(Top Banner Ad)
electronic watermark
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

electronic watermark

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈwɔːtəmɑːk/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈwɔːtərmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hình mờ điện tử dấu hiệu bản quyền điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital code or pattern imperceptibly embedded in an electronic document or file (such as an image, audio, or video) for copyright protection, authentication, or identification purposes.

Vietnamese Meaning

Một mã hoặc mẫu kỹ thuật số được nhúng một cách kín đáo vào một tài liệu hoặc tệp điện tử (ví dụ: hình ảnh, âm thanh hoặc video) để bảo vệ bản quyền, xác thực hoặc nhận dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer added an electronic watermark to his images to prevent unauthorized use."

    "Nhiếp ảnh gia đã thêm một watermark điện tử vào các hình ảnh của mình để ngăn chặn việc sử dụng trái phép."

  • "Electronic watermarks are used to protect intellectual property online."

    "Watermark điện tử được sử dụng để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trực tuyến."

  • "The software allows users to easily add electronic watermarks to their documents."

    "Phần mềm cho phép người dùng dễ dàng thêm watermark điện tử vào tài liệu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electronic thuộc về điện tử; liên quan đến điện tử
Noun electronics ngành điện tử; thiết bị điện tử
Adverb electronically bằng phương tiện điện tử; theo cách điện tử
Noun watermark hình mờ (trên giấy, hình ảnh); dấu chìm
Verb watermark đóng dấu chìm; tạo hình mờ (trên tài liệu, ảnh)
Noun digital watermark hình mờ kỹ thuật số (từ đồng nghĩa/liên quan)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron (amber)
English
electron
English
electronic
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Old English
mearc
English
mark
English
watermark
English
electronic watermark

Nguồn gốc 'Electronic'

Từ 'electronic' (điện tử) bắt nguồn từ từ 'electron', vốn được nhà khoa học George Johnstone Stoney đặt ra vào năm 1891. Tuy nhiên, gốc xa hơn của 'electron' lại là từ 'elektron' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'hổ phách'. Sở dĩ như vậy vì người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, đó chính là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện.

Nguồn gốc 'Watermark'

Từ 'watermark' (hình mờ) ban đầu được dùng để chỉ các họa tiết hoặc biểu tượng chìm được tạo ra trên giấy trong quá trình sản xuất. Các hình mờ này thường được dùng để nhận dạng nhà sản xuất giấy, chỉ định chất lượng hoặc ngăn chặn làm giả. Chúng được tạo ra bằng cách thay đổi độ dày của giấy khi còn ướt, do đó có tên là 'watermark'.

Sự kết hợp 'Electronic Watermark'

'Electronic watermark' là sự kết hợp của hai khái niệm. 'Electronic' chỉ ra rằng nó tồn tại trong môi trường kỹ thuật số, còn 'watermark' gợi nhắc đến tính chất nhận dạng và bảo mật tương tự như hình mờ trên giấy vật lý. Nó là một dấu hiệu kỹ thuật số ẩn, được nhúng vào các phương tiện kỹ thuật số (hình ảnh, âm thanh, video) để bảo vệ bản quyền, theo dõi nguồn gốc hoặc xác thực nội dung.

Usage Note

Watermark ở đây mang ý nghĩa là một dấu hiệu (mark) được chèn vào một tài liệu, hình ảnh, video,... một cách khó nhận biết. Electronic watermark khác với digital watermark ở chỗ nhấn mạnh vào bản chất điện tử của quá trình này.

Prepositions

in on for

in: được dùng khi nói về việc nhúng watermark vào bên trong file. on: được dùng khi nói về việc hiển thị watermark trên bề mặt file. for: được dùng khi nói về mục đích sử dụng của watermark.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic watermark
  • digital digital electronic watermark
    (hình mờ điện tử kỹ thuật số)
  • robust robust electronic watermark
    (hình mờ điện tử bền vững/khó xóa bỏ)
  • invisible invisible electronic watermark
    (hình mờ điện tử vô hình)
  • perceptible perceptible electronic watermark
    (hình mờ điện tử hữu hình/có thể nhận thấy)
  • secure secure electronic watermark
    (hình mờ điện tử an toàn)
Verb + electronic watermark
  • embed embed an electronic watermark
    (nhúng/gắn một hình mờ điện tử)
  • add add an electronic watermark
    (thêm một hình mờ điện tử)
  • detect detect an electronic watermark
    (phát hiện một hình mờ điện tử)
  • remove remove an electronic watermark
    (gỡ bỏ/xóa một hình mờ điện tử)
  • trace trace an electronic watermark
    (theo dõi/truy tìm một hình mờ điện tử)

Idioms

  • embed an electronic watermark

    Gắn một dấu hiệu nhận dạng kỹ thuật số ẩn vào nội dung để bảo vệ hoặc theo dõi.

    "Companies embed an electronic watermark into their digital products to prevent unauthorized copying."

    (Các công ty nhúng hình mờ điện tử vào sản phẩm kỹ thuật số của họ để ngăn chặn sao chép trái phép.)

  • detect an electronic watermark

    Tìm và nhận ra dấu hiệu nhận dạng kỹ thuật số ẩn trong nội dung.

    "Specialized software can detect an electronic watermark even if the image has been slightly altered."

    (Phần mềm chuyên dụng có thể phát hiện hình mờ điện tử ngay cả khi hình ảnh đã bị thay đổi một chút.)

  • electronic watermarking technology

    Công nghệ sử dụng hình mờ điện tử để bảo vệ bản quyền, xác thực hoặc theo dõi nội dung kỹ thuật số.

    "The new streaming service utilizes electronic watermarking technology to combat piracy."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới sử dụng công nghệ hình mờ điện tử để chống lại nạn vi phạm bản quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic watermark

danh từ
Lật mặt

Một mã hoặc mẫu kỹ thuật số được nhúng một cách kín đáo vào một tài liệu hoặc tệp điện tử (ví dụ: hình ảnh, âm thanh hoặc video) để bảo vệ bản quyền, xác thực hoặc nhận dạng.

"The photographer added an electronic watermark to his images to prevent unauthorized use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer added an electronic watermark to the image yesterday.
Nhà phát triển phần mềm đã thêm một hình mờ điện tử vào hình ảnh ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't detect the electronic watermark on the document.
Họ đã không phát hiện ra hình mờ điện tử trên tài liệu.
Nghi vấn
Did the artist apply an electronic watermark to protect their work?
Có phải nghệ sĩ đã áp dụng hình mờ điện tử để bảo vệ tác phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic watermark".

Bảo vệ sở hữu trí tuệ

Trong thời đại số, việc bảo vệ các tác phẩm sáng tạo như hình ảnh, video, âm nhạc hay tài liệu trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Electronic watermark đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sở hữu trí tuệ bằng cách nhúng một dấu hiệu không thể xóa bỏ hoặc khó xóa bỏ vào nội dung, giúp xác định chủ sở hữu và ngăn chặn việc sao chép hoặc phân phối trái phép.

Theo dõi rò rỉ và xác thực nội dung

Electronic watermark không chỉ dùng để bảo vệ bản quyền mà còn có thể được sử dụng để theo dõi nguồn gốc của các tài liệu bị rò rỉ hoặc xác thực tính nguyên bản của nội dung kỹ thuật số. Ví dụ, mỗi bản sao của một tài liệu mật có thể được nhúng một hình mờ điện tử khác nhau, cho phép truy ra người đã làm rò rỉ thông tin.