lack of access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being without or deficient in something necessary or desirable; the absence of access.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt, tình trạng không có hoặc không đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sự vắng mặt của khả năng tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in rural areas suffer from a lack of access to clean water."
"Nhiều người ở vùng nông thôn phải chịu đựng tình trạng thiếu nước sạch."
-
"The company's lack of access to funding hindered its growth."
"Việc công ty thiếu khả năng tiếp cận nguồn vốn đã cản trở sự tăng trưởng của nó."
-
"Due to the remoteness of the village, there is a lack of access to education."
"Do sự xa xôi của ngôi làng, có sự thiếu thốn khả năng tiếp cận giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "lack of access" nhấn mạnh sự thiếu hụt một cách rõ ràng, thường liên quan đến các quyền lợi, dịch vụ hoặc cơ hội quan trọng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. So sánh với "limited access" (khả năng tiếp cận hạn chế), "no access" (không có khả năng tiếp cận). 'Lack' thường được sử dụng trang trọng hơn 'no'.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự tiếp cận bị thiếu. Ví dụ: 'lack of access to healthcare' (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Total lack of access (Hoàn toàn không được tiếp cận)
-
Limited lack of access (Khả năng tiếp cận hạn chế)
-
Restricted lack of access (Quyền truy cập bị hạn chế)
-
Face lack of access (Đối mặt với việc thiếu khả năng tiếp cận)
-
Suffer from lack of access (Chịu đựng vì thiếu khả năng tiếp cận)
-
Highlight lack of access (Nhấn mạnh sự thiếu khả năng tiếp cận)
-
lack of access to education (thiếu khả năng tiếp cận giáo dục)
-
lack of access to healthcare (thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe)
-
lack of access to clean water (thiếu khả năng tiếp cận nước sạch)
Idioms
-
Barrier to entry (relates to lack of access)
Rào cản gia nhập (liên quan đến việc thiếu khả năng tiếp cận)
"High costs create a barrier to entry for small businesses."
(Chi phí cao tạo ra một rào cản gia nhập cho các doanh nghiệp nhỏ.)
-
Have the key to (relates to access)
Có chìa khóa để (liên quan đến sự tiếp cận)
"Education is the key to success."
(Giáo dục là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of access
Danh từSự thiếu hụt, tình trạng không có hoặc không đủ thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn; sự vắng mặt của khả năng tiếp cận.
"Many people in rural areas suffer from a lack of access to clean water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of access".
