(Top Banner Ad)
lack of access
B1
Danh từ B1 Tổng quát

lack of access

UK: /læk ɒv ˈækses/ • US: /læk əv ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu khả năng tiếp cận thiếu sự tiếp cận không được tiếp cận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without or deficient in something necessary or desirable; the absence of access.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt, tình trạng không có hoặc không đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sự vắng mặt của khả năng tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in rural areas suffer from a lack of access to clean water."

    "Nhiều người ở vùng nông thôn phải chịu đựng tình trạng thiếu nước sạch."

  • "The company's lack of access to funding hindered its growth."

    "Việc công ty thiếu khả năng tiếp cận nguồn vốn đã cản trở sự tăng trưởng của nó."

  • "Due to the remoteness of the village, there is a lack of access to education."

    "Do sự xa xôi của ngôi làng, có sự thiếu thốn khả năng tiếp cận giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Adjective lacking Thiếu sót, không đầy đủ
Noun access Sự tiếp cận, quyền truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận, dễ dàng truy cập
Verb access Truy cập, tiếp cận

Synonyms

absence of access (sự vắng mặt của khả năng tiếp cận)deficiency of access (sự thiếu hụt khả năng tiếp cận)want of access (sự thiếu thốn khả năng tiếp cận)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lak
Old Norse
lǫkkr
Latin
accessus

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lǫkkr', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'lak'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản diễn tả tình trạng không có đủ hoặc không có gì cả.

Nguồn gốc của 'Access'

Từ 'access' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'đường vào'. Nó thể hiện khả năng hoặc quyền để vào, sử dụng hoặc liên lạc với cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ "lack of access" nhấn mạnh sự thiếu hụt một cách rõ ràng, thường liên quan đến các quyền lợi, dịch vụ hoặc cơ hội quan trọng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So sánh với "limited access" (khả năng tiếp cận hạn chế), "no access" (không có khả năng tiếp cận). 'Lack' thường được sử dụng trang trọng hơn 'no'.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tiếp cận bị thiếu. Ví dụ: 'lack of access to healthcare' (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of access
  • Total lack of access
    (Hoàn toàn không được tiếp cận)
  • Limited lack of access
    (Khả năng tiếp cận hạn chế)
  • Restricted lack of access
    (Quyền truy cập bị hạn chế)
Verb + lack of access
  • Face lack of access
    (Đối mặt với việc thiếu khả năng tiếp cận)
  • Suffer from lack of access
    (Chịu đựng vì thiếu khả năng tiếp cận)
  • Highlight lack of access
    (Nhấn mạnh sự thiếu khả năng tiếp cận)
lack of access + Prepositional Phrase
  • lack of access to education
    (thiếu khả năng tiếp cận giáo dục)
  • lack of access to healthcare
    (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
  • lack of access to clean water
    (thiếu khả năng tiếp cận nước sạch)

Idioms

  • Barrier to entry (relates to lack of access)

    Rào cản gia nhập (liên quan đến việc thiếu khả năng tiếp cận)

    "High costs create a barrier to entry for small businesses."

    (Chi phí cao tạo ra một rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • Have the key to (relates to access)

    Có chìa khóa để (liên quan đến sự tiếp cận)

    "Education is the key to success."

    (Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of access

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt, tình trạng không có hoặc không đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sự vắng mặt của khả năng tiếp cận.

"Many people in rural areas suffer from a lack of access to clean water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of access".

Bất bình đẳng trong tiếp cận

Sự thiếu hụt khả năng tiếp cận các nguồn lực và cơ hội (như giáo dục, y tế, công nghệ) là một vấn đề toàn cầu, đặc biệt ảnh hưởng đến các cộng đồng nghèo và nhóm yếu thế.

Quyền tiếp cận thông tin

Ở nhiều quốc gia, quyền tiếp cận thông tin được coi là một quyền cơ bản. Việc thiếu thông tin có thể hạn chế khả năng tham gia vào các quyết định xã hội và chính trị.