(Top Banner Ad)
basic building
A2
Cụm danh từ (Noun phrase) A2 Xây dựng, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học (tổng quát)

basic building

UK: /ˈbeɪ.sɪk ˈbɪl.dɪŋ/ • US: /ˈbeɪ.sɪk ˈbɪl.dɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà cơ bản công trình đơn giản cấu trúc sơ cấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential building; a simple structure.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu; một cấu trúc đơn giản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company started in a basic building with only a few employees."

    "Công ty khởi đầu trong một tòa nhà cơ bản chỉ với một vài nhân viên."

  • "They needed a basic building to store their equipment."

    "Họ cần một tòa nhà cơ bản để cất giữ thiết bị của họ."

  • "The school started as a basic building and gradually expanded."

    "Trường học bắt đầu là một tòa nhà cơ bản và dần dần mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun rebuilding sự xây dựng lại
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basics những điều cơ bản, kiến thức nền tảng
Noun base nền tảng, cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Ngôn ngữ học (tổng quát)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (βάσις)
basis
Latin
basis
French
basique
English
basic
Old English
byldan (to build)
Middle English
bildinge
Modern English
building

Nguồn gốc của 'Basic'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'bước đi'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Latin và tiếng Pháp, luôn mang ý nghĩa về một thứ gì đó cốt lõi, làm nền móng cho mọi thứ khác.

Nguồn gốc của 'Building'

Từ 'building' xuất phát từ động từ 'build' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'xây dựng một ngôi nhà'. Theo thời gian, nó không chỉ dùng để chỉ hành động xây dựng mà còn chỉ chính công trình được tạo ra. Cụm từ 'basic building' kết hợp hai ý tưởng này: một công trình có cấu trúc và chức năng ở mức độ cơ bản nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tòa nhà có chức năng cơ bản, không phức tạp về mặt thiết kế hoặc công năng. 'Basic' nhấn mạnh tính đơn giản và thiết yếu. Nó có thể đề cập đến một nhà kho đơn giản, một văn phòng nhỏ, hoặc một ngôi nhà cấp thấp. So sánh với 'complex building' (tòa nhà phức tạp) hoặc 'modern building' (tòa nhà hiện đại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ... + basic building
  • construct a basic building
    (xây dựng một công trình cơ bản)
  • design a basic building
    (thiết kế một công trình cơ bản)
  • maintain a basic building
    (bảo trì một công trình cơ bản)
Noun + of a basic building
  • structure of a basic building
    (kết cấu của một công trình cơ bản)
  • foundation of a basic building
    (nền móng của một công trình cơ bản)
  • materials for a basic building
    (vật liệu cho một công trình cơ bản)

Idioms

  • the basic building blocks of something

    Những yếu tố nền tảng, cơ bản nhất để cấu thành nên một thứ gì đó.

    "Trust and communication are the basic building blocks of a healthy relationship."

    (Sự tin tưởng và giao tiếp là những viên gạch nền tảng cho một mối quan hệ lành mạnh.)

  • to get back to the basic building blocks

    Quay trở lại những nguyên tắc cơ bản nhất để giải quyết vấn đề hoặc học lại từ đầu.

    "Our project failed, so we need to get back to the basic building blocks and rethink our strategy."

    (Dự án của chúng ta đã thất bại, vì vậy chúng ta cần quay lại những nền tảng cơ bản và suy nghĩ lại về chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic building

Cụm danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Một tòa nhà cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu; một cấu trúc đơn giản.

"The company started in a basic building with only a few employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Basic building blocks are essential for software development.
Các khối xây dựng cơ bản rất cần thiết cho phát triển phần mềm.
Phủ định
Are basic building blocks not used in every project?
Không phải các khối xây dựng cơ bản được sử dụng trong mọi dự án sao?
Nghi vấn
Are these basic building blocks?
Đây có phải là những khối xây dựng cơ bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic building".

Giấc mơ Mỹ và 'Ngôi nhà khởi đầu'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, ý tưởng về một 'công trình cơ bản' để ở (basic building) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. 'Starter home' (ngôi nhà khởi đầu) là một căn nhà nhỏ, đơn giản, thường là ngôi nhà đầu tiên mà một cặp vợ chồng trẻ hoặc một gia đình mua được. Nó tượng trưng cho sự độc lập, thành tựu và là bước đầu tiên trên nấc thang sở hữu tài sản.

Chủ nghĩa Tối giản và Nhà tí hon

Gần đây, có một phong trào văn hóa hướng tới sự tối giản. Điều này được thể hiện qua kiến trúc 'nhà tí hon' (tiny homes). Những ngôi nhà này là hiện thân của một 'công trình cơ bản', loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào chức năng và một lối sống bền vững, ít tác động đến môi trường. Đây là một phản ứng với chủ nghĩa tiêu dùng và những ngôi nhà lớn, phức tạp.