(Top Banner Ad)
economic forces
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic forces

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈfɔːsɪz/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈfɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các lực lượng kinh tế các yếu tố kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The various factors that affect economic activity, such as supply and demand, interest rates, and inflation.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế, chẳng hạn như cung và cầu, lãi suất và lạm phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Global economic forces are affecting the company's bottom line."

    "Các lực lượng kinh tế toàn cầu đang ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty."

  • "These economic forces shape the business environment."

    "Những lực lượng kinh tế này định hình môi trường kinh doanh."

  • "Understanding economic forces is crucial for investors."

    "Hiểu các lực lượng kinh tế là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế (của một quốc gia, khu vực); sự tiết kiệm
Noun economics Môn kinh tế học
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí (thường dùng để mô tả một vật, hành động)
Adverb economically Một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế
Verb enforce Thi hành, thực thi (luật, quy tắc)
Noun enforcement Sự thi hành, sự cưỡng chế

Synonyms

market forces (lực lượng thị trường)economic factors (yếu tố kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Compound Term
The phrase 'economic forces' is a combination of 'economic' (modifier) and 'forces' (noun).
Evolution of 'economic'
Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikós) - 'relating to household management'
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Evolution of 'force'
Latin
fortis - 'strong, mighty' (adjective)
Vulgar Latin
*fortia - 'strength' (noun)
Old French
force
English
force

Từ Quản lý Gia đình đến Kinh tế Toàn cầu (Economic)

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikós', mang ý nghĩa ban đầu là 'liên quan đến việc quản lý hộ gia đình'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này dần phát triển để mô tả các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ ở quy mô rộng lớn hơn, không chỉ gói gọn trong phạm vi gia đình.

Từ Sức mạnh Thể chất đến Ảnh hưởng Vô hình (Force)

Ban đầu, từ 'force' xuất phát từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ, dũng cảm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'sức mạnh, quyền lực'. Khi kết hợp với 'economic' trong cụm 'economic forces', nó không còn chỉ sức mạnh vật lý mà ám chỉ những quyền lực, áp lực hay động lực vô hình nhưng rất mạnh mẽ, định hình nền kinh tế và xã hội.

Usage Note

Cụm từ "economic forces" thường được sử dụng để mô tả những yếu tố khách quan, mang tính vĩ mô, tác động đến thị trường và nền kinh tế. Nó không chỉ bao gồm các quy luật kinh tế cơ bản (cung cầu) mà còn cả các yếu tố tài chính (lãi suất), tiền tệ (lạm phát), chính sách (quy định của chính phủ) và thậm chí cả các yếu tố xã hội (tâm lý người tiêu dùng). Khác với "market forces" (lực lượng thị trường) có phạm vi hẹp hơn, "economic forces" bao quát hơn, bao gồm cả các tác động từ bên ngoài thị trường.

Prepositions

on in within

"Economic forces on [something]" chỉ sự tác động của các lực lượng kinh tế lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "economic forces on housing prices". "Economic forces in [a region/country]" đề cập đến các lực lượng kinh tế đang hoạt động ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: "economic forces in China". "Economic forces within [an industry]" đề cập đến các lực lượng kinh tế đang hoạt động trong một ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ: "economic forces within the automotive industry."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic forces
  • powerful powerful economic forces
    (các lực lượng kinh tế mạnh mẽ)
  • global global economic forces
    (các lực lượng kinh tế toàn cầu)
  • market market economic forces
    (các lực lượng kinh tế thị trường)
  • external external economic forces
    (các lực lượng kinh tế bên ngoài)
  • internal internal economic forces
    (các lực lượng kinh tế bên trong)
Verb + economic forces
  • shape shape economic forces
    (định hình các lực lượng kinh tế)
  • influence influence economic forces
    (ảnh hưởng đến các lực lượng kinh tế)
  • drive drive economic forces
    (thúc đẩy các lực lượng kinh tế)
  • respond to respond to economic forces
    (phản ứng lại các lực lượng kinh tế)
  • understand understand economic forces
    (hiểu rõ các lực lượng kinh tế)

Idioms

  • The invisible hand of economic forces

    Bàn tay vô hình của các lực lượng kinh tế (ám chỉ quy luật tự điều chỉnh của thị trường)

    "Adam Smith's theory suggests that the invisible hand of economic forces guides market outcomes."

    (Lý thuyết của Adam Smith cho rằng bàn tay vô hình của các lực lượng kinh tế hướng dẫn các kết quả thị trường.)

  • Economic forces at play

    Các lực lượng kinh tế đang tác động/diễn ra

    "To understand the current inflation, we must examine the economic forces at play."

    (Để hiểu lạm phát hiện tại, chúng ta phải xem xét các lực lượng kinh tế đang tác động.)

  • Unleash economic forces

    Giải phóng/thúc đẩy các lực lượng kinh tế (tạo điều kiện cho thị trường phát triển mạnh mẽ)

    "The government's new policies aim to unleash economic forces and foster innovation."

    (Các chính sách mới của chính phủ nhằm giải phóng các lực lượng kinh tế và thúc đẩy đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic forces

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế, chẳng hạn như cung và cầu, lãi suất và lạm phát.

"Global economic forces are affecting the company's bottom line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must understand the economic forces that shape the market.
Chính phủ phải hiểu các lực lượng kinh tế định hình thị trường.
Phủ định
Economic forces, which are often unpredictable, do not always lead to the desired outcomes.
Các lực lượng kinh tế, thường khó đoán, không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Are the economic forces that are driving inflation being properly addressed?
Liệu các lực lượng kinh tế đang thúc đẩy lạm phát có đang được giải quyết một cách thích đáng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the decade, economists will have been analyzing the global economic forces for over twenty years.
Vào cuối thập kỷ này, các nhà kinh tế sẽ đã phân tích các lực lượng kinh tế toàn cầu trong hơn hai mươi năm.
Phủ định
By then, the government won't have been ignoring the economic forces at play.
Vào thời điểm đó, chính phủ sẽ không còn phớt lờ các lực lượng kinh tế đang hoạt động.
Nghi vấn
Will businesses have been adapting to the changing economic forces by the time the new regulations come into effect?
Liệu các doanh nghiệp đã thích nghi với các lực lượng kinh tế đang thay đổi vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic forces".

Khái niệm 'Bàn tay vô hình' của Adam Smith

Trong kinh tế học phương Tây, đặc biệt là kinh tế học cổ điển, khái niệm 'bàn tay vô hình' (invisible hand) của Adam Smith là một ý tưởng trung tâm. Nó mô tả cách các lực lượng kinh tế tự nhiên, không cần sự can thiệp của chính phủ, có thể điều tiết thị trường và dẫn đến hiệu quả kinh tế thông qua việc mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình.

Ảnh hưởng đến chính sách và đời sống

Các 'lực lượng kinh tế' như cung cầu, lạm phát, tăng trưởng kinh tế hay toàn cầu hóa được coi là những yếu tố cơ bản và mạnh mẽ, định hình không chỉ các chính sách của chính phủ và các quyết định đầu tư lớn mà còn tác động trực tiếp đến thu nhập, việc làm và chi tiêu hàng ngày của mỗi người dân trong các xã hội hiện đại.