(Top Banner Ad)
economic model
C1
noun C1 Kinh tế

economic model

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈmɒdl/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theoretical construct representing economic processes by a set of variables and a set of logical and/or quantitative relationships between them. It is a simplified framework designed to illustrate complex processes, often but not always using mathematical techniques.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc lý thuyết đại diện cho các quá trình kinh tế bằng một tập hợp các biến số và một tập hợp các mối quan hệ logic và/hoặc định lượng giữa chúng. Nó là một khuôn khổ đơn giản được thiết kế để minh họa các quy trình phức tạp, thường nhưng không phải lúc nào cũng sử dụng các kỹ thuật toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic model predicts a recession in the next quarter."

    "Mô hình kinh tế dự đoán một cuộc suy thoái trong quý tới."

  • "Economists use economic models to understand complex systems."

    "Các nhà kinh tế sử dụng các mô hình kinh tế để hiểu các hệ thống phức tạp."

  • "This economic model takes into account various factors, including interest rates and consumer spending."

    "Mô hình kinh tế này tính đến nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm lãi suất và chi tiêu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm (chi phí, tài nguyên)
Adjective economical Tiết kiệm; hiệu quả về chi phí
Adjective economic Thuộc về kinh tế (ví dụ: 'economic growth' - tăng trưởng kinh tế)
Noun model Mô hình; người mẫu; mẫu vật
Verb model Tạo mô hình; làm mẫu

Synonyms

econometric model (mô hình kinh tế lượng)mathematical model (mô hình toán học)

Antonyms

no model (không có mô hình)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οικονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
yconomique
English
economic
Latin
modulus
Old French
modelle
English
model

Kinh tế học từ việc quản lý nhà cửa

Từ "economic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "oikonomia", ban đầu có nghĩa là "quản lý hộ gia đình". Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một thành phố hoặc quốc gia, cho thấy cách mà các khái niệm kinh tế ngày nay bắt nguồn từ những hoạt động quản lý cơ bản nhất của con người.

Mô hình từ một khuôn mẫu nhỏ

Từ "model" bắt nguồn từ tiếng Latin "modulus", có nghĩa là "một thước đo nhỏ" hoặc "một khuôn mẫu". Điều này phản ánh ý tưởng rằng một mô hình là một phiên bản đơn giản hóa, thu nhỏ hoặc một ví dụ đại diện cho một thứ gì đó phức tạp hơn trong thực tế.

Usage Note

Mô hình kinh tế được sử dụng để mô tả và phân tích các hoạt động kinh tế, dự đoán các xu hướng kinh tế và đánh giá các chính sách kinh tế. Các mô hình kinh tế có thể rất đơn giản hoặc rất phức tạp, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Cần lưu ý rằng mô hình kinh tế là một sự đơn giản hóa của thực tế và có thể không chính xác hoàn toàn.

Prepositions

of for in

* 'of': Mô tả mô hình kinh tế của một cái gì đó (ví dụ: mô hình kinh tế của một quốc gia). * 'for': Mô tả mục đích của mô hình kinh tế (ví dụ: mô hình kinh tế cho dự báo). * 'in': Mô tả việc sử dụng mô hình kinh tế trong một bối cảnh nào đó (ví dụ: mô hình kinh tế được sử dụng trong chính sách công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic model
  • new new economic model
    (mô hình kinh tế mới)
  • alternative alternative economic model
    (mô hình kinh tế thay thế)
  • dominant dominant economic model
    (mô hình kinh tế chủ đạo/thống trị)
  • sustainable sustainable economic model
    (mô hình kinh tế bền vững)
Verb + economic model
  • develop develop an economic model
    (phát triển một mô hình kinh tế)
  • implement implement an economic model
    (triển khai/áp dụng một mô hình kinh tế)
  • analyze analyze an economic model
    (phân tích một mô hình kinh tế)
  • challenge challenge an economic model
    (thách thức/nghi ngờ một mô hình kinh tế)

Idioms

  • The dominant economic model

    Mô hình kinh tế chủ đạo/thống trị (chỉ hệ thống kinh tế phổ biến nhất trong một bối cảnh nhất định)

    "Many scholars are questioning the long-term viability of the dominant economic model."

    (Nhiều học giả đang đặt câu hỏi về khả năng tồn tại lâu dài của mô hình kinh tế chủ đạo.)

  • A sustainable economic model

    Một mô hình kinh tế bền vững (thiết kế để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của thế hệ tương lai)

    "The country is striving to build a sustainable economic model that balances growth with environmental protection."

    (Đất nước đang nỗ lực xây dựng một mô hình kinh tế bền vững, cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.)

  • To shift/transition to a new economic model

    Chuyển đổi sang một mô hình kinh tế mới (thay đổi từ hệ thống hoặc cách tiếp cận kinh tế hiện tại sang một cái khác)

    "The government announced plans to shift to a new economic model focused on innovation and high-tech industries."

    (Chính phủ công bố kế hoạch chuyển đổi sang một mô hình kinh tế mới tập trung vào đổi mới và các ngành công nghệ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic model

noun
Lật mặt

Một cấu trúc lý thuyết đại diện cho các quá trình kinh tế bằng một tập hợp các biến số và một tập hợp các mối quan hệ logic và/hoặc định lượng giữa chúng. Nó là một khuôn khổ đơn giản được thiết kế để minh họa các quy trình phức tạp, thường nhưng không phải lúc nào cũng sử dụng các kỹ thuật toán học.

"The economic model predicts a recession in the next quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic model".

Mô hình kinh tế: Sự đơn giản hóa thực tế

Các mô hình kinh tế không phải là bản sao hoàn hảo của thực tế, mà là những công cụ đơn giản hóa giúp các nhà kinh tế hiểu và dự đoán các hiện tượng phức tạp. Chúng giúp chúng ta thấy được mối quan hệ giữa các biến số, dù đôi khi phải bỏ qua một số chi tiết để có được cái nhìn tổng thể rõ ràng hơn để đưa ra chính sách hiệu quả.

Đa dạng các mô hình kinh tế trên thế giới

Trên thế giới có nhiều mô hình kinh tế khác nhau, như kinh tế thị trường (phổ biến ở Mỹ, Tây Âu), kinh tế kế hoạch (từng phổ biến ở các nước xã hội chủ nghĩa), hay kinh tế hỗn hợp. Mỗi mô hình phản ánh các giá trị, mục tiêu và cách tiếp cận riêng của từng quốc gia đối với việc phân bổ tài nguyên và phát triển xã hội, dẫn đến các kết quả khác nhau.