lesser role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A less important or significant position or function.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hoặc ý nghĩa hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accepted a lesser role in the company due to family commitments."
"Cô ấy chấp nhận một vai trò ít quan trọng hơn trong công ty do những cam kết gia đình."
-
"He was offered a lesser role in the sequel."
"Anh ấy được đề nghị một vai diễn ít quan trọng hơn trong phần tiếp theo."
-
"After the restructuring, her position became a lesser role with fewer responsibilities."
"Sau khi tái cấu trúc, vị trí của cô ấy trở thành một vai trò ít quan trọng hơn với ít trách nhiệm hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt về tầm quan trọng hoặc quyền lực giữa các vai trò khác nhau. 'Lesser' nhấn mạnh sự giảm sút về mức độ so với một vai trò khác (thường ngụ ý có một vai trò quan trọng hơn đang được so sánh). Nó khác với 'smaller role' ở chỗ 'lesser' nghiêng về tầm quan trọng hơn là kích thước hoặc thời lượng.
Prepositions
'in a lesser role' chỉ vị trí/trạng thái. 'lesser role than' so sánh với một vai trò khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play a lesser role (đóng một vai trò ít quan trọng hơn)
-
assume assume a lesser role (đảm nhận một vai trò ít quan trọng hơn)
-
accept accept a lesser role (chấp nhận một vai trò thứ yếu)
-
be given be given a lesser role (được giao/phân công một vai trò ít quan trọng hơn)
-
relegate to relegate someone/something to a lesser role (giáng chức/hạ bệ ai đó/cái gì đó xuống vai trò thứ yếu)
-
increasingly increasingly lesser role (vai trò ngày càng ít quan trọng hơn)
-
relatively relatively lesser role (vai trò tương đối ít quan trọng hơn)
-
significantly significantly lesser role (vai trò ít quan trọng hơn đáng kể)
Idioms
-
play a lesser role
Đóng vai trò ít quan trọng hơn, giữ vị trí thứ yếu
"In the new project, I will play a lesser role and focus on supporting the main team."
(Trong dự án mới, tôi sẽ đóng một vai trò ít quan trọng hơn và tập trung hỗ trợ đội chính.)
-
be relegated to a lesser role
Bị giáng xuống vai trò thứ yếu, bị đẩy vào vị trí ít quan trọng hơn
"After the management change, some senior staff were relegated to a lesser role."
(Sau khi ban quản lý thay đổi, một số nhân viên cấp cao đã bị giáng xuống vai trò thứ yếu.)
-
take on a lesser role
Tự nguyện đảm nhận vai trò ít quan trọng hơn, lùi về hậu trường
"She decided to take on a lesser role in the company to spend more time with her family."
(Cô ấy quyết định đảm nhận một vai trò ít quan trọng hơn trong công ty để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesser role
Cụm danh từMột vị trí hoặc vai trò ít quan trọng hoặc ý nghĩa hơn.
"She accepted a lesser role in the company due to family commitments."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to accept the lesser role to gain experience. |
Anh ấy quyết định chấp nhận vai trò nhỏ hơn để có được kinh nghiệm. |
| Phủ định | She chose not to accept the lesser role in the project. |
Cô ấy chọn không chấp nhận vai trò nhỏ hơn trong dự án. |
| Nghi vấn | Why did he agree to play a lesser role in the team? |
Tại sao anh ấy đồng ý đóng một vai trò nhỏ hơn trong đội? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The director gave him a lesser role in the film. |
Đạo diễn giao cho anh ấy một vai diễn nhỏ hơn trong phim. |
| Phủ định | She did not want a lesser role in the project. |
Cô ấy không muốn một vai trò thứ yếu trong dự án. |
| Nghi vấn | Did he accept the lesser role in the play? |
Anh ấy có chấp nhận vai phụ trong vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser role".
