elementary building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic or fundamental building, often referring to a school for young children.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà cơ bản, sơ cấp, thường để chỉ một trường học dành cho trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new elementary building has spacious classrooms and a large playground."
"Tòa nhà trường tiểu học mới có các phòng học rộng rãi và một sân chơi lớn."
-
"They are planning to construct a new elementary building to accommodate the growing number of students."
"Họ đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà tiểu học mới để đáp ứng số lượng học sinh ngày càng tăng."
-
"The design of the elementary building focused on creating a safe and stimulating learning environment."
"Thiết kế của tòa nhà tiểu học tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập an toàn và kích thích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | thành phần, yếu tố cơ bản |
| Adverb | elementarily | một cách cơ bản, đơn giản |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | rebuilding | sự tái thiết, xây dựng lại |
| Adjective | built | được xây dựng (quá khứ phân từ của build) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể đề cập đến một tòa nhà trường tiểu học hoặc một tòa nhà đơn giản, có chức năng cơ bản. 'Elementary' nhấn mạnh tính chất nền tảng, sơ khai của tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new elementary building (tòa nhà trường tiểu học mới)
-
old old elementary building (tòa nhà trường tiểu học cũ)
-
main main elementary building (tòa nhà chính của trường tiểu học)
-
abandoned abandoned elementary building (tòa nhà trường tiểu học bị bỏ hoang)
-
construct construct an elementary building (xây dựng một tòa nhà trường tiểu học)
-
renovate renovate the elementary building (cải tạo tòa nhà trường tiểu học)
-
design design an elementary building (thiết kế một tòa nhà trường tiểu học)
-
demolish demolish an elementary building (phá bỏ một tòa nhà trường tiểu học)
-
school's the school's elementary building (tòa nhà tiểu học của trường)
Idioms
-
an elementary school building
tòa nhà của một trường tiểu học
"The town council approved plans for a new elementary school building."
(Hội đồng thị trấn đã phê duyệt kế hoạch xây dựng một tòa nhà trường tiểu học mới.)
-
the elementary building project
dự án xây dựng tòa nhà tiểu học
"The elementary building project faced delays due to budget cuts."
(Dự án xây dựng tòa nhà tiểu học đã bị trì hoãn do cắt giảm ngân sách.)
-
to maintain an elementary building
bảo trì một tòa nhà trường tiểu học
"It's crucial to regularly maintain an elementary building for student safety."
(Việc thường xuyên bảo trì một tòa nhà trường tiểu học là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary building
Cụm danh từMột tòa nhà cơ bản, sơ cấp, thường để chỉ một trường học dành cho trẻ em.
"The new elementary building has spacious classrooms and a large playground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary building".
