(Top Banner Ad)
element 23
B1
danh từ B1 Hóa học

element 23

UK: /ˈelɪmənt/ • US: /ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố 23 Vanadi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that cannot be broken down into simpler substances by chemical means. Element 23 refers to Vanadium (V).

Vietnamese Meaning

Một chất không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học. Nguyên tố 23 là Vanadi (V).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vanadium is element 23 on the periodic table."

    "Vanadi là nguyên tố thứ 23 trong bảng tuần hoàn."

  • "The study focused on the properties of element 23."

    "Nghiên cứu tập trung vào các tính chất của nguyên tố 23."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elemental Một thực thể siêu nhiên hoặc sinh vật thuộc về một trong các yếu tố tự nhiên (ví dụ: tinh linh lửa, nước).
Adjective elemental Thuộc về hoặc có tính chất của một yếu tố cơ bản; mạnh mẽ, nguyên sơ hoặc thiết yếu.
Adjective elementary Cơ bản, sơ cấp; dễ hiểu hoặc liên quan đến các nguyên tắc ban đầu.
Adverb elementally Một cách cơ bản, nguyên sơ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
Modern English
element
Old English
þrīe and twentig (for 'twenty-three')

Nguồn gốc từ 'element'

Từ 'element' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', có nghĩa là 'nguyên tắc đầu tiên' hoặc 'thành phần cơ bản'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ các chữ cái trong bảng chữ cái (vì chúng là các yếu tố cơ bản của ngôn ngữ) hoặc các yếu tố cấu thành vũ trụ như đất, nước, không khí, lửa.

Vinh danh Nữ thần Vanadis

Trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ 'element 23' thường được hiểu là nguyên tố hóa học có số nguyên tử 23, tức là Vanadium. Vanadium được nhà hóa học người Thụy Điển Nils Gabriel Sefström phát hiện và đặt tên vào năm 1831, vinh danh Vanadis – tên khác của Freyja, nữ thần sắc đẹp và sinh sôi nảy nở trong thần thoại Bắc Âu – vì các hợp chất của nguyên tố này có nhiều màu sắc rực rỡ và đẹp mắt.

Usage Note

Trong hóa học, 'element' chỉ một loại nguyên tử cụ thể, được xác định bởi số proton trong hạt nhân của nó. 'Element 23' đặc biệt chỉ Vanadi, một kim loại chuyển tiếp cứng, màu xám bạc, được sử dụng trong hợp kim.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'element of surprise' (yếu tố bất ngờ), 'element in a compound' (nguyên tố trong một hợp chất). Trong trường hợp 'element 23' thì không sử dụng giới từ kèm theo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + element 23
  • trace trace element 23
    (nguyên tố 23 vi lượng (một lượng rất nhỏ của nguyên tố 23))
  • rare rare element 23
    (nguyên tố 23 hiếm)
Verb + element 23
  • detect detect element 23
    (phát hiện nguyên tố 23)
  • extract extract element 23
    (chiết xuất nguyên tố 23)
element 23 + Noun
  • compounds element 23 compounds
    (các hợp chất của nguyên tố 23)
  • alloys element 23 alloys
    (các hợp kim của nguyên tố 23)

Idioms

  • properties of element 23

    Các tính chất của nguyên tố 23 (ám chỉ các đặc điểm vật lý hoặc hóa học của Vanadium).

    "Researchers are studying the unique properties of element 23 for industrial applications."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất độc đáo của nguyên tố 23 cho các ứng dụng công nghiệp.)

  • element 23 in solution

    Nguyên tố 23 trong dung dịch (chỉ trạng thái hòa tan của Vanadium trong một chất lỏng).

    "The chemist prepared a sample of element 23 in solution for spectroscopic analysis."

    (Nhà hóa học đã chuẩn bị một mẫu nguyên tố 23 trong dung dịch để phân tích quang phổ.)

  • isotope of element 23

    Đồng vị của nguyên tố 23 (một dạng của nguyên tố 23 với số neutron khác nhau).

    "Certain isotopes of element 23 can be used in nuclear medicine."

    (Một số đồng vị của nguyên tố 23 có thể được sử dụng trong y học hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

element 23

danh từ
Lật mặt

Một chất không thể bị phân tách thành các chất đơn giản hơn bằng các phương pháp hóa học. Nguyên tố 23 là Vanadi (V).

"Vanadium is element 23 on the periodic table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying element 23's properties for years before the breakthrough.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các thuộc tính của nguyên tố 23 trong nhiều năm trước khi có đột phá.
Phủ định
The team hadn't been considering element 23 for the experiment until Dr. Lee suggested it.
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét nguyên tố 23 cho thí nghiệm cho đến khi Tiến sĩ Lee đề xuất nó.
Nghi vấn
Had the engineers been refining element 23's extraction process before the new regulations were implemented?
Các kỹ sư đã tinh chỉnh quy trình chiết xuất nguyên tố 23 trước khi các quy định mới được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "element 23".

Vanadium và ngành công nghiệp thép

Trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp, 'element 23' thường được dùng để chỉ Vanadium. Vanadium là một kim loại chuyển tiếp cứng, màu trắng bạc, chủ yếu được sử dụng làm hợp kim với sắt để sản xuất thép vanadium. Thép vanadium cực kỳ bền và chống ăn mòn, được dùng trong các bộ phận động cơ, dụng cụ và thiết bị phẫu thuật.

Màu sắc rực rỡ và vai trò xúc tác

Các hợp chất của Vanadium nổi tiếng với khả năng hiển thị nhiều màu sắc khác nhau, từ xanh lá cây, xanh lam, vàng đến đỏ, tùy thuộc vào trạng thái oxy hóa của nó. Đặc tính này không chỉ đẹp mắt mà còn hữu ích trong hóa học phân tích. Ngoài ra, Vanadium (đặc biệt là vanadium pentoxide) còn là một chất xúc tác quan trọng trong sản xuất axit sulfuric, một hóa chất công nghiệp thiết yếu.