(Top Banner Ad)
egress of egg
C1
danh từ C1 Sinh học, Thực phẩm

egress of egg

UK: /ˈiːɡres/, /eɡ/ • US: /ˈiːɡres/, /ɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoát ra của trứng trứng thoát ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Egress" refers to the action of going out of or leaving a place. In the context of "egress of egg," it implies the process of an egg exiting something, potentially the body or a container. "Egg" refers to the oval or round object laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing an embryo.

Vietnamese Meaning

"Egress" chỉ hành động đi ra hoặc rời khỏi một nơi. Trong ngữ cảnh "egress of egg," nó ám chỉ quá trình một quả trứng thoát ra khỏi một cái gì đó, có thể là cơ thể hoặc một vật chứa. "Egg" là vật hình bầu dục hoặc tròn do chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống cái đẻ, thường chứa một phôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful egress of the egg from the hen's oviduct is crucial for reproduction."

    "Sự thoát ra thành công của trứng từ ống dẫn trứng của gà mái là rất quan trọng cho sinh sản."

  • "The biologist studied the egress of the egg from the fish."

    "Nhà sinh vật học nghiên cứu sự thoát ra của trứng từ con cá."

  • "The farmer monitored the egress of the eggs from the chicken coop."

    "Người nông dân theo dõi sự thoát ra của trứng từ chuồng gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egress Hành động đi ra, lối ra (thường trang trọng hoặc kỹ thuật)
Verb egress Đi ra, thoát ra (ít dùng, thường trang trọng hoặc kỹ thuật)
Noun egg Quả trứng (từ loài chim, bò sát, côn trùng...)
Adjective eggy Có mùi hoặc vị trứng; giống như trứng
Noun eggshell Vỏ trứng
Noun eggplant Cà tím (tên gọi ở Mỹ, vì hình dạng ban đầu giống trứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

oviposition (sự đẻ trứng)hatching (sự nở trứng)shell (vỏ trứng)

Subject Area

Sinh học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʰreh₁dʰ- (to step)
Latin
gradi (to step, walk)
Latin
ex- + gradi = egredi (to go out)
Latin
egressus (past participle)
English
egress (15th century)
PIE
*ōwyom / *ōyom (egg)
Proto-Germanic
*ajja(m)
Old Norse
egg
Old English
æg
English
egg (pre-12th century)

Nguồn gốc từ 'Egress'

Từ 'egress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'egressus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'egredi' nghĩa là 'đi ra'. 'Egredi' được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra khỏi) và động từ 'gradi' (bước đi). Vì vậy, 'egress' nghĩa đen là hành động 'bước ra ngoài' hoặc 'sự thoát ra'.

Nguồn gốc từ 'Egg'

Từ 'egg' (quả trứng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*ōwyom' hoặc '*ōyom'. Sau đó, từ này phát triển thành tiếng Proto-Germanic '*ajja(m)', rồi thành tiếng Old Norse 'egg' và Old English 'æg'. Dạng 'egg' mà chúng ta dùng ngày nay được phổ biến hơn từ tiếng Old Norse vào thời Trung cổ.

Sự kết hợp 'Egress of Egg'

'Egress of egg' không phải là một cụm từ cố định hay thành ngữ có lịch sử riêng biệt. Đây là một cách diễn đạt mô tả, ghép nghĩa của 'egress' (sự thoát ra, sự đi ra) với 'egg' (quả trứng). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ quá trình trứng thoát ra khỏi cơ thể (như khi đẻ trứng) hoặc thoát ra khỏi một vật chứa nào đó.

Usage Note

"Egress" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Cụm từ "egress of egg" không phải là một cụm từ phổ biến và thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như sinh học, nông nghiệp hoặc nấu ăn, khi cần mô tả sự thoát ra của trứng. Thay vì dùng "egress", ta có thể dùng "release", "emergence", "exit".

