(Top Banner Ad)
electronic distraction
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học

electronic distraction

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈstrækʃən/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk dɪˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xao nhãng điện tử mất tập trung do thiết bị điện tử sự phân tâm bởi thiết bị điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that turns your attention away from something you want to concentrate on, caused by electronic devices.

Vietnamese Meaning

Sự xao nhãng, mất tập trung gây ra bởi các thiết bị điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electronic distraction is a major problem in modern workplaces."

    "Sự xao nhãng do các thiết bị điện tử là một vấn đề lớn ở các nơi làm việc hiện đại."

  • "Students often suffer from electronic distraction in the classroom."

    "Học sinh thường xuyên bị xao nhãng bởi các thiết bị điện tử trong lớp học."

  • "Constant electronic distraction can reduce productivity."

    "Sự xao nhãng liên tục bởi các thiết bị điện tử có thể làm giảm năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt điện tử (một hạt hạ nguyên tử)
Noun electronics Ngành điện tử học; các linh kiện điện tử
Adjective electric Thuộc về điện, có điện
Adverb electronically Bằng phương tiện điện tử
Verb distract Làm sao nhãng, làm phân tâm
Adjective distracting Gây xao nhãng, làm mất tập trung
Adjective distracted Bị xao nhãng, mất tập trung
Adverb distractedly Một cách xao nhãng, mất tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

technology addiction (Nghiện công nghệ)information overload (Quá tải thông tin)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
distrahere
English
electric
English
distraction
English
electronic
English
electronic distraction

Nguồn gốc của 'Electronic' và 'Distraction'

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron' (nghĩa là hổ phách), vì hiện tượng tĩnh điện lần đầu được quan sát khi cọ xát hổ phách. Từ đó phát triển thành 'electric', 'electron' và cuối cùng là 'electronic' để chỉ các thiết bị hoạt động bằng điện tử. Từ 'distraction' có gốc từ động từ 'distrahere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'kéo ra, làm phân tán'. Khi công nghệ và các thiết bị điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, cụm từ 'electronic distraction' ra đời để mô tả sự sao nhãng gây ra bởi chúng trong thế giới hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự xao nhãng do điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay và các thiết bị điện tử khác gây ra. Nó thường liên quan đến việc giảm năng suất và sự tập trung.

Prepositions

from

"Distraction from" nghĩa là sự xao nhãng khỏi một cái gì đó. Ví dụ: electronic distraction from work.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + electronic distraction
  • constant constant electronic distraction
    (sự xao nhãng điện tử liên tục)
  • pervasive pervasive electronic distraction
    (sự xao nhãng điện tử tràn lan)
  • unwanted unwanted electronic distraction
    (sự xao nhãng điện tử không mong muốn)
Động từ + electronic distraction
  • combat combat electronic distraction
    (chống lại sự xao nhãng điện tử)
  • reduce reduce electronic distraction
    (giảm thiểu sự xao nhãng điện tử)
  • avoid avoid electronic distraction
    (tránh sự xao nhãng điện tử)
Danh từ + electronic distraction
  • source of source of electronic distraction
    (nguồn gây xao nhãng điện tử)
  • impact of impact of electronic distraction
    (tác động của sự xao nhãng điện tử)

Idioms

  • fall prey to electronic distraction

    Mắc phải/trở thành nạn nhân của sự xao nhãng điện tử

    "Students often fall prey to electronic distraction during online classes, affecting their learning outcomes."

    (Học sinh thường dễ mắc phải sự xao nhãng điện tử trong các lớp học trực tuyến, ảnh hưởng đến kết quả học tập của các em.)

  • drown in electronic distraction

    Chìm đắm trong sự xao nhãng điện tử

    "It's easy to drown in electronic distraction if you don't set clear boundaries for screen time."

    (Thật dễ dàng để chìm đắm trong sự xao nhãng điện tử nếu bạn không đặt ra giới hạn rõ ràng cho thời gian sử dụng màn hình.)

  • a constant source of electronic distraction

    Một nguồn gây xao nhãng điện tử liên tục

    "For many, their smartphone has become a constant source of electronic distraction, even during important tasks."

    (Đối với nhiều người, điện thoại thông minh của họ đã trở thành một nguồn gây xao nhãng điện tử liên tục, ngay cả trong những công việc quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic distraction

noun
Lật mặt

Sự xao nhãng, mất tập trung gây ra bởi các thiết bị điện tử.

"Electronic distraction is a major problem in modern workplaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic distraction".

Digital Detox (Giải độc kỹ thuật số)

Digital detox là một xu hướng văn hóa hiện đại ở phương Tây, khuyến khích mọi người tạm thời ngắt kết nối với các thiết bị điện tử (điện thoại thông minh, máy tính, mạng xã hội) để giảm bớt sự xao nhãng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Điều này nhấn mạnh nhận thức về tác động tiêu cực của 'electronic distraction' đối với cuộc sống hàng ngày và tầm quan trọng của việc tìm lại sự tập trung.

Attention Span Crisis (Khủng hoảng khả năng tập trung)

Trong bối cảnh các thiết bị điện tử và mạng xã hội ngày càng phổ biến, một vấn đề văn hóa được quan tâm là sự suy giảm khả năng tập trung của con người. Các nghiên cứu cho thấy 'electronic distraction' là một nguyên nhân chính, ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, học tập, khả năng đọc sâu và thậm chí là chất lượng các mối quan hệ xã hội.