(Top Banner Ad)
elementary building
A2
Cụm danh từ A2 Kiến trúc, Giáo dục

elementary building

UK: /ˌelɪˈmentri ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˌelɪˈmentri ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà tiểu học trường tiểu học (nếu ngữ cảnh cho phép)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic or fundamental building, often referring to a school for young children.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà cơ bản, sơ cấp, thường để chỉ một trường học dành cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new elementary building has spacious classrooms and a large playground."

    "Tòa nhà trường tiểu học mới có các phòng học rộng rãi và một sân chơi lớn."

  • "They are planning to construct a new elementary building to accommodate the growing number of students."

    "Họ đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà tiểu học mới để đáp ứng số lượng học sinh ngày càng tăng."

  • "The design of the elementary building focused on creating a safe and stimulating learning environment."

    "Thiết kế của tòa nhà tiểu học tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập an toàn và kích thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element thành phần, yếu tố cơ bản
Adverb elementarily một cách cơ bản, đơn giản
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun rebuilding sự tái thiết, xây dựng lại
Adjective built được xây dựng (quá khứ phân từ của build)

Synonyms

primary school building (tòa nhà trường tiểu học)basic building (tòa nhà cơ bản)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Late Latin
elementarius
English
elementary
Proto-Germanic
*bowlijanan
Old English
byldan
Middle English
bilden
English
building

Nguồn gốc 'Elementary'

Từ 'elementary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', nghĩa là 'thành phần cơ bản' hoặc 'nguyên lý ban đầu'. Sau đó, nó phát triển thành 'elementarius' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'liên quan đến các yếu tố cơ bản'. Vào thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng để chỉ giai đoạn giáo dục cơ bản, đặt nền móng kiến thức cho trẻ em, mà ngày nay chúng ta gọi là giáo dục tiểu học.

Nguồn gốc 'Building'

Từ 'building' (tòa nhà) xuất phát từ động từ 'build' (xây dựng). 'Build' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bowlijanan', qua tiếng Old English 'byldan' và tiếng Middle English 'bilden'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'xây dựng một ngôi nhà'. Đến thế kỷ 14, 'building' trở thành danh từ chỉ cấu trúc được xây dựng, một công trình kiến trúc.

Sự kết hợp của 'Elementary Building'

Khi 'elementary' (mang ý nghĩa cơ bản, tiểu học) kết hợp với 'building' (tòa nhà), 'elementary building' thường được hiểu là 'tòa nhà trường tiểu học' – nơi cung cấp nền giáo dục căn bản cho trẻ em. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng chức năng và mục đích của một cấu trúc trong hệ thống giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này có thể đề cập đến một tòa nhà trường tiểu học hoặc một tòa nhà đơn giản, có chức năng cơ bản. 'Elementary' nhấn mạnh tính chất nền tảng, sơ khai của tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elementary building
  • new new elementary building
    (tòa nhà trường tiểu học mới)
  • old old elementary building
    (tòa nhà trường tiểu học cũ)
  • main main elementary building
    (tòa nhà chính của trường tiểu học)
  • abandoned abandoned elementary building
    (tòa nhà trường tiểu học bị bỏ hoang)
Verb + elementary building
  • construct construct an elementary building
    (xây dựng một tòa nhà trường tiểu học)
  • renovate renovate the elementary building
    (cải tạo tòa nhà trường tiểu học)
  • design design an elementary building
    (thiết kế một tòa nhà trường tiểu học)
  • demolish demolish an elementary building
    (phá bỏ một tòa nhà trường tiểu học)
Noun possessive + elementary building
  • school's the school's elementary building
    (tòa nhà tiểu học của trường)

Idioms

  • an elementary school building

    tòa nhà của một trường tiểu học

    "The town council approved plans for a new elementary school building."

    (Hội đồng thị trấn đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một tòa nhà trường tiểu học mới.)

  • the elementary building project

    dự án xây dựng tòa nhà tiểu học

    "The elementary building project faced delays due to budget cuts."

    (Dự án xây dựng tòa nhà tiểu học đã bị trì hoãn do cắt giảm ngân sách.)

  • to maintain an elementary building

    bảo trì một tòa nhà trường tiểu học

    "It's crucial to regularly maintain an elementary building for student safety."

    (Việc thường xuyên bảo trì một tòa nhà trường tiểu học là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary building

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà cơ bản, sơ cấp, thường để chỉ một trường học dành cho trẻ em.

"The new elementary building has spacious classrooms and a large playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary building".

Vai trò nền tảng của giáo dục tiểu học

Ở các nước phương Tây, 'elementary building' thường chỉ tòa nhà của trường tiểu học, nơi trẻ em từ khoảng 5-11 tuổi bắt đầu hành trình học tập chính thức. Đây là giai đoạn quan trọng đặt nền móng cho kiến thức cơ bản (đọc, viết, tính toán), kỹ năng xã hội và phát triển cá nhân, định hình tương lai học tập của học sinh.

Trung tâm cộng đồng và thiết kế thân thiện

Các tòa nhà trường tiểu học thường được thiết kế với không gian an toàn, đầy màu sắc và thân thiện, khuyến khích sự học hỏi và vui chơi. Chúng không chỉ là nơi học tập mà còn là một trung tâm quan trọng trong cộng đồng, thường là nơi tổ chức các sự kiện địa phương, các buổi họp phụ huynh và các hoạt động ngoại khóa cho gia đình, góp phần xây dựng gắn kết cộng đồng.