office supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những vật dụng được sử dụng thường xuyên trong văn phòng, như giấy, bút và dập ghim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to order more office supplies."
"Chúng ta cần đặt thêm văn phòng phẩm."
-
"The company provides all necessary office supplies for its employees."
"Công ty cung cấp tất cả các văn phòng phẩm cần thiết cho nhân viên."
-
"Where can I find the office supplies?"
"Tôi có thể tìm thấy văn phòng phẩm ở đâu?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Office supplies" là một danh từ số nhiều (luôn ở dạng số nhiều). Nó bao gồm một loạt các vật dụng cần thiết cho hoạt động hàng ngày trong môi trường văn phòng. Cần phân biệt với "office equipment" (thiết bị văn phòng) bao gồm các máy móc lớn hơn như máy in, máy tính.
Prepositions
"Supplies for the office" chỉ rõ mục đích sử dụng. "Supplies in the office" chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential office supplies (vật tư văn phòng thiết yếu)
-
new new office supplies (vật tư văn phòng mới)
-
basic basic office supplies (vật tư văn phòng cơ bản)
-
order order office supplies (đặt mua vật tư văn phòng)
-
stock up on stock up on office supplies (tích trữ vật tư văn phòng)
-
run out of run out of office supplies (hết vật tư văn phòng)
-
manage manage office supplies (quản lý vật tư văn phòng)
-
office supplies office supplies budget (ngân sách vật tư văn phòng)
-
office supplies office supplies closet (tủ đựng vật tư văn phòng)
-
list of list of office supplies (danh sách vật tư văn phòng)
Idioms
-
run out of office supplies
Hết vật tư/đồ dùng văn phòng
"We're about to run out of office supplies; someone needs to place an order."
(Chúng ta sắp hết đồ dùng văn phòng rồi; ai đó cần đặt hàng ngay.)
-
stock up on office supplies
Mua dự trữ vật tư văn phòng
"Let's stock up on office supplies before the holiday break."
(Chúng ta hãy mua dự trữ vật tư văn phòng trước kỳ nghỉ lễ.)
-
office supplies budget
Ngân sách dành cho vật tư văn phòng
"Our office supplies budget for this quarter is nearly depleted."
(Ngân sách dành cho vật tư văn phòng của chúng ta quý này gần như đã cạn kiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office supplies
Danh từNhững vật dụng được sử dụng thường xuyên trong văn phòng, như giấy, bút và dập ghim.
"We need to order more office supplies."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These office supplies are for them. |
Những văn phòng phẩm này là dành cho họ. |
| Phủ định | None of these office supplies are mine. |
Không có văn phòng phẩm nào trong số này là của tôi. |
| Nghi vấn | Whose office supplies are those? |
Những văn phòng phẩm kia là của ai? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had remembered to buy more office supplies yesterday. |
Tôi ước tôi đã nhớ mua thêm văn phòng phẩm ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only we hadn't run out of office supplies so quickly; we could have finished the project on time. |
Ước gì chúng ta đã không hết văn phòng phẩm quá nhanh; chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Nghi vấn | I wish the company would provide better office supplies; would that be too much to ask? |
Tôi ước công ty sẽ cung cấp văn phòng phẩm tốt hơn; liệu điều đó có quá đáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office supplies".
