basic building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential building; a simple structure.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu; một cấu trúc đơn giản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company started in a basic building with only a few employees."
"Công ty khởi đầu trong một tòa nhà cơ bản chỉ với một vài nhân viên."
-
"They needed a basic building to store their equipment."
"Họ cần một tòa nhà cơ bản để cất giữ thiết bị của họ."
-
"The school started as a basic building and gradually expanded."
"Trường học bắt đầu là một tòa nhà cơ bản và dần dần mở rộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tòa nhà có chức năng cơ bản, không phức tạp về mặt thiết kế hoặc công năng. 'Basic' nhấn mạnh tính đơn giản và thiết yếu. Nó có thể đề cập đến một nhà kho đơn giản, một văn phòng nhỏ, hoặc một ngôi nhà cấp thấp. So sánh với 'complex building' (tòa nhà phức tạp) hoặc 'modern building' (tòa nhà hiện đại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
construct a basic building (xây dựng một công trình cơ bản)
-
design a basic building (thiết kế một công trình cơ bản)
-
maintain a basic building (bảo trì một công trình cơ bản)
-
structure of a basic building (kết cấu của một công trình cơ bản)
-
foundation of a basic building (nền móng của một công trình cơ bản)
-
materials for a basic building (vật liệu cho một công trình cơ bản)
Idioms
-
the basic building blocks of something
Những yếu tố nền tảng, cơ bản nhất để cấu thành nên một thứ gì đó.
"Trust and communication are the basic building blocks of a healthy relationship."
(Sự tin tưởng và giao tiếp là những viên gạch nền tảng cho một mối quan hệ lành mạnh.)
-
to get back to the basic building blocks
Quay trở lại những nguyên tắc cơ bản nhất để giải quyết vấn đề hoặc học lại từ đầu.
"Our project failed, so we need to get back to the basic building blocks and rethink our strategy."
(Dự án của chúng ta đã thất bại, vì vậy chúng ta cần quay lại những nền tảng cơ bản và suy nghĩ lại về chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic building
Cụm danh từ (Noun phrase)Một tòa nhà cơ bản, nền tảng hoặc thiết yếu; một cấu trúc đơn giản.
"The company started in a basic building with only a few employees."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Basic building blocks are essential for software development. |
Các khối xây dựng cơ bản rất cần thiết cho phát triển phần mềm. |
| Phủ định | Are basic building blocks not used in every project? |
Không phải các khối xây dựng cơ bản được sử dụng trong mọi dự án sao? |
| Nghi vấn | Are these basic building blocks? |
Đây có phải là những khối xây dựng cơ bản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic building".
