(Top Banner Ad)
base metal
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Kinh tế

base metal

UK: /ˌbeɪs ˈmetl̩/ • US: /ˌbeɪs ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại thường kim loại cơ bản kim loại rẻ tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common and inexpensive metal, as opposed to a precious metal.

Vietnamese Meaning

Một kim loại phổ biến và rẻ tiền, trái ngược với một kim loại quý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Iron is a common example of a base metal."

    "Sắt là một ví dụ phổ biến về kim loại thường."

  • "The price of base metals has fluctuated significantly in recent years."

    "Giá của các kim loại thường đã biến động đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The alchemists tried to transmute base metals into gold."

    "Các nhà giả kim thuật đã cố gắng biến các kim loại thường thành vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj base thấp kém, tầm thường, cơ bản; không quý giá
N basis nền tảng, cơ sở
Adj basic cơ bản, cốt lõi
V debase làm giảm giá trị, làm thấp kém
N metal kim loại
Adj metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
N metallurgy luyện kim
N metallurgist nhà luyện kim

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Middle English
basse
Modern English
base
Ancient Greek
μέταλλον (metallon)
Latin
metallum
Old French
metal
Middle English
metal
Modern English
metal
English (Compound)
base metal

Nguồn gốc của thuật giả kim

Cụm từ 'base metal' (kim loại thường) có nguồn gốc sâu xa từ thời Hy Lạp cổ đại và đặc biệt nổi bật trong thuật giả kim thời Trung Cổ. Từ 'base' ban đầu mang nghĩa 'thấp, khiêm tốn', đối lập với 'precious' (quý giá). Các nhà giả kim tin rằng họ có thể biến các kim loại thường, như chì, thành vàng bằng cách tìm ra Hòn đá Phù thủy (Philosopher's Stone), điều này đã định hình ý nghĩa của 'base metal' như những kim loại có giá trị thấp hơn so với kim loại quý.

Usage Note

Cụm từ 'base metal' thường được sử dụng để phân biệt các kim loại như sắt, chì, kẽm, niken, và đồng với các kim loại quý như vàng, bạc, và platin. Trong thuật giả kim, 'base metal' đề cập đến các kim loại được cho là có thể biến đổi thành vàng. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến các kim loại dễ bị oxy hóa hoặc ăn mòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + base metal
  • common common base metal
    (kim loại thường/phổ biến)
  • cheap cheap base metal
    (kim loại thường rẻ tiền)
  • non-ferrous non-ferrous base metal
    (kim loại màu (không chứa sắt))
  • precious and precious and base metal
    (kim loại quý và kim loại thường (để so sánh))
Verb + base metal
  • extract extract base metal
    (khai thác kim loại thường)
  • alloy alloy base metal
    (hợp kim kim loại thường)
  • transmute transmute base metal
    (biến đổi kim loại thường (trong thuật giả kim))
Noun + of + base metal
  • properties properties of base metal
    (tính chất của kim loại thường)
  • scrap scrap base metal
    (phế liệu kim loại thường)

Idioms

  • turn base metal into gold

    biến kim loại thường thành vàng; biến cái tầm thường thành cái quý giá; biến thứ không có giá trị thành thứ có giá trị lớn; làm giàu một cách phi thường

    "Through clever marketing, he managed to turn what seemed like base metal into a multi-million dollar business."

    (Nhờ tiếp thị thông minh, anh ấy đã biến cái tưởng chừng tầm thường thành một doanh nghiệp trị giá hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base metal

noun
Lật mặt

Một kim loại phổ biến và rẻ tiền, trái ngược với một kim loại quý.

"Iron is a common example of a base metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the craftsman used base metal in the statue is evident from its rapid corrosion.
Việc người thợ thủ công sử dụng kim loại thường trong bức tượng được thể hiện rõ qua sự ăn mòn nhanh chóng của nó.
Phủ định
Whether the antique dealer knew the candlestick was made of base metal is not clear.
Việc người bán đồ cổ có biết chân nến được làm từ kim loại thường hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the alloy contains any base metal will determine its value.
Việc hợp kim có chứa bất kỳ kim loại thường nào hay không sẽ quyết định giá trị của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base metal".

Thuật giả kim và khát vọng biến đổi

Trong lịch sử, thuật giả kim là một ngành học cổ xưa với mục tiêu chính là tìm cách biến các 'base metal' (như chì, thiếc) thành 'precious metal' (như vàng, bạc). Điều này tượng trưng cho khát vọng của con người muốn vượt lên giới hạn tự nhiên, đạt được sự hoàn hảo hoặc làm giàu một cách thần kỳ. Mặc dù không thành công trong việc tạo ra vàng thật, thuật giả kim đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại và để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa và triết học.

Giá trị kinh tế và biểu tượng

Sự phân biệt giữa 'base metal' và 'precious metal' cũng phản ánh giá trị kinh tế và biểu tượng trong xã hội. Kim loại thường được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, và các vật dụng hàng ngày vì tính thực dụng và chi phí thấp. Ngược lại, kim loại quý như vàng và bạc, do sự khan hiếm và vẻ đẹp, thường được dùng làm tiền tệ, trang sức, và biểu tượng của sự giàu có, quyền lực hay địa vị xã hội.