(Top Banner Ad)
elemental metal
B2
Tính từ B2 Hóa học, Khoa học vật liệu

elemental metal

UK: /ˌelɪˈmentl̩ ˈmetl̩/ • US: /ˌeləˈmentl̩ ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nguyên chất kim loại tự sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal that exists in its pure, uncombined form in nature; or, relating to or being an element or elements.

Vietnamese Meaning

Kim loại tồn tại ở dạng nguyên chất, không kết hợp trong tự nhiên; hoặc, liên quan đến hoặc là một nguyên tố hoặc các nguyên tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is often found as an elemental metal in riverbeds."

    "Vàng thường được tìm thấy ở dạng kim loại nguyên chất trong lòng sông."

  • "The analysis revealed the sample contained only elemental metal."

    "Phân tích cho thấy mẫu chỉ chứa kim loại nguyên chất."

  • "Some cultures believed that elemental metals possessed magical properties."

    "Một số nền văn hóa tin rằng kim loại nguyên chất sở hữu những đặc tính ma thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element Yếu tố, thành phần cơ bản
Adjective elementary Cơ bản, sơ cấp
Adverb elementally Một cách cơ bản, về mặt yếu tố
Noun metal Kim loại
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Luyện kim, khoa học về kim loại
Noun non-metal Phi kim loại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
English
element
English
elemental

Nguồn gốc 'Element'

Từ 'element' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu có nghĩa là 'chữ cái', 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'khối xây dựng cơ bản'. Trong hóa học, nó phát triển thành ý nghĩa 'chất không thể phân chia bằng các phương tiện hóa học thông thường'.

Nguồn gốc 'Metal'

Từ 'metal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'metallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ', 'quặng' hoặc 'kim loại'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'metallum' và truyền sang tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'metal' trong tiếng Anh, chỉ một loại vật liệu có đặc tính đặc biệt.

Giải thích 'Elemental Metal'

Khi kết hợp, 'elemental metal' (kim loại nguyên tố) dùng để chỉ các kim loại ở dạng nguyên chất, không kết hợp với các nguyên tố khác thành hợp chất. Đây là một thuật ngữ chính xác trong khoa học để phân biệt chúng với hợp kim hay hợp chất kim loại.

Usage Note

Cụm từ 'elemental metal' thường được dùng để chỉ các kim loại quý hiếm như vàng, bạc, bạch kim, đôi khi là đồng, vì chúng có thể được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên, không cần phải trải qua quá trình tách chiết từ quặng. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, nguyên thủy của kim loại, trái ngược với các hợp chất kim loại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elemental metal
  • pure pure elemental metal
    (kim loại nguyên tố tinh khiết)
  • solid solid elemental metal
    (kim loại nguyên tố dạng rắn)
  • molten molten elemental metal
    (kim loại nguyên tố nóng chảy)
  • rare rare elemental metal
    (kim loại nguyên tố hiếm)
Verb + elemental metal
  • extract extract elemental metal
    (chiết xuất kim loại nguyên tố)
  • refine refine elemental metal
    (tinh chế kim loại nguyên tố)
  • process process elemental metal
    (xử lý kim loại nguyên tố)
  • melt melt elemental metal
    (nung chảy kim loại nguyên tố)
Noun + of elemental metal
  • properties properties of elemental metal
    (tính chất của kim loại nguyên tố)
  • discovery discovery of elemental metal
    (sự khám phá kim loại nguyên tố)
  • use use of elemental metal
    (việc sử dụng kim loại nguyên tố)

Idioms

  • in its elemental metal form

    ở dạng kim loại nguyên tố của nó (tức là dạng nguyên chất)

    "Gold is often found in its elemental metal form in nature."

    (Vàng thường được tìm thấy ở dạng kim loại nguyên tố của nó trong tự nhiên.)

  • a source of elemental metal

    một nguồn kim loại nguyên tố (nguồn cung cấp kim loại nguyên chất)

    "This mine is a rich source of elemental metal like copper."

    (Mỏ này là một nguồn cung cấp kim loại nguyên tố phong phú như đồng.)

  • isolation of elemental metal

    sự phân lập kim loại nguyên tố (quá trình tách kim loại nguyên chất)

    "The isolation of elemental metal from its ore requires complex chemical processes."

    (Việc phân lập kim loại nguyên tố từ quặng của nó đòi hỏi các quy trình hóa học phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elemental metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại tồn tại ở dạng nguyên chất, không kết hợp trong tự nhiên; hoặc, liên quan đến hoặc là một nguyên tố hoặc các nguyên tố.

"Gold is often found as an elemental metal in riverbeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must study the elemental composition of the meteorite to understand its origin.
Các nhà khoa học phải nghiên cứu thành phần nguyên tố của thiên thạch để hiểu nguồn gốc của nó.
Phủ định
We cannot ignore the elemental forces that shape our planet.
Chúng ta không thể bỏ qua các lực lượng nguyên tố định hình hành tinh của chúng ta.
Nghi vấn
Could the presence of elemental iron have contributed to the formation of this geological feature?
Liệu sự hiện diện của sắt nguyên tố có thể đã góp phần vào sự hình thành của đặc điểm địa chất này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elemental metal".

Kỷ nguyên Kim loại và Phát triển Văn minh

Việc khám phá và sử dụng các 'elemental metal' (kim loại nguyên tố) như đồng, thiếc, sắt đã định hình nên các kỷ nguyên lớn trong lịch sử nhân loại như Thời đại Đồ đồng và Thời đại Đồ sắt. Chúng là nền tảng cho công cụ, vũ khí và sự phát triển của các nền văn minh.

Giả kim thuật và Kim loại Quý

Trong lịch sử, các nhà giả kim thuật đã dành nhiều thế kỷ để cố gắng biến đổi các kim loại cơ bản thành các 'elemental metal' quý như vàng. Mặc dù không thành công trong mục tiêu đó, nhưng những nỗ lực này đã góp phần đáng kể vào sự phát triển ban đầu của hóa học và sự hiểu biết về tính chất của kim loại.