Prepositions

from out of

"Egress from" ám chỉ sự thoát ra khỏi một không gian cụ thể. Ví dụ: "the egress from the shell." "Egress out of" cũng có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự di chuyển ra ngoài. Ví dụ: "The egress out of the nest."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egress of egg
  • natural the natural egress of egg
    (quá trình trứng thoát ra tự nhiên)
  • smooth a smooth egress of egg
    (sự thoát trứng trôi chảy/thuận lợi)
  • controlled controlled egress of egg
    (sự thoát trứng được kiểm soát)
Verb + egress of egg
  • facilitate to facilitate the egress of egg
    (tạo điều kiện cho trứng thoát ra)
  • observe to observe the egress of egg
    (quan sát quá trình trứng thoát ra)
  • prevent to prevent the egress of egg
    (ngăn chặn sự thoát trứng)
Egress of egg + Verb
  • requires egress of egg requires energy
    (sự thoát trứng đòi hỏi năng lượng)
  • occurs egress of egg occurs in cycles
    (quá trình thoát trứng diễn ra theo chu kỳ)
  • signals egress of egg signals reproduction
    (sự thoát trứng báo hiệu sự sinh sản)

Idioms

  • The egress of egg from the oviduct

    Đây là một mô tả khoa học hoặc kỹ thuật về quá trình trứng di chuyển ra khỏi ống dẫn trứng. Không phải thành ngữ.

    "Researchers studied the precise mechanics of the egress of egg from the oviduct."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ chế chính xác của sự thoát trứng từ ống dẫn trứng.)

  • Factors influencing egress of egg

    Đây là một cụm từ mô tả các yếu tố tác động đến quá trình trứng thoát ra. Không phải thành ngữ.

    "Environmental conditions are significant factors influencing egress of egg in certain species."

    (Điều kiện môi trường là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thoát trứng ở một số loài.)

  • Delayed egress of egg

    Đây là một cụm từ mô tả tình trạng trứng thoát ra bị chậm trễ. Không phải thành ngữ.

    "Veterinarians were concerned about the delayed egress of egg in the hen."

    (Các bác sĩ thú y lo ngại về sự chậm trễ trong quá trình thoát trứng ở gà mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egress of egg

danh từ
Lật mặt

"Egress" chỉ hành động đi ra hoặc rời khỏi một nơi. Trong ngữ cảnh "egress of egg," nó ám chỉ quá trình một quả trứng thoát ra khỏi một cái gì đó, có thể là cơ thể hoặc một vật chứa. "Egg" là vật hình bầu dục hoặc tròn do chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống cái đẻ, thường chứa một phôi.

"The successful egress of the egg from the hen's oviduct is crucial for reproduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an egg's shell is cracked, the egress of the yolk is easier.
Nếu vỏ trứng bị nứt, việc lòng đỏ trứng thoát ra dễ dàng hơn.
Phủ định
If the egg is refrigerated, the egress of bacteria doesn't happen as quickly.
Nếu trứng được làm lạnh, sự xâm nhập của vi khuẩn không xảy ra nhanh chóng.
Nghi vấn
If an egg is fertile, does the egress of a chick occur after incubation?
Nếu một quả trứng có phôi, sự nở của một con gà con có xảy ra sau khi ấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egress of egg".

Biểu tượng của sự sống mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lễ Phục Sinh, trứng là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới, sự tái sinh và khả năng sinh sản. Việc trứng thoát ra khỏi cơ thể (như khi chim đẻ trứng) được coi là khởi đầu của một chu kỳ sống mới.

Trứng trong ẩm thực và văn hóa dân gian

Trứng là một thực phẩm cơ bản và đa năng trên toàn thế giới, xuất hiện trong vô số món ăn từ các món mặn đến món ngọt. Ngoài ra, trong văn hóa dân gian, trứng còn gắn liền với nhiều câu chuyện, niềm tin và phong tục tập quán, từ việc vẽ trứng trong lễ hội đến việc coi trứng là biểu tượng may mắn hoặc sự phong phú.