hybrid vehicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle that uses multiple types of power, such as an internal combustion engine and an electric motor, to achieve better fuel efficiency and reduce emissions.
Vietnamese Meaning
Một loại xe sử dụng nhiều loại năng lượng khác nhau, chẳng hạn như động cơ đốt trong và động cơ điện, để đạt được hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt hơn và giảm lượng khí thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The popularity of hybrid vehicles has been increasing due to rising fuel costs."
"Sự phổ biến của xe hybrid đang tăng lên do chi phí nhiên liệu ngày càng tăng."
-
"Many car manufacturers now offer a range of hybrid vehicles."
"Nhiều nhà sản xuất ô tô hiện nay cung cấp một loạt các loại xe hybrid."
-
"Hybrid vehicles contribute to reducing air pollution in urban areas."
"Xe hybrid góp phần giảm ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'hybrid vehicle' chủ yếu đề cập đến ô tô, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại phương tiện khác như xe máy, xe buýt và xe tải. Điểm quan trọng là sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguồn năng lượng để tối ưu hóa hiệu suất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric hybrid vehicle (xe hybrid điện)
-
plug-in plug-in hybrid vehicle (xe hybrid cắm sạc)
-
fuel-efficient fuel-efficient hybrid vehicle (xe hybrid tiết kiệm nhiên liệu)
-
environmentally friendly environmentally friendly hybrid vehicle (xe hybrid thân thiện với môi trường)
-
full full hybrid vehicle (xe hybrid đầy đủ (có thể chạy hoàn toàn bằng điện))
-
mild mild hybrid vehicle (xe hybrid nhẹ (hỗ trợ động cơ xăng bằng điện))
-
drive drive a hybrid vehicle (lái một chiếc xe hybrid)
-
purchase purchase a hybrid vehicle (mua một chiếc xe hybrid)
-
develop develop hybrid vehicles (phát triển các loại xe hybrid)
-
produce produce hybrid vehicles (sản xuất xe hybrid)
-
fleet of a fleet of hybrid vehicles (một đội xe hybrid)
-
owner of owner of a hybrid vehicle (chủ sở hữu xe hybrid)
-
market for the market for hybrid vehicles (thị trường xe hybrid)
Idioms
-
the future of hybrid vehicles
tương lai của xe hybrid
"Many experts believe that the future of hybrid vehicles is bright as environmental concerns grow."
(Nhiều chuyên gia tin rằng tương lai của xe hybrid rất xán lạn khi các mối lo ngại về môi trường ngày càng tăng.)
-
a shift to hybrid vehicles
một sự chuyển đổi sang xe hybrid
"Governments are encouraging a shift to hybrid vehicles through tax incentives."
(Các chính phủ đang khuyến khích sự chuyển đổi sang xe hybrid thông qua các ưu đãi về thuế.)
-
invest in hybrid vehicles
đầu tư vào xe hybrid
"Automakers continue to invest heavily in hybrid vehicles research and development."
(Các nhà sản xuất ô tô tiếp tục đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển xe hybrid.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hybrid vehicle
Danh từMột loại xe sử dụng nhiều loại năng lượng khác nhau, chẳng hạn như động cơ đốt trong và động cơ điện, để đạt được hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt hơn và giảm lượng khí thải.
"The popularity of hybrid vehicles has been increasing due to rising fuel costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid vehicle".
