(Top Banner Ad)
embedded system
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

embedded system

UK: /ɪmˈbedɪd ˈsɪstəm/ • US: /ɪmˈbedɪd ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhúng hệ thống embedded
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A computer system with a dedicated function within a larger mechanical or electrical system, often with real-time computing constraints.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống máy tính có chức năng chuyên dụng trong một hệ thống cơ khí hoặc điện lớn hơn, thường có các ràng buộc về tính toán thời gian thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's engine is controlled by an embedded system."

    "Động cơ của xe hơi được điều khiển bởi một hệ thống nhúng."

  • "Embedded systems are used in a wide variety of applications, from smartphones to industrial control systems."

    "Hệ thống nhúng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ điện thoại thông minh đến hệ thống điều khiển công nghiệp."

  • "Developing an embedded system requires expertise in both hardware and software."

    "Phát triển một hệ thống nhúng đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả phần cứng và phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed nhúng, gắn vào, cài đặt
Noun (Gerund) embedding sự nhúng, sự gắn vào (quá trình)
Adjective (Past Participle) embedded được nhúng, được gắn vào (trong ngữ cảnh 'hệ thống nhúng')
Noun system hệ thống
Adjective systemic có tính hệ thống, toàn hệ thống

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sustēma
Latin
systēma
English
system
Old French
emboiter
Middle English
embedden
English
embed
English
embedded system

Nguồn gốc của 'Hệ thống nhúng'

Thuật ngữ 'hệ thống nhúng' xuất hiện vào cuối những năm 1960, đầu 1970, khi các kỹ sư bắt đầu tích hợp máy tính vào các thiết bị chuyên dụng. Từ 'embedded' (nhúng) có nghĩa là được gắn chặt hoặc đặt sâu vào bên trong một thứ khác. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả một hệ thống máy tính nhỏ, chuyên dụng được 'nhúng' vào một thiết bị lớn hơn (như lò vi sóng, ô tô, điện thoại thông minh) để điều khiển một chức năng cụ thể, khác với máy tính đa năng thông thường. Từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sustēma' và tiếng Latin 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể được cấu tạo từ các bộ phận'.

Usage Note

Hệ thống nhúng là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm được thiết kế để thực hiện một hoặc một vài chức năng cụ thể. Chúng thường được nhúng vào các thiết bị lớn hơn và không thể nhận biết được là các hệ thống máy tính riêng biệt đối với người dùng cuối. Khác với các hệ thống máy tính đa năng (ví dụ: máy tính cá nhân), hệ thống nhúng được tối ưu hóa cho một nhiệm vụ cụ thể.

Prepositions

in within into

* **in:** Được sử dụng khi hệ thống nhúng là một thành phần của một thiết bị lớn hơn. Ví dụ: 'The embedded system in the car controls the engine.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hệ thống nhúng nằm bên trong giới hạn của một hệ thống khác. Ví dụ: 'The software within the embedded system manages the data.'
* **into:** Diễn tả quá trình tích hợp hệ thống nhúng vào một thiết bị. Ví dụ: 'The embedded system was integrated into the washing machine.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embedded system
  • complex complex embedded system
    (hệ thống nhúng phức tạp)
  • real-time real-time embedded system
    (hệ thống nhúng thời gian thực)
  • small small embedded system
    (hệ thống nhúng nhỏ)
  • mission-critical mission-critical embedded system
    (hệ thống nhúng tối quan trọng)
Verb + embedded system
  • design design an embedded system
    (thiết kế một hệ thống nhúng)
  • develop develop an embedded system
    (phát triển một hệ thống nhúng)
  • program program an embedded system
    (lập trình một hệ thống nhúng)
  • control control an embedded system
    (điều khiển một hệ thống nhúng)
embedded system + Noun
  • development embedded system development
    (phát triển hệ thống nhúng)
  • architecture embedded system architecture
    (kiến trúc hệ thống nhúng)
  • software embedded system software
    (phần mềm hệ thống nhúng)
  • engineer embedded system engineer
    (kỹ sư hệ thống nhúng)
Noun + of + embedded system
  • field the field of embedded systems
    (lĩnh vực hệ thống nhúng)
  • future the future of embedded systems
    (tương lai của hệ thống nhúng)

Idioms

  • real-time embedded system

    Hệ thống nhúng xử lý dữ liệu và phản hồi trong một khoảng thời gian cố định và đảm bảo (thời gian thực).

    "The car's anti-lock braking system is a critical real-time embedded system."

    (Hệ thống phanh chống bó cứng của ô tô là một hệ thống nhúng thời gian thực tối quan trọng.)

  • embedded system design

    Quá trình thiết kế và phát triển các hệ thống máy tính chuyên dụng tích hợp vào các thiết bị khác.

    "He specializes in embedded system design for smart home appliances."

    (Anh ấy chuyên về thiết kế hệ thống nhúng cho các thiết bị gia dụng thông minh.)

  • Internet of Things (IoT) embedded systems

    Các hệ thống nhúng là nền tảng cho việc kết nối các thiết bị thông minh qua internet, tạo nên Internet Vạn Vật.

    "Many smart home devices rely on IoT embedded systems to communicate and automate tasks."

    (Nhiều thiết bị nhà thông minh dựa vào hệ thống nhúng IoT để giao tiếp và tự động hóa các tác vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedded system

noun
Lật mặt

Một hệ thống máy tính có chức năng chuyên dụng trong một hệ thống cơ khí hoặc điện lớn hơn, thường có các ràng buộc về tính toán thời gian thực.

"The car's engine is controlled by an embedded system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedded system".

Sức mạnh tiềm ẩn định hình thế giới hiện đại

Hệ thống nhúng là 'bộ não' thầm lặng đằng sau hầu hết các công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày, từ điện thoại thông minh, máy giặt, ô tô đến thiết bị y tế. Chúng làm cho các thiết bị trở nên thông minh hơn, hiệu quả hơn và tự động hơn, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của Internet Vạn Vật (IoT) và các thành phố thông minh. Mặc dù ít khi được nhắc đến, chúng là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mang lại sự tiện lợi và an toàn mà đôi khi chúng ta không nhận ra.

Kỷ nguyên của kết nối và tự động hóa

Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống nhúng đã mở ra kỷ nguyên mới về tự động hóa và kết nối. Chúng không chỉ giúp tối ưu hóa các quy trình công nghiệp mà còn biến đổi cách chúng ta tương tác với môi trường xung quanh. Từ robot công nghiệp, máy bay không người lái cho đến các hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh, hệ thống nhúng là nền tảng cho một tương lai nơi mọi vật thể được kết nối, thu thập dữ liệu và có khả năng 'suy nghĩ' độc lập ở một mức độ nhất định, định hình lại xã hội và kinh tế toàn cầu.