(Top Banner Ad)
induced pluripotent stem cells
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học tế bào

induced pluripotent stem cells

UK: /ɪnˈdjuːst pluːˈpɒtənt stem sɛlz/ • US: /ɪnˈdjuːst plʊˈpɒtənt stem sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc đa năng cảm ứng tế bào gốc iPS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cells that have been reprogrammed from adult cells back into an embryonic-like pluripotent state, enabling the development of an unlimited source of any type of human cell needed for therapeutic purposes.

Vietnamese Meaning

Các tế bào đã được tái lập trình từ tế bào trưởng thành trở lại trạng thái đa năng giống phôi, cho phép phát triển một nguồn vô hạn của bất kỳ loại tế bào người nào cần thiết cho mục đích điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Induced pluripotent stem cells hold great promise for regenerative medicine."

    "Tế bào gốc đa năng cảm ứng hứa hẹn rất lớn cho y học tái tạo."

  • "Researchers are using induced pluripotent stem cells to study human diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng tế bào gốc đa năng cảm ứng để nghiên cứu các bệnh ở người."

  • "The discovery of induced pluripotent stem cells revolutionized the field of stem cell research."

    "Việc phát hiện ra tế bào gốc đa năng cảm ứng đã cách mạng hóa lĩnh vực nghiên cứu tế bào gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce Gây ra, cảm ứng, xui khiến
Noun induction Sự cảm ứng, sự gây ra
Adjective pluripotent Vạn năng (có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau)
Noun pluripotency Tính vạn năng
Noun stem Thân, cành, cuống (trong ngữ cảnh sinh học: nguồn gốc)
Noun cell Tế bào
Adjective cellular Thuộc về tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
English
cell
English (biology)
stem cell
Latin roots
pluri- (many) + potent (powerful)
English (scientific)
pluripotent
Latin
inducere (to lead in)
English
induce
English (scientific coinage)
induced pluripotent stem cells

Nguồn gốc của 'Tế bào gốc vạn năng cảm ứng'

Thuật ngữ 'tế bào gốc vạn năng cảm ứng' (iPSC) được hình thành sau phát hiện đột phá vào năm 2006 của nhà khoa học Nhật Bản Shinya Yamanaka và nhóm của ông. Họ đã chứng minh rằng có thể 'tái lập trình' các tế bào trưởng thành (chẳng hạn như tế bào da) trở lại trạng thái tế bào gốc vạn năng, tương tự như tế bào gốc phôi thai nhưng không cần phá hủy phôi. Khám phá này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong nghiên cứu y học tái tạo.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các tế bào được tạo ra thông qua quá trình tái lập trình, khác với các tế bào gốc phôi thai (embryonic stem cells) có nguồn gốc từ phôi nang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + induced pluripotent stem cells
  • generate generate induced pluripotent stem cells
    (tạo ra các tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
  • reprogram reprogram cells into induced pluripotent stem cells
    (tái lập trình các tế bào thành tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
  • differentiate differentiate induced pluripotent stem cells
    (biệt hóa các tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
  • derive derive induced pluripotent stem cells
    (tạo/chiết xuất các tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
Adjective + induced pluripotent stem cells
  • human human induced pluripotent stem cells
    (tế bào gốc vạn năng cảm ứng ở người)
  • patient-specific patient-specific induced pluripotent stem cells
    (tế bào gốc vạn năng cảm ứng đặc hiệu bệnh nhân)
  • functional functional induced pluripotent stem cells
    (tế bào gốc vạn năng cảm ứng có chức năng)
Noun + induced pluripotent stem cells
  • potential of therapeutic potential of induced pluripotent stem cells
    (tiềm năng điều trị của tế bào gốc vạn năng cảm ứng)
  • application of application of induced pluripotent stem cells
    (ứng dụng của tế bào gốc vạn năng cảm ứng)

Idioms

  • iPSC technology

    công nghệ tế bào gốc vạn năng cảm ứng (ám chỉ toàn bộ phương pháp và ứng dụng)

    "The development of iPSC technology has revolutionized regenerative medicine."

    (Sự phát triển của công nghệ iPSC đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học tái tạo.)

  • generation of iPSCs

    quá trình tạo ra các tế bào gốc vạn năng cảm ứng

    "Improvements in the generation of iPSCs have made them more accessible for research."

    (Những cải tiến trong quá trình tạo ra iPSC đã giúp chúng dễ tiếp cận hơn cho nghiên cứu.)

  • differentiation of iPSCs

    quá trình biệt hóa các tế bào gốc vạn năng cảm ứng

    "Studying the differentiation of iPSCs into specific cell types is crucial for therapeutic applications."

    (Nghiên cứu sự biệt hóa của iPSC thành các loại tế bào chuyên biệt là rất quan trọng cho các ứng dụng điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

induced pluripotent stem cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào đã được tái lập trình từ tế bào trưởng thành trở lại trạng thái đa năng giống phôi, cho phép phát triển một nguồn vô hạn của bất kỳ loại tế bào người nào cần thiết cho mục đích điều trị.

"Induced pluripotent stem cells hold great promise for regenerative medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "induced pluripotent stem cells".

Vượt qua rào cản đạo đức

Trước khi có iPSC, nghiên cứu tế bào gốc vạn năng chủ yếu dựa vào tế bào gốc phôi thai, vốn gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức do liên quan đến việc phá hủy phôi người. Sự ra đời của iPSC đã cung cấp một giải pháp thay thế, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển liệu pháp tái tạo mà không vấp phải những lo ngại về đạo đức tương tự, từ đó thúc đẩy đáng kể lĩnh vực y học tái tạo.

Giải Nobel Y học 2012

Tầm quan trọng của tế bào gốc vạn năng cảm ứng được nhấn mạnh khi nhà khoa học Shinya Yamanaka (Nhật Bản) và John Gurdon (Anh) cùng được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2012. Giải thưởng này công nhận khám phá của họ rằng các tế bào trưởng thành có thể được tái lập trình để trở lại trạng thái vạn năng, mở ra những hiểu biết mới về sự phát triển và bệnh tật, cũng như tiềm năng cho các phương pháp điều trị mới.