(Top Banner Ad)
office supplies
A2
Danh từ A2 Kinh doanh/Văn phòng

office supplies

UK: /ˈɒfɪs səˈplaɪz/ • US: /ˈɔːfɪs səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng phẩm đồ dùng văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items regularly used in an office, such as paper, pens, and staplers.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng được sử dụng thường xuyên trong văn phòng, như giấy, bút và dập ghim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to order more office supplies."

    "Chúng ta cần đặt thêm văn phòng phẩm."

  • "The company provides all necessary office supplies for its employees."

    "Công ty cung cấp tất cả các văn phòng phẩm cần thiết cho nhân viên."

  • "Where can I find the office supplies?"

    "Tôi có thể tìm thấy văn phòng phẩm ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; cơ quan làm việc
Noun officer Sĩ quan; viên chức
Adjective official Chính thức; thuộc về công vụ
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium (chức vụ, nhiệm vụ), supplere (lấp đầy, bổ sung)
Old French
office (chức vụ, nơi làm việc), soupplier (hoàn thành)
English
office (văn phòng), supply (sự cung cấp, đồ dùng)

Nguồn gốc của "office supplies"

Từ "office" có nguồn gốc từ tiếng Latin "officium", mang ý nghĩa "nhiệm vụ" hay "dịch vụ". Sau này, nó phát triển thành "nơi làm việc" hay "văn phòng". Từ "supply" xuất phát từ tiếng Latin "supplere", nghĩa là "lấp đầy" hoặc "bổ sung". Khi kết hợp, "office supplies" dùng để chỉ những vật dụng, đồ dùng cần thiết để duy trì hoạt động và bổ trợ cho các nhiệm vụ trong một văn phòng.

Usage Note

"Office supplies" là một danh từ số nhiều (luôn ở dạng số nhiều). Nó bao gồm một loạt các vật dụng cần thiết cho hoạt động hàng ngày trong môi trường văn phòng. Cần phân biệt với "office equipment" (thiết bị văn phòng) bao gồm các máy móc lớn hơn như máy in, máy tính.

Prepositions

for in

"Supplies for the office" chỉ rõ mục đích sử dụng. "Supplies in the office" chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office supplies
  • essential essential office supplies
    (vật tư văn phòng thiết yếu)
  • new new office supplies
    (vật tư văn phòng mới)
  • basic basic office supplies
    (vật tư văn phòng cơ bản)
Verb + office supplies
  • order order office supplies
    (đặt mua vật tư văn phòng)
  • stock up on stock up on office supplies
    (tích trữ vật tư văn phòng)
  • run out of run out of office supplies
    (hết vật tư văn phòng)
  • manage manage office supplies
    (quản lý vật tư văn phòng)
Noun + office supplies
  • office supplies office supplies budget
    (ngân sách vật tư văn phòng)
  • office supplies office supplies closet
    (tủ đựng vật tư văn phòng)
  • list of list of office supplies
    (danh sách vật tư văn phòng)

Idioms

  • run out of office supplies

    Hết vật tư/đồ dùng văn phòng

    "We're about to run out of office supplies; someone needs to place an order."

    (Chúng ta sắp hết đồ dùng văn phòng rồi; ai đó cần đặt hàng ngay.)

  • stock up on office supplies

    Mua dự trữ vật tư văn phòng

    "Let's stock up on office supplies before the holiday break."

    (Chúng ta hãy mua dự trữ vật tư văn phòng trước kỳ nghỉ lễ.)

  • office supplies budget

    Ngân sách dành cho vật tư văn phòng

    "Our office supplies budget for this quarter is nearly depleted."

    (Ngân sách dành cho vật tư văn phòng của chúng ta quý này gần như đã cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office supplies

Danh từ
Lật mặt

Những vật dụng được sử dụng thường xuyên trong văn phòng, như giấy, bút và dập ghim.

"We need to order more office supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These office supplies are for them.
Những văn phòng phẩm này là dành cho họ.
Phủ định
None of these office supplies are mine.
Không có văn phòng phẩm nào trong số này là của tôi.
Nghi vấn
Whose office supplies are those?
Những văn phòng phẩm kia là của ai?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had remembered to buy more office supplies yesterday.
Tôi ước tôi đã nhớ mua thêm văn phòng phẩm ngày hôm qua.
Phủ định
If only we hadn't run out of office supplies so quickly; we could have finished the project on time.
Ước gì chúng ta đã không hết văn phòng phẩm quá nhanh; chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Nghi vấn
I wish the company would provide better office supplies; would that be too much to ask?
Tôi ước công ty sẽ cung cấp văn phòng phẩm tốt hơn; liệu điều đó có quá đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office supplies".

Xu hướng kỹ thuật số và Vật tư văn phòng

Trong thời đại công nghệ số, nhiều văn phòng đang chuyển sang sử dụng công cụ và tài liệu điện tử, dần làm giảm sự phụ thuộc vào vật tư văn phòng truyền thống như giấy, bút hay hồ sơ vật lý. Tuy nhiên, một số vật dụng cơ bản vẫn không thể thiếu.

Tầm quan trọng của việc quản lý vật tư văn phòng

Việc quản lý vật tư văn phòng hiệu quả giúp các công ty tiết kiệm chi phí, đảm bảo năng suất làm việc liên tục và thể hiện sự chuyên nghiệp. Nhiều tổ chức thường có một khu vực riêng để lưu trữ và phân phát các vật dụng này.