base metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kim loại phổ biến và rẻ tiền, trái ngược với một kim loại quý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iron is a common example of a base metal."
"Sắt là một ví dụ phổ biến về kim loại thường."
-
"The price of base metals has fluctuated significantly in recent years."
"Giá của các kim loại thường đã biến động đáng kể trong những năm gần đây."
-
"The alchemists tried to transmute base metals into gold."
"Các nhà giả kim thuật đã cố gắng biến các kim loại thường thành vàng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'base metal' thường được sử dụng để phân biệt các kim loại như sắt, chì, kẽm, niken, và đồng với các kim loại quý như vàng, bạc, và platin. Trong thuật giả kim, 'base metal' đề cập đến các kim loại được cho là có thể biến đổi thành vàng. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến các kim loại dễ bị oxy hóa hoặc ăn mòn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common base metal (kim loại thường/phổ biến)
-
cheap cheap base metal (kim loại thường rẻ tiền)
-
non-ferrous non-ferrous base metal (kim loại màu (không chứa sắt))
-
precious and precious and base metal (kim loại quý và kim loại thường (để so sánh))
-
extract extract base metal (khai thác kim loại thường)
-
alloy alloy base metal (hợp kim kim loại thường)
-
transmute transmute base metal (biến đổi kim loại thường (trong thuật giả kim))
-
properties properties of base metal (tính chất của kim loại thường)
-
scrap scrap base metal (phế liệu kim loại thường)
Idioms
-
turn base metal into gold
biến kim loại thường thành vàng; biến cái tầm thường thành cái quý giá; biến thứ không có giá trị thành thứ có giá trị lớn; làm giàu một cách phi thường
"Through clever marketing, he managed to turn what seemed like base metal into a multi-million dollar business."
(Nhờ tiếp thị thông minh, anh ấy đã biến cái tưởng chừng tầm thường thành một doanh nghiệp trị giá hàng triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
base metal
nounMột kim loại phổ biến và rẻ tiền, trái ngược với một kim loại quý.
"Iron is a common example of a base metal."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the craftsman used base metal in the statue is evident from its rapid corrosion. |
Việc người thợ thủ công sử dụng kim loại thường trong bức tượng được thể hiện rõ qua sự ăn mòn nhanh chóng của nó. |
| Phủ định | Whether the antique dealer knew the candlestick was made of base metal is not clear. |
Việc người bán đồ cổ có biết chân nến được làm từ kim loại thường hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Whether the alloy contains any base metal will determine its value. |
Việc hợp kim có chứa bất kỳ kim loại thường nào hay không sẽ quyết định giá trị của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base metal".
