element 23
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means. Element 23 refers to Vanadium (V).
Vietnamese Meaning
Một chất không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học. Nguyên tố 23 là Vanadi (V).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vanadium is element 23 on the periodic table."
"Vanadi là nguyên tố thứ 23 trong bảng tuần hoàn."
-
"The study focused on the properties of element 23."
"Nghiên cứu tập trung vào các tính chất của nguyên tố 23."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elemental | Một thực thể siêu nhiên hoặc sinh vật thuộc về một trong các yếu tố tự nhiên (ví dụ: tinh linh lửa, nước). |
| Adjective | elemental | Thuộc về hoặc có tính chất của một yếu tố cơ bản; mạnh mẽ, nguyên sơ hoặc thiết yếu. |
| Adjective | elementary | Cơ bản, sơ cấp; dễ hiểu hoặc liên quan đến các nguyên tắc ban đầu. |
| Adverb | elementally | Một cách cơ bản, nguyên sơ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hóa học, 'element' chỉ một loại nguyên tử cụ thể, được xác định bởi số proton trong hạt nhân của nó. 'Element 23' đặc biệt chỉ Vanadi, một kim loại chuyển tiếp cứng, màu xám bạc, được sử dụng trong hợp kim.
Prepositions
Ví dụ: 'element of surprise' (yếu tố bất ngờ), 'element in a compound' (nguyên tố trong một hợp chất). Trong trường hợp 'element 23' thì không sử dụng giới từ kèm theo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trace trace element 23 (nguyên tố 23 vi lượng (một lượng rất nhỏ của nguyên tố 23))
-
rare rare element 23 (nguyên tố 23 hiếm)
-
detect detect element 23 (phát hiện nguyên tố 23)
-
extract extract element 23 (chiết xuất nguyên tố 23)
-
compounds element 23 compounds (các hợp chất của nguyên tố 23)
-
alloys element 23 alloys (các hợp kim của nguyên tố 23)
Idioms
-
properties of element 23
Các tính chất của nguyên tố 23 (ám chỉ các đặc điểm vật lý hoặc hóa học của Vanadium).
"Researchers are studying the unique properties of element 23 for industrial applications."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất độc đáo của nguyên tố 23 cho các ứng dụng công nghiệp.)
-
element 23 in solution
Nguyên tố 23 trong dung dịch (chỉ trạng thái hòa tan của Vanadium trong một chất lỏng).
"The chemist prepared a sample of element 23 in solution for spectroscopic analysis."
(Nhà hóa học đã chuẩn bị một mẫu nguyên tố 23 trong dung dịch để phân tích quang phổ.)
-
isotope of element 23
Đồng vị của nguyên tố 23 (một dạng của nguyên tố 23 với số neutron khác nhau).
"Certain isotopes of element 23 can be used in nuclear medicine."
(Một số đồng vị của nguyên tố 23 có thể được sử dụng trong y học hạt nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
element 23
danh từMột chất không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học. Nguyên tố 23 là Vanadi (V).
"Vanadium is element 23 on the periodic table."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists had been studying element 23's properties for years before the breakthrough. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các thuộc tính của nguyên tố 23 trong nhiều năm trước khi có đột phá. |
| Phủ định | The team hadn't been considering element 23 for the experiment until Dr. Lee suggested it. |
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét nguyên tố 23 cho thí nghiệm cho đến khi Tiến sĩ Lee đề xuất nó. |
| Nghi vấn | Had the engineers been refining element 23's extraction process before the new regulations were implemented? |
Các kỹ sư đã tinh chỉnh quy trình chiết xuất nguyên tố 23 trước khi các quy định mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "element 23".
