electrical circuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đường dẫn khép kín và hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrical circuit was designed to handle high voltage."
"Mạch điện được thiết kế để chịu được điện áp cao."
-
"The technician repaired the electrical circuit in the machine."
"Người kỹ thuật viên đã sửa chữa mạch điện trong máy."
-
"A short circuit can cause a fire."
"Đoản mạch có thể gây ra hỏa hoạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | electric | thuộc về điện |
| N | electricity | điện, dòng điện |
| V | electrify | điện khí hóa, nạp điện |
| N | electrician | thợ điện |
| N | circuitry | hệ thống mạch điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh tính hoàn chỉnh của mạch điện, đảm bảo dòng điện có thể lưu thông liên tục từ nguồn, qua các thành phần, và trở về nguồn. Nó khác với 'open circuit' (mạch hở), nơi dòng điện bị gián đoạn.
Prepositions
in: dùng để chỉ vị trí của một thành phần trong mạch. of: dùng để mô tả thuộc tính của mạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short electrical circuit (mạch điện bị chập)
-
open an open electrical circuit (một mạch điện hở)
-
closed a closed electrical circuit (một mạch điện kín)
-
faulty a faulty electrical circuit (một mạch điện bị lỗi)
-
complete to complete an electrical circuit (đóng/hoàn thành một mạch điện)
-
break to break an electrical circuit (ngắt/cắt một mạch điện)
-
connect to connect an electrical circuit (nối/kết nối một mạch điện)
-
design to design an electrical circuit (thiết kế một mạch điện)
Idioms
-
to complete an electrical circuit
đóng/hoàn thành một mạch điện (khiến dòng điện có thể chạy qua)
"You need to connect these wires to complete an electrical circuit and light the bulb."
(Bạn cần nối các dây này để hoàn thành mạch điện và thắp sáng bóng đèn.)
-
to break an electrical circuit
ngắt/cắt một mạch điện (làm dừng dòng điện)
"Always remember to break an electrical circuit before attempting any repairs."
(Luôn nhớ ngắt mạch điện trước khi cố gắng sửa chữa bất kỳ điều gì.)
-
a short electrical circuit
mạch điện bị chập/đoản mạch (sự cố điện do dòng điện đi sai đường)
"The fire was caused by a short electrical circuit in the old wiring."
(Đám cháy được gây ra bởi một mạch điện bị chập trong hệ thống dây điện cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical circuit
nounMột đường dẫn khép kín và hoàn chỉnh cho phép dòng điện chạy qua.
"The electrical circuit was designed to handle high voltage."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrical circuit must be properly grounded for safety. |
Mạch điện phải được nối đất đúng cách để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | You cannot tamper with an electrical circuit without proper training. |
Bạn không được phép can thiệp vào mạch điện khi chưa được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Should we check the electrical circuit before replacing the fuse? |
Chúng ta có nên kiểm tra mạch điện trước khi thay cầu chì không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you connect the components correctly, the electrical circuit will function properly. |
Nếu bạn kết nối các thành phần chính xác, mạch điện sẽ hoạt động bình thường. |
| Phủ định | If there is a break in the circuit, the electricity won't flow. |
Nếu có một sự gián đoạn trong mạch điện, điện sẽ không chạy. |
| Nghi vấn | Will the lights turn on if the electrical circuit is complete? |
Đèn sẽ sáng nếu mạch điện kín chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical circuit".
