(Top Banner Ad)
lesser role
B2
Cụm danh từ B2 Chung, thường dùng trong công việc, diễn xuất, xã hội

lesser role

UK: /ˈlɛsə rəʊl/ • US: /ˈlɛsər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò thứ yếu vai trò kém quan trọng hơn vị trí cấp dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A less important or significant position or function.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hoặc ý nghĩa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accepted a lesser role in the company due to family commitments."

    "Cô ấy chấp nhận một vai trò ít quan trọng hơn trong công ty do những cam kết gia đình."

  • "He was offered a lesser role in the sequel."

    "Anh ấy được đề nghị một vai diễn ít quan trọng hơn trong phần tiếp theo."

  • "After the restructuring, her position became a lesser role with fewer responsibilities."

    "Sau khi tái cấu trúc, vị trí của cô ấy trở thành một vai trò ít quan trọng hơn với ít trách nhiệm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Adverb less Ít hơn, kém hơn
Determiner, Adverb least Ít nhất, kém nhất
Adjective little Nhỏ bé, ít ỏi
Noun role Vai trò, vai diễn
Verb roll Lăn, cuộn (liên quan đến nguồn gốc của 'role')
Verb, Noun role-play Đóng vai, nhập vai
Noun role model Hình mẫu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường dùng trong công việc, diễn xuất, xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewis- (small)
Proto-Germanic
*luttilaz
Old English
lȳtel (little) / læssa (lesser)
Latin
rotula (small wheel, scroll)
Old French
rolle (roll of parchment)
Middle English
rolle
Modern English
lesser role

Nguồn gốc của 'Lesser'

Từ 'lesser' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læssa', là dạng so sánh của 'lȳtel' (nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'). Theo thời gian, nó phát triển để chỉ thứ gì đó có mức độ, tầm quan trọng hoặc giá trị thấp hơn.

Nguồn gốc của 'Role'

Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rolle', có nghĩa là 'cuộn giấy' hoặc 'bản thảo'. Đây là nơi các diễn viên được ghi tên vai diễn của họ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một vai trò, chức năng hoặc vị trí mà một người hay vật đảm nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt về tầm quan trọng hoặc quyền lực giữa các vai trò khác nhau. 'Lesser' nhấn mạnh sự giảm sút về mức độ so với một vai trò khác (thường ngụ ý có một vai trò quan trọng hơn đang được so sánh). Nó khác với 'smaller role' ở chỗ 'lesser' nghiêng về tầm quan trọng hơn là kích thước hoặc thời lượng.

Prepositions

in than

'in a lesser role' chỉ vị trí/trạng thái. 'lesser role than' so sánh với một vai trò khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lesser role
  • play play a lesser role
    (đóng một vai trò ít quan trọng hơn)
  • assume assume a lesser role
    (đảm nhận một vai trò ít quan trọng hơn)
  • accept accept a lesser role
    (chấp nhận một vai trò thứ yếu)
  • be given be given a lesser role
    (được giao/phân công một vai trò ít quan trọng hơn)
  • relegate to relegate someone/something to a lesser role
    (giáng chức/hạ bệ ai đó/cái gì đó xuống vai trò thứ yếu)
Adverb + lesser role (modifying 'lesser')
  • increasingly increasingly lesser role
    (vai trò ngày càng ít quan trọng hơn)
  • relatively relatively lesser role
    (vai trò tương đối ít quan trọng hơn)
  • significantly significantly lesser role
    (vai trò ít quan trọng hơn đáng kể)

Idioms

  • play a lesser role

    Đóng vai trò ít quan trọng hơn, giữ vị trí thứ yếu

    "In the new project, I will play a lesser role and focus on supporting the main team."

    (Trong dự án mới, tôi sẽ đóng một vai trò ít quan trọng hơn và tập trung hỗ trợ đội chính.)

  • be relegated to a lesser role

    Bị giáng xuống vai trò thứ yếu, bị đẩy vào vị trí ít quan trọng hơn

    "After the management change, some senior staff were relegated to a lesser role."

    (Sau khi ban quản lý thay đổi, một số nhân viên cấp cao đã bị giáng xuống vai trò thứ yếu.)

  • take on a lesser role

    Tự nguyện đảm nhận vai trò ít quan trọng hơn, lùi về hậu trường

    "She decided to take on a lesser role in the company to spend more time with her family."

    (Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò ít quan trọng hơn trong công ty để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesser role

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hoặc ý nghĩa hơn.

"She accepted a lesser role in the company due to family commitments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to accept the lesser role to gain experience.
Anh ấy quyết định chấp nhận vai trò nhỏ hơn để có được kinh nghiệm.
Phủ định
She chose not to accept the lesser role in the project.
Cô ấy chọn không chấp nhận vai trò nhỏ hơn trong dự án.
Nghi vấn
Why did he agree to play a lesser role in the team?
Tại sao anh ấy đồng ý đóng một vai trò nhỏ hơn trong đội?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director gave him a lesser role in the film.
Đạo diễn giao cho anh ấy một vai diễn nhỏ hơn trong phim.
Phủ định
She did not want a lesser role in the project.
Cô ấy không muốn một vai trò thứ yếu trong dự án.
Nghi vấn
Did he accept the lesser role in the play?
Anh ấy có chấp nhận vai phụ trong vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser role".

Phân cấp vai trò xã hội

Trong nhiều xã hội, các vai trò được phân cấp theo tầm quan trọng, với những người ở 'lesser role' thường đóng vai trò hỗ trợ hoặc ít ảnh hưởng hơn. Điều này có thể thấy rõ trong cấu trúc gia đình, tổ chức công việc, hoặc chính phủ.

Vai trò giới tính và bình đẳng

Trong lịch sử, phụ nữ ở nhiều nền văn hóa thường bị giới hạn hoặc được kỳ vọng đảm nhận 'lesser role' trong các lĩnh vực công cộng như chính trị, kinh doanh, hoặc khoa học. Phong trào bình đẳng giới đã và đang đấu tranh để xóa bỏ những định kiến này, thúc đẩy sự công nhận và cơ hội bình đẳng cho mọi giới tính trong mọi vai trò.