(Top Banner Ad)
elevated role
C1
Tính từ (elevated) + Danh từ (role) C1 Quản trị kinh doanh, Chính trị, Xã hội

elevated role

UK: /ˈelɪˌveɪtɪd rəʊl/ • US: /ˈelɪˌveɪtɪd roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò được nâng cao vị trí cao hơn vai trò quan trọng hơn vai trò có tầm ảnh hưởng lớn hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position or function that is of a higher status, importance, or responsibility.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc vai trò có địa vị, tầm quan trọng hoặc trách nhiệm cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of dedicated service, she was given an elevated role in the organization."

    "Sau nhiều năm cống hiến, cô ấy đã được giao một vai trò cao hơn trong tổ chức."

  • "The new CEO took on an elevated role in shaping the company's future."

    "Vị CEO mới đảm nhận một vai trò quan trọng hơn trong việc định hình tương lai của công ty."

  • "As the project progressed, her role elevated from support to leadership."

    "Khi dự án tiến triển, vai trò của cô ấy đã được nâng lên từ hỗ trợ thành lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elevate nâng cao, thăng cấp, đề bạt
Noun elevation sự nâng cao, độ cao, địa vị cao
Noun elevator thang máy
Adjective elevating có tính nâng cao tinh thần, làm phấn chấn
Noun role vai trò, vai diễn
Verb/Noun role-play đóng vai, hoạt động đóng vai

Synonyms

prominent role (vai trò nổi bật)senior role (vai trò cấp cao)enhanced role (vai trò được nâng cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legwh- (light, not heavy)
Latin
levare (to lighten, raise)
Late Latin
elevare (to raise up)
English
elevate (Verb, 14th century)
Latin
rota (wheel)
Latin
rotulus (small scroll)
Old French
rolle (scroll, list, part in a drama)
English
role (Noun, early 17th century)

Nguồn gốc của 'elevated'

Từ 'elevated' mang ý nghĩa 'được nâng lên' hoặc 'ở vị trí cao hơn'. Gốc Latin của nó, 'levare', có nghĩa là 'làm nhẹ đi' hoặc 'nâng lên'. Điều thú vị là, khi một vật được nâng lên, nó cũng trở nên nhẹ hơn khi ta không còn phải chịu sức nặng của nó. Điều này gợi cho ta về việc đạt được một vị trí cao hơn, có thể mang lại sự nhẹ nhõm hoặc tầm nhìn rộng hơn.

Nguồn gốc của 'role'

Từ 'role' có một lịch sử thú vị liên quan đến nhà hát. Ngày xưa, các diễn viên nhận kịch bản của mình dưới dạng cuộn giấy (gọi là 'roll' trong tiếng Anh cổ, từ gốc Latin 'rotulus' - cuộn tròn). Mỗi cuộn giấy chỉ chứa phần thoại của một nhân vật. Vì vậy, 'role' dần dần mang ý nghĩa 'vai diễn' hay 'phần việc' mà một người đảm nhiệm.

Usage Note

Cụm từ 'elevated role' thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi tích cực trong trách nhiệm hoặc quyền hạn của một người hoặc một tổ chức. Nó ngụ ý một sự thăng tiến hoặc sự công nhận về năng lực và đóng góp. Khác với 'important role' (vai trò quan trọng) vốn chỉ nhấn mạnh tầm quan trọng, 'elevated role' còn chỉ ra sự thay đổi về cấp độ và ảnh hưởng.

Prepositions

in to

* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà vai trò được nâng cao. Ví dụ: 'He has an elevated role in the company.' (Anh ấy có một vai trò được nâng cao trong công ty.)
* **to:** Dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự tiến triển đến một vai trò cao hơn. Ví dụ: 'She was promoted to an elevated role.' (Cô ấy được thăng chức lên một vai trò cao hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elevated role
  • prominent prominent elevated role
    (vai trò nổi bật, quan trọng)
  • crucial crucial elevated role
    (vai trò quan trọng, cốt yếu)
  • significant significant elevated role
    (vai trò đáng kể, có ý nghĩa)
Verb + elevated role
  • assume assume an elevated role
    (đảm nhận một vai trò cao hơn)
  • play play an elevated role
    (đóng một vai trò cao hơn)
  • be given be given an elevated role
    (được giao một vai trò cao hơn)
Prepositional Phrase + elevated role
  • in society elevated role in society
    (vai trò cao trong xã hội)
  • of leadership elevated role of leadership
    (vai trò lãnh đạo cao hơn)

Idioms

  • be thrust into an elevated role

    bị đẩy vào một vai trò cao hơn (thường là bất ngờ hoặc không mong muốn)

    "After the CEO's sudden departure, the junior manager was thrust into an elevated role."

    (Sau sự ra đi đột ngột của CEO, người quản lý cấp dưới đã bị đẩy vào một vai trò cao hơn.)

  • take on an elevated role

    đảm nhận một vai trò cao hơn (có ý thức và trách nhiệm)

    "She decided to take on an elevated role within the project, seeking more responsibility."

    (Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò cao hơn trong dự án, tìm kiếm nhiều trách nhiệm hơn.)

  • occupy an elevated role

    giữ một vai trò cao hơn (tập trung vào vị trí hiện tại)

    "As head of the department, he occupies an elevated role in decision-making."

    (Với tư cách là trưởng phòng, anh ấy giữ một vai trò cao hơn trong việc ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevated role

Tính từ (elevated) + Danh từ (role)
Lật mặt

Một vị trí hoặc vai trò có địa vị, tầm quan trọng hoặc trách nhiệm cao hơn.

"After years of dedicated service, she was given an elevated role in the organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's elevated role in the community is due to its charitable work.
Vai trò được nâng cao của công ty trong cộng đồng là do công việc từ thiện của nó.
Phủ định
The students' elevated role in decision-making wasn't clearly defined at the beginning of the project.
Vai trò được nâng cao của các học sinh trong việc ra quyết định không được xác định rõ ràng vào đầu dự án.
Nghi vấn
Is the government's elevated role in healthcare a long-term strategy?
Liệu vai trò được nâng cao của chính phủ trong chăm sóc sức khỏe có phải là một chiến lược dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevated role".

Trách nhiệm đi kèm với địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'vai trò cao' (elevated role) thường không chỉ mang lại quyền lực hay danh tiếng mà còn đi kèm với kỳ vọng lớn về trách nhiệm, đạo đức và sự phục vụ cộng đồng. Người nắm giữ vai trò này được kỳ vọng sẽ hành động vì lợi ích lớn hơn, không chỉ vì lợi ích cá nhân.

Sự công nhận và Thăng tiến xã hội

Khái niệm 'elevated role' thường liên quan đến sự công nhận năng lực, thành tựu hoặc thâm niên. Nó phản ánh một phần cách các xã hội phương Tây đánh giá và thăng tiến cá nhân dựa trên đóng góp của họ, dù là trong kinh doanh, chính trị hay các lĩnh vực chuyên môn khác.