(Top Banner Ad)
spring up
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

spring up

UK: /ˈsprɪŋ ʌp/ • US: /ˈsprɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

mọc lên xuất hiện nảy sinh trỗi dậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to appear or develop quickly and suddenly

Vietnamese Meaning

xuất hiện hoặc phát triển một cách nhanh chóng và đột ngột

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New businesses are springing up all over town."

    "Các doanh nghiệp mới đang mọc lên khắp thị trấn."

  • "Wildflowers sprang up after the rain."

    "Hoa dại mọc lên sau cơn mưa."

  • "A crowd sprang up around the street performer."

    "Một đám đông tụ tập xung quanh người biểu diễn đường phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spring nảy mầm, nhảy, bật lên
Noun spring mùa xuân, lò xo, suối, sự nảy mầm
Adjective springy có tính đàn hồi, co giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
springan
Old English
upp
Modern English
spring up

Sự Bùng Nổ và Phát Triển Nhanh Chóng

Gốc của 'spring' trong tiếng Anh cổ là 'springan', mang ý nghĩa 'nhảy vọt, bật ra, lan rộng, hoặc phát triển'. Khi kết hợp với 'up' (lên), phrasal verb 'spring up' miêu tả hành động xuất hiện hoặc phát triển một cách đột ngột và nhanh chóng, giống như cách một hạt giống nảy mầm và vươn lên mạnh mẽ trong mùa xuân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự xuất hiện nhanh chóng của cái gì đó, ví dụ như một tòa nhà, một xu hướng, hoặc một cảm xúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ và tốc độ của sự phát triển này. So với 'appear', 'spring up' mang tính nhấn mạnh hơn về tốc độ và sự bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spring up
  • quickly spring up quickly
    (mọc lên/xuất hiện nhanh chóng)
  • rapidly spring up rapidly
    (tăng trưởng/phát triển cấp tốc)
  • suddenly spring up suddenly
    (bất ngờ xuất hiện/nảy ra)
  • overnight spring up overnight
    (xuất hiện/phát triển chỉ sau một đêm (rất nhanh))
Noun + spring up (Chủ ngữ của 'spring up')
  • new businesses new businesses spring up
    (các doanh nghiệp mới mọc lên)
  • shops shops spring up
    (các cửa hàng mọc lên)
  • houses houses spring up
    (nhà cửa mọc lên)
  • wildflowers wildflowers spring up
    (hoa dại mọc lên)
  • opportunities opportunities spring up
    (cơ hội nảy sinh)
  • questions questions spring up
    (câu hỏi nảy sinh)

Idioms

  • spring up like mushrooms

    mọc lên như nấm (chỉ sự xuất hiện nhanh chóng, số lượng lớn)

    "After the boom, new cafes sprang up like mushrooms."

    (Sau thời kỳ bùng nổ, các quán cà phê mới mọc lên như nấm.)

  • spring up from nowhere

    xuất hiện từ hư không/không rõ nguồn gốc (một cách bất ngờ)

    "These rumors seem to have sprung up from nowhere."

    (Những tin đồn này dường như xuất hiện từ hư không.)

  • spring up out of the ground

    mọc lên từ mặt đất (ám chỉ sự xuất hiện bất ngờ, tự phát)

    "It feels like these new buildings sprang up out of the ground."

    (Cứ như thể những tòa nhà mới này mọc lên từ mặt đất vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring up

phrasal verb
Lật mặt

xuất hiện hoặc phát triển một cách nhanh chóng và đột ngột

"New businesses are springing up all over town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New businesses spring up in the city center every year.
Các doanh nghiệp mới mọc lên ở trung tâm thành phố mỗi năm.
Phủ định
Weeds didn't spring up in the garden because of the new soil.
Cỏ dại không mọc lên trong vườn vì loại đất mới.
Nghi vấn
Did any opportunities spring up during the conference?
Có cơ hội nào nảy sinh trong hội nghị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New businesses spring up in the city center every year.
Các doanh nghiệp mới mọc lên ở trung tâm thành phố mỗi năm.
Phủ định
We do not expect any problems to spring up during the project.
Chúng tôi không mong đợi bất kỳ vấn đề nào nảy sinh trong quá trình thực hiện dự án.
Nghi vấn
Does new technology spring up quickly in this field?
Công nghệ mới có phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring up".

Mùa Xuân và Sự Hồi Sinh

'Spring up' gợi nhớ đến hình ảnh mùa xuân – mùa của sự sống mới. Sau một mùa đông ảm đạm, cây cối đâm chồi nảy lộc, hoa cỏ đua nhau khoe sắc, mọi thứ đều 'spring up' (vươn lên, hồi sinh) một cách mạnh mẽ và đầy sức sống. Điều này liên tưởng đến sự phát triển nhanh chóng, tích cực trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống.

Sự Đổi Mới và Cơ Hội

Trong văn hóa phương Tây, 'spring' thường gắn liền với sự đổi mới, khởi đầu mới và cơ hội. Khi nói 'new ideas spring up', nó mang hàm ý tích cực về việc những ý tưởng sáng tạo đột nhiên xuất hiện, thúc đẩy sự tiến bộ. Tương tự, 'new technologies spring up' cũng chỉ sự ra đời nhanh chóng của công nghệ mới, mang lại tiềm năng phát triển vượt bậc.