(Top Banner Ad)
electronic navigation
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ, Hàng hải, Hàng không

electronic navigation

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk nævɪˈɡeɪʃən/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk nævɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều hướng điện tử dẫn đường điện tử hệ thống định vị điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of directing the movement of a vehicle, ship, or aircraft using electronic devices and systems.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều hướng chuyển động của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay) sử dụng các thiết bị và hệ thống điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain relied on electronic navigation to steer the ship through the dense fog."

    "Thuyền trưởng dựa vào hệ thống điều hướng điện tử để lái con tàu qua màn sương mù dày đặc."

  • "Modern aircraft use electronic navigation for precise course control."

    "Máy bay hiện đại sử dụng điều hướng điện tử để kiểm soát hướng đi chính xác."

  • "Electronic navigation has significantly improved maritime safety."

    "Điều hướng điện tử đã cải thiện đáng kể an toàn hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Hạt điện tử
Adjective electronic Thuộc về điện tử
Adverb electronically Bằng phương tiện điện tử
Noun electronics Ngành điện tử, thiết bị điện tử
Verb navigate Định hướng, điều hướng
Noun navigator Người điều hướng, hoa tiêu
Adjective navigational Thuộc về điều hướng/hàng hải
Noun navigation Sự định hướng, hàng hải, điều hướng

Synonyms

digital navigation (điều hướng kỹ thuật số)computerized navigation (điều hướng bằng máy tính)

Antonyms

traditional navigation (điều hướng truyền thống)manual navigation (điều hướng thủ công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
electricus
English
electric
English
electronic
Latin
navis
Latin
navigare
Old French
navigation
English
navigation

Nguồn gốc 'Electronic' (Điện tử)

Từ 'electronic' bắt nguồn từ 'electron', vốn xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ēlektron' nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy khi cọ xát hổ phách, nó tạo ra tĩnh điện, là một trong những hiện tượng điện đầu tiên được ghi nhận. Từ đó, 'electronic' được dùng để chỉ những gì liên quan đến electron và điện tử.

Nguồn gốc 'Navigation' (Hàng hải/Điều hướng)

Từ 'navigation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navigatio', có nghĩa là 'một chuyến đi biển' hoặc 'sự lái thuyền'. Nó được hình thành từ 'navigare' (đi thuyền), bản thân từ này lại đến từ 'navis' (con thuyền) và 'agere' (lái, dẫn dắt). Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa ban đầu về việc định hướng tàu thuyền trên biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng các hệ thống như GPS, radar, và các thiết bị điện tử khác để xác định vị trí và vạch đường đi. Khác với 'traditional navigation' (điều hướng truyền thống) sử dụng bản đồ giấy, la bàn và các phương pháp thủ công.

Prepositions

with by

‘with’ dùng để chỉ việc điều hướng bằng cách sử dụng hệ thống điều hướng điện tử. Ví dụ: 'The ship navigated with electronic navigation'. 'by' được dùng để chỉ việc thực hiện điều hướng thông qua electronic navigation. Ví dụ: The plane flew by electronic navigation

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic navigation
  • advanced advanced electronic navigation
    (định vị điện tử tiên tiến)
  • precise precise electronic navigation
    (định vị điện tử chính xác)
  • satellite-based satellite-based electronic navigation
    (định vị điện tử dựa trên vệ tinh)
  • modern modern electronic navigation
    (định vị điện tử hiện đại)
Verb + electronic navigation
  • use use electronic navigation
    (sử dụng định vị điện tử)
  • rely on rely on electronic navigation
    (dựa vào định vị điện tử)
  • implement implement electronic navigation
    (triển khai định vị điện tử)
  • develop develop electronic navigation
    (phát triển định vị điện tử)
Noun + electronic navigation
  • system electronic navigation system
    (hệ thống định vị điện tử)
  • device electronic navigation device
    (thiết bị định vị điện tử)
  • aids electronic navigation aids
    (các công cụ hỗ trợ định vị điện tử)

Idioms

  • electronic navigation system

    Hệ thống định vị điện tử

    "Modern ships heavily rely on their electronic navigation system to chart courses and avoid hazards."

    (Các tàu thuyền hiện đại phụ thuộc nhiều vào hệ thống định vị điện tử của chúng để vạch ra lộ trình và tránh nguy hiểm.)

  • integrated electronic navigation

    Định vị điện tử tích hợp

    "The new aircraft features an integrated electronic navigation suite for enhanced pilot awareness."

    (Máy bay mới có bộ định vị điện tử tích hợp để nâng cao nhận thức tình huống cho phi công.)

  • electronic navigation charts (ENCs)

    Hải đồ điện tử (thường dùng trong hàng hải)

    "Mariners use electronic navigation charts for real-time information on depths, coastlines, and aids to navigation."

    (Thủy thủ sử dụng hải đồ điện tử để có thông tin thời gian thực về độ sâu, đường bờ biển và các công cụ hỗ trợ hàng hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic navigation

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình điều hướng chuyển động của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay) sử dụng các thiết bị và hệ thống điện tử.

"The captain relied on electronic navigation to steer the ship through the dense fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic navigation".

Sự Chuyển Đổi Từ Bản Đồ Giấy Sang GPS

Công nghệ định vị điện tử, đặc biệt là Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS), đã cách mạng hóa cách chúng ta di chuyển và khám phá thế giới. Nó giúp mọi người dễ dàng tìm đường hơn, từ việc lái xe hàng ngày đến du lịch xa, giảm sự phụ thuộc vào bản đồ giấy và la bàn truyền thống, đồng thời mở ra khả năng cá nhân hóa trải nghiệm di chuyển.

Tăng Cường An Toàn và Hiệu Quả Trong Giao Thông

Định vị điện tử là nền tảng cho sự an toàn và hiệu quả vượt trội trong hàng không, hàng hải và vận tải đường bộ hiện đại. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về vị trí, tốc độ và hướng đi, giúp phi công, thuyền trưởng và lái xe tránh va chạm, tối ưu hóa tuyến đường, tiết kiệm nhiên liệu và phản ứng nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp, góp phần bảo vệ sinh mạng và tài sản.