electronic navigation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of directing the movement of a vehicle, ship, or aircraft using electronic devices and systems.
Vietnamese Meaning
Quá trình điều hướng chuyển động của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay) sử dụng các thiết bị và hệ thống điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The captain relied on electronic navigation to steer the ship through the dense fog."
"Thuyền trưởng dựa vào hệ thống điều hướng điện tử để lái con tàu qua màn sương mù dày đặc."
-
"Modern aircraft use electronic navigation for precise course control."
"Máy bay hiện đại sử dụng điều hướng điện tử để kiểm soát hướng đi chính xác."
-
"Electronic navigation has significantly improved maritime safety."
"Điều hướng điện tử đã cải thiện đáng kể an toàn hàng hải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electron | Hạt điện tử |
| Adjective | electronic | Thuộc về điện tử |
| Adverb | electronically | Bằng phương tiện điện tử |
| Noun | electronics | Ngành điện tử, thiết bị điện tử |
| Verb | navigate | Định hướng, điều hướng |
| Noun | navigator | Người điều hướng, hoa tiêu |
| Adjective | navigational | Thuộc về điều hướng/hàng hải |
| Noun | navigation | Sự định hướng, hàng hải, điều hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng các hệ thống như GPS, radar, và các thiết bị điện tử khác để xác định vị trí và vạch đường đi. Khác với 'traditional navigation' (điều hướng truyền thống) sử dụng bản đồ giấy, la bàn và các phương pháp thủ công.
Prepositions
‘with’ dùng để chỉ việc điều hướng bằng cách sử dụng hệ thống điều hướng điện tử. Ví dụ: 'The ship navigated with electronic navigation'. 'by' được dùng để chỉ việc thực hiện điều hướng thông qua electronic navigation. Ví dụ: The plane flew by electronic navigation
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced electronic navigation (định vị điện tử tiên tiến)
-
precise precise electronic navigation (định vị điện tử chính xác)
-
satellite-based satellite-based electronic navigation (định vị điện tử dựa trên vệ tinh)
-
modern modern electronic navigation (định vị điện tử hiện đại)
-
use use electronic navigation (sử dụng định vị điện tử)
-
rely on rely on electronic navigation (dựa vào định vị điện tử)
-
implement implement electronic navigation (triển khai định vị điện tử)
-
develop develop electronic navigation (phát triển định vị điện tử)
-
system electronic navigation system (hệ thống định vị điện tử)
-
device electronic navigation device (thiết bị định vị điện tử)
-
aids electronic navigation aids (các công cụ hỗ trợ định vị điện tử)
Idioms
-
electronic navigation system
Hệ thống định vị điện tử
"Modern ships heavily rely on their electronic navigation system to chart courses and avoid hazards."
(Các tàu thuyền hiện đại phụ thuộc nhiều vào hệ thống định vị điện tử của chúng để vạch ra lộ trình và tránh nguy hiểm.)
-
integrated electronic navigation
Định vị điện tử tích hợp
"The new aircraft features an integrated electronic navigation suite for enhanced pilot awareness."
(Máy bay mới có bộ định vị điện tử tích hợp để nâng cao nhận thức tình huống cho phi công.)
-
electronic navigation charts (ENCs)
Hải đồ điện tử (thường dùng trong hàng hải)
"Mariners use electronic navigation charts for real-time information on depths, coastlines, and aids to navigation."
(Thủy thủ sử dụng hải đồ điện tử để có thông tin thời gian thực về độ sâu, đường bờ biển và các công cụ hỗ trợ hàng hải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electronic navigation
Danh từ ghépQuá trình điều hướng chuyển động của một phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay) sử dụng các thiết bị và hệ thống điện tử.
"The captain relied on electronic navigation to steer the ship through the dense fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic navigation".
