(Top Banner Ad)
wasteful use
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Môi trường

wasteful use

UK: /ˈweɪstfʊl juːz/ • US: /ˈweɪstfəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng lãng phí sử dụng phung phí sử dụng không hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something in a way that is not efficient or economical, resulting in loss or unnecessary consumption.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng cái gì đó một cách không hiệu quả hoặc không tiết kiệm, dẫn đến mất mát hoặc tiêu thụ không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wasteful use of electricity contributes to higher energy bills and environmental problems."

    "Việc sử dụng điện lãng phí góp phần làm tăng hóa đơn năng lượng và các vấn đề môi trường."

  • "The factory was criticized for its wasteful use of raw materials."

    "Nhà máy đã bị chỉ trích vì sử dụng lãng phí nguyên liệu thô."

  • "Wasteful use of time can hinder productivity."

    "Sử dụng thời gian lãng phí có thể cản trở năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste sự lãng phí
Verb waste lãng phí
Adjective wasteful lãng phí
Adverb wastefully một cách lãng phí
Noun wastage sự hao hụt, sự thất thoát
Verb use sử dụng
Noun use việc sử dụng, công dụng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæst
Middle English
waste
English
wasteful
English
use

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wæst', mang nghĩa là 'vùng đất hoang vắng' hoặc 'sự suy giảm'. Sau này, nó phát triển thành ý chỉ sự lãng phí, hao tổn. Việc sử dụng phung phí tài nguyên đã được coi là một vấn đề từ rất lâu, thể hiện qua sự hình thành của từ này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực (vật chất, năng lượng, thời gian, tiền bạc, v.v.) một cách lãng phí, không mang lại lợi ích tối đa hoặc gây ra thiệt hại không đáng có. 'Wasteful use' thường ám chỉ một hành động hoặc thói quen xấu cần được thay đổi để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó khác với 'use' đơn thuần vì có thêm yếu tố lãng phí, không hiệu quả. So sánh với 'efficient use' để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

of

'Wasteful use of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nguồn lực bị lãng phí. Ví dụ: 'wasteful use of water' (sử dụng nước lãng phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasteful use
  • rampant wasteful use
    (sử dụng lãng phí tràn lan)
  • continued wasteful use
    (tiếp tục sử dụng lãng phí)
  • unnecessary wasteful use
    (sử dụng lãng phí không cần thiết)
Verb + wasteful use
  • prevent wasteful use
    (ngăn chặn việc sử dụng lãng phí)
  • reduce wasteful use
    (giảm thiểu việc sử dụng lãng phí)
  • highlight wasteful use
    (nhấn mạnh việc sử dụng lãng phí)

Idioms

  • Waste not, want not.

    Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm. (Nếu bạn không lãng phí, bạn sẽ không thiếu thốn.)

    "My grandmother always told me, 'Waste not, want not.' So, I try to use everything efficiently."

    (Bà tôi luôn dạy tôi, 'Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm.' Vì vậy, tôi cố gắng sử dụng mọi thứ thật hiệu quả.)

  • A waste of resources.

    Một sự lãng phí tài nguyên.

    "Building that unnecessary road would be a waste of resources."

    (Xây dựng con đường không cần thiết đó sẽ là một sự lãng phí tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasteful use

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng cái gì đó một cách không hiệu quả hoặc không tiết kiệm, dẫn đến mất mát hoặc tiêu thụ không cần thiết.

"The wasteful use of electricity contributes to higher energy bills and environmental problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wasteful use of water is a serious problem in many countries.
Việc sử dụng lãng phí nước là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Phủ định
They don't waste electricity even though it is relatively cheap.
Họ không lãng phí điện mặc dù nó tương đối rẻ.
Nghi vấn
Is the wasteful use of resources contributing to environmental damage?
Việc sử dụng lãng phí tài nguyên có đang góp phần gây ra thiệt hại môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasteful use".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (Earth Day) là một sự kiện thường niên được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường. Việc giảm thiểu 'wasteful use' (sử dụng lãng phí) tài nguyên là một trong những mục tiêu chính của ngày này, khuyến khích mọi người sống xanh hơn.

Văn hóa tiêu dùng

Trong xã hội hiện đại, văn hóa tiêu dùng thường khuyến khích việc mua sắm quá mức, dẫn đến 'wasteful use' (sử dụng lãng phí) tài nguyên. Việc nhận thức về tác động của thói quen tiêu dùng đến môi trường là rất quan trọng để xây dựng một tương lai bền vững.