(Top Banner Ad)
completely different
B1
Cụm tính từ B1 Tổng quát

completely different

UK: /kəmˈpliːtli ˈdɪfrənt/ • US: /kəmˈpliːtli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt hoàn toàn khác hẳn hoàn toàn khác nhau không hề giống nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entirely dissimilar; not alike in any way.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn khác biệt; không giống nhau ở bất kỳ điểm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their cultures are completely different from each other."

    "Văn hóa của họ hoàn toàn khác biệt với nhau."

  • "The new model is completely different in design."

    "Mẫu xe mới hoàn toàn khác biệt về thiết kế."

  • "His opinion is completely different from mine."

    "Ý kiến của anh ấy hoàn toàn khác với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective different khác, khác biệt
Noun difference sự khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Adverb differently một cách khác biệt
Noun completion sự hoàn thành
Verb complete hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere ('to fill up') + differre ('to carry apart')
Old French
complet + different
Middle English
complete + different
Modern English
completely different

Lấp đầy & Mang đi

Cụm từ 'completely different' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Completely' đến từ 'complere', nghĩa là 'lấp đầy', gợi ý một sự toàn vẹn, không thiếu sót. 'Different' đến từ 'differre', nghĩa là 'mang đi xa', 'phân tách'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: hai thứ được 'mang đi xa' nhau đến mức chúng được 'lấp đầy' bởi những đặc điểm riêng biệt, không có điểm chung nào cả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khác biệt lớn và rõ ràng giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. 'Completely' tăng cường mức độ khác biệt của 'different'. Khác với 'slightly different' (khác biệt một chút) hay 'somewhat different' (khác biệt phần nào), 'completely different' biểu thị sự đối lập rõ rệt.

Prepositions

from to

'Completely different from' được sử dụng để so sánh hai đối tượng và chỉ ra rằng chúng không có điểm chung. 'Completely different to' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn, đặc biệt trong văn phong trang trọng. Trong tiếng Anh-Mỹ, 'from' được ưa chuộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completely different
  • be completely different
    (hoàn toàn khác biệt)
  • look completely different
    (trông hoàn toàn khác)
  • feel completely different
    (cảm thấy hoàn toàn khác)
  • become completely different
    (trở nên hoàn toàn khác biệt)
  • sound completely different
    (nghe có vẻ hoàn toàn khác)
Adverb + completely different
  • almost completely different
    (gần như hoàn toàn khác biệt)
  • something completely different
    (một thứ gì đó hoàn toàn khác)
  • ... and something completely different.
    (... và một điều hoàn toàn khác.)

Idioms

  • a completely different ball game

    một tình huống hoặc vấn đề hoàn toàn khác (so với những gì đã biết trước đó).

    "I used to be a programmer, but managing a team is a completely different ball game."

    (Tôi từng là một lập trình viên, nhưng việc quản lý một đội nhóm lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.)

  • apples and oranges

    chỉ hai thứ hoàn toàn khác nhau và không thể so sánh trực tiếp được (tương tự 'khác nhau một trời một vực').

    "You can't compare their jobs. They're apples and oranges."

    (Bạn không thể so sánh công việc của họ được. Chúng hoàn toàn khác nhau.)

  • a horse of a different color

    một vấn đề hoàn toàn khác, một khía cạnh khác của sự việc.

    "I don't mind you borrowing my car, but asking me to drive you everywhere is a horse of a different color."

    (Tôi không phiền khi bạn mượn xe của tôi, nhưng việc yêu cầu tôi chở bạn đi khắp nơi lại là một chuyện hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely different

Cụm tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn khác biệt; không giống nhau ở bất kỳ điểm nào.

"Their cultures are completely different from each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their new house is completely different from their old apartment!
Ồ, ngôi nhà mới của họ hoàn toàn khác so với căn hộ cũ!
Phủ định
Well, I thought the two paintings would be similar, but they're not completely different.
Chà, tôi nghĩ hai bức tranh sẽ giống nhau, nhưng chúng không hoàn toàn khác biệt.
Nghi vấn
Really, is the sequel completely different from the original movie?
Thật á, phần tiếp theo có hoàn toàn khác với bộ phim gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely different".

Chủ nghĩa cá nhân vs. Chủ nghĩa tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'khác biệt' (being different) thường được coi là một đặc điểm tích cực, gắn liền với sự độc đáo và sáng tạo của cá nhân. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa Á Đông coi trọng tính tập thể, sự hòa hợp với cộng đồng đôi khi được ưu tiên hơn. Hiểu được điều này giúp bạn nhận ra tại sao việc 'hoàn toàn khác biệt' có thể được nhìn nhận theo những cách khác nhau trên thế giới.

Tư duy 'Ngoài chiếc hộp' (Thinking Outside the Box)

Trong kinh doanh và sáng tạo ở phương Tây, có một khái niệm rất phổ biến là 'thinking outside the box'. Điều này khuyến khích mọi người tìm ra những giải pháp 'hoàn toàn khác biệt' so với lối mòn thông thường. Việc dám khác biệt trong suy nghĩ được xem là chìa khóa cho sự đổi mới và thành công.