economic decline
    (tác động của suy thoái kinh tế)

Idioms

  • stem the tide of economic decline

    ngăn chặn làn sóng suy thoái kinh tế

    "The government implemented new policies to stem the tide of economic decline."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để ngăn chặn làn sóng suy thoái kinh tế.)

  • spiral into economic decline

    rơi vào vòng xoáy suy thoái kinh tế

    "Without urgent intervention, the country could spiral into economic decline."

    (Nếu không có sự can thiệp khẩn cấp, đất nước có thể rơi vào vòng xoáy suy thoái kinh tế.)

  • on the brink of economic decline

    trên bờ vực suy thoái kinh tế

    "Many small businesses are on the brink of economic decline due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trên bờ vực suy thoái kinh tế do đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm kéo dài trong hoạt động kinh tế ở một hoặc nhiều nền kinh tế.

"The country is facing an economic decline due to high inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country experiences economic decline, unemployment often increases.
Nếu một quốc gia trải qua suy thoái kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp thường tăng lên.
Phủ định
When there is an economic decline, businesses do not usually expand their operations.
Khi có suy thoái kinh tế, các doanh nghiệp thường không mở rộng hoạt động của họ.
Nghi vấn
If the economy declines, does the government usually intervene?
Nếu nền kinh tế suy giảm, chính phủ có thường can thiệp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economy will decline sharply if the government doesn't implement new policies.
Nền kinh tế của đất nước sẽ suy giảm mạnh nếu chính phủ không thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
Analysts predict that the economy is not going to decline as much as previously feared.
Các nhà phân tích dự đoán rằng nền kinh tế sẽ không suy giảm nhiều như lo ngại trước đây.
Nghi vấn
Will the economic decline lead to widespread unemployment next year?
Liệu sự suy thoái kinh tế có dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic decline".

Chu kỳ kinh tế: Thịnh vượng và Suy thoái

Khái niệm 'suy thoái kinh tế' gắn liền với chu kỳ kinh tế tự nhiên của các quốc gia, bao gồm các giai đoạn tăng trưởng (thịnh vượng), đỉnh cao, suy thoái và đáy. Các nền kinh tế thường trải qua những 'lên bổng xuống trầm' này, với sự suy thoái kinh tế là một phần của quá trình điều chỉnh, dù thường gây ra nhiều khó khăn cho xã hội.

Đại Suy thoái (The Great Depression)

Ví dụ lịch sử nổi bật nhất về suy thoái kinh tế là Đại Suy thoái bắt đầu vào năm 1929, ảnh hưởng nặng nề đến Hoa Kỳ và lan ra toàn cầu. Sự kiện này gây ra thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói cùng cực và bất ổn xã hội, định hình nhiều chính sách kinh tế và xã hội sau này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý kinh tế vĩ mô để tránh những thảm họa tương tự.