(Top Banner Ad)
effective interest rate
C1
danh từ C1 Kinh tế

effective interest rate

UK: /ɪˈfɛktɪv ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ɪˈfɛktɪv ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất hiệu dụng lãi suất thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual rate of interest on a loan, taking into account the effect of compounding and other factors.

Vietnamese Meaning

Lãi suất thực tế của một khoản vay, có tính đến ảnh hưởng của lãi kép và các yếu tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effective interest rate on this loan is higher than the advertised rate due to fees."

    "Lãi suất hiệu dụng trên khoản vay này cao hơn lãi suất được quảng cáo do có các khoản phí."

  • "When comparing loan offers, it's important to consider the effective interest rate, not just the stated rate."

    "Khi so sánh các đề nghị vay, điều quan trọng là phải xem xét lãi suất hiệu dụng, chứ không chỉ lãi suất được nêu."

  • "The effective interest rate takes into account the effect of compounding frequency."

    "Lãi suất hiệu dụng có tính đến ảnh hưởng của tần suất ghép lãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng, kết quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness hiệu quả, tính hiệu nghiệm
Verb interest gây hứng thú, làm quan tâm
Noun interest sở thích, lãi suất, tiền lãi
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị
Verb rate đánh giá, định giá, xếp hạng
Noun rate tỷ lệ, mức độ, giá cả
Noun rating xếp hạng, đánh giá

Synonyms

annual percentage yield (APY) (lợi suất phần trăm hàng năm (APY))true interest rate (lãi suất thực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
effectivus
Old French
effectif
English
effective
Latin
interesse
Old French
interest
English
interest
Old French
rate
English
rate
Modern English
effective interest rate

Sự Ra Đời của 'Lãi Suất Hiệu Dụng'

Thuật ngữ 'lãi suất hiệu dụng' (effective interest rate) không có một nguồn gốc lịch sử riêng biệt sâu xa như những từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của ba từ: 'effective' (hiệu quả, thực tế), 'interest' (lãi suất) và 'rate' (tỷ lệ). 'Interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse' nghĩa là 'làm cho có sự khác biệt' hoặc 'liên quan'. Trong tài chính, nó phát triển thành khái niệm về khoản tiền trả cho việc sử dụng tiền của người khác. Khi các hình thức tính lãi (ghép lãi) và phí phát sinh trở nên phức tạp, nhu cầu về một con số thể hiện TỶ LỆ LÃI SUẤT THỰC TẾ, CÓ TÍNH ĐẾN TẤT CẢ CÁC YẾU TỐ đó, đã dẫn đến sự ra đời của 'effective interest rate'. Nó giúp người vay và người cho vay hiểu rõ CHI PHÍ THỰC hoặc LỢI NHUẬN THỰC, vượt xa lãi suất danh nghĩa ban đầu.

Usage Note

Lãi suất hiệu dụng là tỷ lệ phần trăm thực tế mà một cá nhân phải trả cho một khoản vay hoặc kiếm được từ một khoản đầu tư. Nó khác với lãi suất danh nghĩa, là lãi suất được công bố. Lãi suất hiệu dụng tính đến lãi kép, phí và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chi phí thực tế của việc vay hoặc lợi nhuận thực tế của một khoản đầu tư. Nó cung cấp một bức tranh chính xác hơn về chi phí hoặc lợi nhuận thực sự.

Prepositions

on of

on: sử dụng để chỉ lãi suất hiệu dụng *trên* một khoản vay/đầu tư cụ thể. of: sử dụng để chỉ lãi suất hiệu dụng *của* một loại hình đầu tư/khoản vay (ví dụ: của trái phiếu, của khoản vay thế chấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effective interest rate
  • high a high effective interest rate
    (mức lãi suất hiệu dụng cao)
  • low a low effective interest rate
    (mức lãi suất hiệu dụng thấp)
  • annual the annual effective interest rate
    (lãi suất hiệu dụng hàng năm)
  • true the true effective interest rate
    (lãi suất hiệu dụng thực tế)
  • actual the actual effective interest rate
    (lãi suất hiệu dụng thực tế)
Verb + effective interest rate
  • calculate calculate the effective interest rate
    (tính toán lãi suất hiệu dụng)
  • determine determine the effective interest rate
    (xác định lãi suất hiệu dụng)
  • compute compute the effective interest rate
    (tính toán lãi suất hiệu dụng)
  • disclose disclose the effective interest rate
    (công bố lãi suất hiệu dụng)
  • compare compare effective interest rates
    (so sánh các mức lãi suất hiệu dụng)
  • pay pay an effective interest rate of X%
    (trả mức lãi suất hiệu dụng là X%)

Idioms

  • The effective interest rate tells the whole story.

    Lãi suất hiệu dụng cho biết toàn bộ câu chuyện (về chi phí thực/lợi nhuận thực).

    "Don't just look at the advertised rate; the effective interest rate tells the whole story of your loan's true cost."

    (Đừng chỉ nhìn vào lãi suất quảng cáo; lãi suất hiệu dụng sẽ cho bạn biết toàn bộ câu chuyện về chi phí thực của khoản vay.)

  • To compare apples to apples, use the effective interest rate.

    Để so sánh một cách công bằng (so sánh những thứ tương đồng), hãy sử dụng lãi suất hiệu dụng.

    "When evaluating different savings accounts, to compare apples to apples, always use the effective interest rate."

    (Khi đánh giá các tài khoản tiết kiệm khác nhau, để so sánh công bằng, hãy luôn sử dụng lãi suất hiệu dụng.)

  • Understanding the effective interest rate is key.

    Hiểu được lãi suất hiệu dụng là điều then chốt.

    "Before signing any loan agreement, understanding the effective interest rate is key to making a smart financial decision."

    (Trước khi ký bất kỳ thỏa thuận vay nào, việc hiểu rõ lãi suất hiệu dụng là điều then chốt để đưa ra quyết định tài chính thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective interest rate

danh từ
Lật mặt

Lãi suất thực tế của một khoản vay, có tính đến ảnh hưởng của lãi kép và các yếu tố khác.

"The effective interest rate on this loan is higher than the advertised rate due to fees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective interest rate".

Minh Bạch Tài Chính và Bảo Vệ Người Tiêu Dùng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Đạo luật Minh bạch trong Cho vay (Truth in Lending Act), các tổ chức tài chính được yêu cầu công bố 'lãi suất hiệu dụng' (thường gọi là APR - Annual Percentage Rate) để đảm bảo người tiêu dùng hiểu rõ tổng chi phí thực của một khoản vay hoặc lợi nhuận thực của một khoản đầu tư. Điều này giúp ngăn chặn các khoản phí ẩn và các điều khoản phức tạp có thể gây nhầm lẫn, từ đó bảo vệ người vay khỏi các hoạt động cho vay không công bằng.

Quyết Định Tài Chính Thông Minh

Khái niệm lãi suất hiệu dụng rất quan trọng trong việc giúp các cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Bằng cách so sánh lãi suất hiệu dụng của các sản phẩm tài chính khác nhau (ví dụ: các khoản vay mua nhà, thẻ tín dụng, tài khoản tiết kiệm), người tiêu dùng có thể chọn lựa sản phẩm mang lại lợi ích tốt nhất cho mình, bất kể các khoản phí ban đầu hay tần suất ghép lãi. Nó là công cụ thiết yếu để nhìn thấy 'bức tranh toàn cảnh' về chi phí hoặc lợi nhuận thực.