(Top Banner Ad)
elbow protectors
A2
danh từ (số nhiều) A2 Thể thao/Bảo hộ lao động

elbow protectors

Nghĩa tiếng Việt

đồ bảo vệ khuỷu tay bảo vệ khuỷu tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective gear worn on the elbows to prevent injury.

Vietnamese Meaning

Đồ bảo hộ đeo ở khuỷu tay để tránh bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skateboarder wore elbow protectors to prevent injuries."

    "Người trượt ván đeo đồ bảo vệ khuỷu tay để tránh bị thương."

  • "Make sure you wear elbow protectors when roller skating."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đeo đồ bảo vệ khuỷu tay khi trượt pa-tin."

  • "Construction workers often use elbow protectors to avoid injuries on the job."

    "Công nhân xây dựng thường sử dụng đồ bảo vệ khuỷu tay để tránh bị thương trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elbow Khuỷu tay (bộ phận cơ thể)
Verb to elbow Dùng khuỷu tay đẩy, chen lấn
Noun protector Vật bảo hộ, người bảo vệ
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, vật che chắn
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao/Bảo hộ lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
elnboga
English
elbow
Latin
protector
Old French
protectour
English
protector

Nguồn gốc của 'Elbow Protectors'

Cụm từ 'elbow protectors' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó. 'Elbow' (khuỷu tay) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'elnboga', ám chỉ phần xương gấp của cánh tay. 'Protector' (vật bảo vệ) đến từ tiếng Latin 'protector', nghĩa là 'người che chở' hoặc 'vật che chắn'. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một thuật ngữ rất thực tế và dễ hiểu, dùng để chỉ thiết bị bảo vệ khuỷu tay khỏi chấn thương.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị bảo vệ được sử dụng trong các hoạt động thể thao (ví dụ: trượt ván, trượt patin, bóng chuyền) hoặc trong các công việc có nguy cơ va chạm hoặc tổn thương khuỷu tay (ví dụ: xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elbow protectors
  • padded padded elbow protectors
    (bảo hộ khuỷu tay có đệm)
  • comfortable comfortable elbow protectors
    (bảo hộ khuỷu tay thoải mái)
  • durable durable elbow protectors
    (bảo hộ khuỷu tay bền)
Verb + elbow protectors
  • wear wear elbow protectors
    (đeo bảo hộ khuỷu tay)
  • put on put on elbow protectors
    (đeo bảo hộ khuỷu tay vào)
  • adjust adjust elbow protectors
    (điều chỉnh bảo hộ khuỷu tay)
Noun + elbow protectors (phrases)
  • a pair of a pair of elbow protectors
    (một đôi bảo hộ khuỷu tay)
  • safety with safety with elbow protectors
    (an toàn với bảo hộ khuỷu tay)

Idioms

  • wear your elbow protectors

    Hãy đeo bảo hộ khuỷu tay của bạn

    "Remember to wear your elbow protectors before you go rollerblading."

    (Hãy nhớ đeo bảo hộ khuỷu tay trước khi bạn đi trượt patin.)

  • choose proper elbow protectors

    Chọn bảo hộ khuỷu tay phù hợp

    "Choosing proper elbow protectors is essential for injury prevention."

    (Việc chọn bảo hộ khuỷu tay phù hợp là rất cần thiết để phòng ngừa chấn thương.)

  • never skip your elbow protectors

    Đừng bao giờ bỏ qua việc đeo bảo hộ khuỷu tay

    "Even for short rides, never skip your elbow protectors."

    (Ngay cả khi đi xe một quãng ngắn, đừng bao giờ bỏ qua bảo hộ khuỷu tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elbow protectors

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Đồ bảo hộ đeo ở khuỷu tay để tránh bị thương.

"The skateboarder wore elbow protectors to prevent injuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought elbow protectors for her son the day before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua miếng bảo vệ khuỷu tay cho con trai cô ấy vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he didn't need elbow protectors because he was careful.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần miếng bảo vệ khuỷu tay vì anh ấy cẩn thận.
Nghi vấn
The coach asked if the players were wearing their elbow protectors during practice.
Huấn luyện viên hỏi liệu các cầu thủ có đang đeo miếng bảo vệ khuỷu tay của họ trong buổi tập hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elbow protectors".

Thiết bị an toàn trong thể thao mạo hiểm

Trong các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván, trượt patin, xe đạp địa hình hay khúc côn cầu, bảo hộ khuỷu tay là một phần không thể thiếu của bộ đồ bảo hộ, cùng với mũ bảo hiểm và bảo hộ đầu gối. Chúng giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ chấn thương xương hoặc trầy xước nghiêm trọng khi ngã, thể hiện văn hóa 'an toàn là trên hết' trong các cộng đồng thể thao phương Tây.

Sự phát triển của thiết kế và công nghệ

Thiết kế của bảo hộ khuỷu tay đã có nhiều cải tiến vượt bậc qua thời gian. Từ những miếng đệm thô sơ ban đầu, giờ đây chúng được làm từ các vật liệu nhẹ, thoáng khí, có khả năng hấp thụ sốc cao như gel hoặc bọt nhớ. Sự phát triển này không chỉ nhằm tăng cường khả năng bảo vệ mà còn cải thiện sự thoải mái và linh hoạt cho người dùng, đặc biệt là các vận động viên chuyên nghiệp và trẻ em.