(Top Banner Ad)
senior role
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

senior role

UK: /ˈsiːnɪər rəʊl/ • US: /ˈsiːniər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí cấp cao vai trò lãnh đạo chức vụ quản lý cấp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-level position in a company or organization, typically involving significant responsibility and authority.

Vietnamese Meaning

Một vị trí cấp cao trong một công ty hoặc tổ chức, thường liên quan đến trách nhiệm và quyền hạn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was offered a senior role in the company's finance department."

    "Cô ấy đã được đề nghị một vị trí cấp cao trong bộ phận tài chính của công ty."

  • "He is looking for a senior role that will allow him to utilize his extensive experience."

    "Anh ấy đang tìm kiếm một vị trí cấp cao cho phép anh ấy sử dụng kinh nghiệm sâu rộng của mình."

  • "Taking on a senior role requires strong leadership skills."

    "Đảm nhận một vị trí cấp cao đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seniority thâm niên, cấp bậc cao hơn
Noun/Verb role-play trò chơi đóng vai, đóng vai
Verb enroll ghi danh, đăng ký

Synonyms

Antonyms

entry-level role (vị trí mới vào nghề)junior role (vị trí cấp thấp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
Old French
seignor
Old French
rolle
Middle English
senior
English
role

Nguồn gốc của từ 'Senior'

Từ 'senior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senex', có nghĩa là 'già' hoặc 'lớn tuổi'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'senior' (người lớn tuổi hơn) và sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, để chỉ những người có cấp bậc cao hơn hoặc nhiều kinh nghiệm hơn.

'Role' – Từ vai diễn kịch đến vai trò trong công việc

Từ 'role' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rolle', ban đầu có nghĩa là 'cuộn giấy'. Trên những cuộn giấy này, các diễn viên ghi kịch bản và vai diễn của mình. Dần dần, nghĩa của 'rolle' chuyển thành 'vai diễn' trong kịch, rồi mở rộng ra để chỉ vị trí hoặc chức năng của một người trong một tổ chức hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'senior role' thường dùng để chỉ các vị trí quản lý cấp cao, lãnh đạo hoặc các chuyên gia có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn sâu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của vị trí đó trong tổ chức. So với 'junior role' (vị trí cấp thấp), 'senior role' đòi hỏi người đảm nhiệm phải có khả năng ra quyết định, giải quyết vấn đề phức tạp và dẫn dắt người khác.

Prepositions

in within for

'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phòng ban mà vai trò đó thuộc về (ví dụ: 'senior role in marketing'). 'within' tương tự như 'in' nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi ảnh hưởng ('senior role within the engineering department'). 'for' thường liên quan đến trách nhiệm với một đối tượng nào đó ('senior role for a major client').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior role
  • key key senior role
    (vai trò cấp cao chủ chốt)
  • challenging challenging senior role
    (vai trò cấp cao đầy thử thách)
  • influential influential senior role
    (vai trò cấp cao có ảnh hưởng)
Verb + senior role
  • take on take on a senior role
    (đảm nhận một vai trò cấp cao)
  • hold hold a senior role
    (giữ một vai trò cấp cao)
  • step into step into a senior role
    (bước vào một vai trò cấp cao (thường là thay thế))
Prepositional Phrase
  • in in a senior role
    (ở một vai trò cấp cao)

Idioms

  • climb the corporate ladder to a senior role

    thăng tiến lên vị trí cấp cao trong công ty

    "She worked hard to climb the corporate ladder and eventually achieved a senior role."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp và cuối cùng đạt được một vai trò cấp cao.)

  • be groomed for a senior role

    được đào tạo/chuẩn bị cho một vai trò cấp cao

    "He was identified as a high-potential employee and groomed for a senior role within the next five years."

    (Anh ấy được xác định là nhân viên tiềm năng cao và được chuẩn bị cho một vai trò cấp cao trong vòng năm năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior role

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một vị trí cấp cao trong một công ty hoặc tổ chức, thường liên quan đến trách nhiệm và quyền hạn đáng kể.

"She was offered a senior role in the company's finance department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior role".

Trách nhiệm và Quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, các vai trò cấp cao (senior roles) thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn, quyền lực ra quyết định đáng kể và kỳ vọng cao về khả năng lãnh đạo. Những người ở vị trí này thường chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của các nhóm, dự án hoặc toàn bộ bộ phận.

Thăng tiến sự nghiệp và Mentorship

Đạt được một vai trò cấp cao là dấu hiệu của sự thăng tiến rõ rệt trong sự nghiệp. Văn hóa công sở phương Tây rất coi trọng việc phát triển nghề nghiệp liên tục, và việc chuyển sang một 'senior role' thường mang lại cơ hội mentor (cố vấn) cho nhân viên cấp dưới, chia sẻ kinh nghiệm và định hướng cho thế hệ tiếp theo.