elemental metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal that exists in its pure, uncombined form in nature; or, relating to or being an element or elements.
Vietnamese Meaning
Kim loại tồn tại ở dạng nguyên chất, không kết hợp trong tự nhiên; hoặc, liên quan đến hoặc là một nguyên tố hoặc các nguyên tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is often found as an elemental metal in riverbeds."
"Vàng thường được tìm thấy ở dạng kim loại nguyên chất trong lòng sông."
-
"The analysis revealed the sample contained only elemental metal."
"Phân tích cho thấy mẫu chỉ chứa kim loại nguyên chất."
-
"Some cultures believed that elemental metals possessed magical properties."
"Một số nền văn hóa tin rằng kim loại nguyên chất sở hữu những đặc tính ma thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | Yếu tố, thành phần cơ bản |
| Adjective | elementary | Cơ bản, sơ cấp |
| Adverb | elementally | Một cách cơ bản, về mặt yếu tố |
| Noun | metal | Kim loại |
| Adjective | metallic | Thuộc về kim loại, có tính kim loại |
| Noun | metallurgy | Luyện kim, khoa học về kim loại |
| Noun | non-metal | Phi kim loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'elemental metal' thường được dùng để chỉ các kim loại quý hiếm như vàng, bạc, bạch kim, đôi khi là đồng, vì chúng có thể được tìm thấy ở dạng tinh khiết trong tự nhiên, không cần phải trải qua quá trình tách chiết từ quặng. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, nguyên thủy của kim loại, trái ngược với các hợp chất kim loại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure elemental metal (kim loại nguyên tố tinh khiết)
-
solid solid elemental metal (kim loại nguyên tố dạng rắn)
-
molten molten elemental metal (kim loại nguyên tố nóng chảy)
-
rare rare elemental metal (kim loại nguyên tố hiếm)
-
extract extract elemental metal (chiết xuất kim loại nguyên tố)
-
refine refine elemental metal (tinh chế kim loại nguyên tố)
-
process process elemental metal (xử lý kim loại nguyên tố)
-
melt melt elemental metal (nung chảy kim loại nguyên tố)
-
properties properties of elemental metal (tính chất của kim loại nguyên tố)
-
discovery discovery of elemental metal (sự khám phá kim loại nguyên tố)
-
use use of elemental metal (việc sử dụng kim loại nguyên tố)
Idioms
-
in its elemental metal form
ở dạng kim loại nguyên tố của nó (tức là dạng nguyên chất)
"Gold is often found in its elemental metal form in nature."
(Vàng thường được tìm thấy ở dạng kim loại nguyên tố của nó trong tự nhiên.)
-
a source of elemental metal
một nguồn kim loại nguyên tố (nguồn cung cấp kim loại nguyên chất)
"This mine is a rich source of elemental metal like copper."
(Mỏ này là một nguồn cung cấp kim loại nguyên tố phong phú như đồng.)
-
isolation of elemental metal
sự phân lập kim loại nguyên tố (quá trình tách kim loại nguyên chất)
"The isolation of elemental metal from its ore requires complex chemical processes."
(Việc phân lập kim loại nguyên tố từ quặng của nó đòi hỏi các quy trình hóa học phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elemental metal
Tính từKim loại tồn tại ở dạng nguyên chất, không kết hợp trong tự nhiên; hoặc, liên quan đến hoặc là một nguyên tố hoặc các nguyên tố.
"Gold is often found as an elemental metal in riverbeds."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists must study the elemental composition of the meteorite to understand its origin. |
Các nhà khoa học phải nghiên cứu thành phần nguyên tố của thiên thạch để hiểu nguồn gốc của nó. |
| Phủ định | We cannot ignore the elemental forces that shape our planet. |
Chúng ta không thể bỏ qua các lực lượng nguyên tố định hình hành tinh của chúng ta. |
| Nghi vấn | Could the presence of elemental iron have contributed to the formation of this geological feature? |
Liệu sự hiện diện của sắt nguyên tố có thể đã góp phần vào sự hình thành của đặc điểm địa chất này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elemental metal".
