(Top Banner Ad)
economic upheaval
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic upheaval

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ʌpˈhiːvəl/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ʌpˈhiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến động kinh tế xáo trộn kinh tế khủng hoảng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and disruptive change in the economic system.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi lớn và mang tính đột phá trong hệ thống kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a period of economic upheaval after the collapse of its main industry."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn biến động kinh tế sau sự sụp đổ của ngành công nghiệp chính."

  • "The pandemic caused significant economic upheaval worldwide."

    "Đại dịch đã gây ra biến động kinh tế đáng kể trên toàn thế giới."

  • "Technological advancements can lead to economic upheaval as old industries become obsolete."

    "Những tiến bộ công nghệ có thể dẫn đến biến động kinh tế khi các ngành công nghiệp cũ trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế (hiệu quả về chi phí)
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb upheave nâng lên; làm biến động (ít phổ biến trong nghĩa này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos) - of household management
Latin
oeconomicus - of household management
Old French
economique
English (economic)
economic (late 16th century)
Old English
upp (up) + hebban (to lift)
Middle English
uphefe (to lift up)
English (upheave verb)
upheave (17th century)
English (upheaval noun)
upheaval (19th century, referring to a violent change/disruption)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', nghĩa là liên quan đến việc quản lý hộ gia đình hoặc nhà cửa (oikos - nhà, nomos - luật/quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong gia đình. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng của cải.

Nguồn gốc của 'Upheaval'

Từ 'upheaval' xuất phát từ động từ 'upheave' trong tiếng Anh. 'Upheave' được tạo thành từ 'up' (lên) và 'heave' (nâng lên, nhấc lên). Ban đầu, nó mô tả hành động nâng vật gì đó lên cao hoặc sự xáo trộn địa chất. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó phát triển thành sự gián đoạn, thay đổi hoặc hỗn loạn mạnh mẽ, thường là đột ngột và lớn lao, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những biến động mạnh mẽ, có thể gây ra bất ổn và ảnh hưởng lớn đến toàn bộ nền kinh tế. Nó mang sắc thái mạnh hơn các cụm từ như 'economic change' hay 'economic shift', ám chỉ sự xáo trộn sâu sắc và khó lường.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự biến động (ví dụ: economic upheaval of the late 2000s). ‘In’ thường dùng để chỉ phạm vi hoặc khu vực bị ảnh hưởng (ví dụ: economic upheaval in developing countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic upheaval
  • severe severe economic upheaval
    (biến động kinh tế nghiêm trọng)
  • major major economic upheaval
    (biến động kinh tế lớn)
  • global global economic upheaval
    (biến động kinh tế toàn cầu)
  • unprecedented unprecedented economic upheaval
    (biến động kinh tế chưa từng có)
  • widespread widespread economic upheaval
    (biến động kinh tế trên diện rộng)
Verb + economic upheaval
  • trigger trigger economic upheaval
    (châm ngòi biến động kinh tế)
  • cause cause economic upheaval
    (gây ra biến động kinh tế)
  • face face economic upheaval
    (đối mặt với biến động kinh tế)
  • suffer suffer economic upheaval
    (chịu đựng biến động kinh tế)
  • navigate navigate economic upheaval
    (vượt qua/điều hướng qua biến động kinh tế)
Prepositional Phrase + economic upheaval
  • amidst amidst economic upheaval
    (giữa lúc biến động kinh tế)
  • during during economic upheaval
    (trong thời kỳ biến động kinh tế)
  • in times of in times of economic upheaval
    (trong những thời điểm biến động kinh tế)

Idioms

  • a period of economic upheaval

    một giai đoạn biến động kinh tế

    "The country entered a period of severe economic upheaval after the war."

    (Đất nước bước vào một giai đoạn biến động kinh tế nghiêm trọng sau chiến tranh.)

  • on the brink of economic upheaval

    trên bờ vực biến động kinh tế

    "Many small businesses are on the brink of economic upheaval due to the ongoing crisis."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trên bờ vực biến động kinh tế do cuộc khủng hoảng đang diễn ra.)

  • weather the economic upheaval

    vượt qua/chống chọi với biến động kinh tế

    "The company managed to weather the economic upheaval by adapting quickly."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua biến động kinh tế bằng cách thích nghi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic upheaval

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi lớn và mang tính đột phá trong hệ thống kinh tế.

"The country experienced a period of economic upheaval after the collapse of its main industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country experienced significant economic upheaval after the war.
Đất nước trải qua sự biến động kinh tế đáng kể sau chiến tranh.
Phủ định
The government did not anticipate the scale of the economic upheaval.
Chính phủ đã không lường trước được quy mô của sự biến động kinh tế.
Nghi vấn
Did the economic upheaval lead to widespread social unrest?
Liệu sự biến động kinh tế có dẫn đến tình trạng bất ổn xã hội lan rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic upheaval".

Đại Suy thoái (Great Depression)

Một trong những ví dụ rõ ràng nhất về 'economic upheaval' trong lịch sử phương Tây là Đại Suy thoái những năm 1930. Đây là một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu nghiêm trọng, bắt đầu ở Hoa Kỳ và lan rộng ra nhiều nước. Nó dẫn đến thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói và sự thay đổi lớn trong chính sách kinh tế và xã hội, định hình nhiều khía cạnh của thế kỷ 20.

Chu kỳ 'Boom and Bust'

Trong các nền kinh tế thị trường, 'economic upheaval' thường là một phần của chu kỳ kinh doanh tự nhiên, được gọi là chu kỳ 'boom and bust' (bùng nổ và suy thoái). Giai đoạn 'boom' (bùng nổ) là thời kỳ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, theo sau là 'bust' (suy thoái), nơi kinh tế co lại, có thể dẫn đến suy thoái hoặc thậm chí là khủng hoảng, tức là 'upheaval'. Việc hiểu chu kỳ này giúp các chính phủ và doanh nghiệp chuẩn bị cho những thay đổi kinh tế.