spring up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
xuất hiện hoặc phát triển một cách nhanh chóng và đột ngột
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"New businesses are springing up all over town."
"Các doanh nghiệp mới đang mọc lên khắp thị trấn."
-
"Wildflowers sprang up after the rain."
"Hoa dại mọc lên sau cơn mưa."
-
"A crowd sprang up around the street performer."
"Một đám đông tụ tập xung quanh người biểu diễn đường phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự xuất hiện nhanh chóng của cái gì đó, ví dụ như một tòa nhà, một xu hướng, hoặc một cảm xúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ và tốc độ của sự phát triển này. So với 'appear', 'spring up' mang tính nhấn mạnh hơn về tốc độ và sự bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly spring up quickly (mọc lên/xuất hiện nhanh chóng)
-
rapidly spring up rapidly (tăng trưởng/phát triển cấp tốc)
-
suddenly spring up suddenly (bất ngờ xuất hiện/nảy ra)
-
overnight spring up overnight (xuất hiện/phát triển chỉ sau một đêm (rất nhanh))
-
new businesses new businesses spring up (các doanh nghiệp mới mọc lên)
-
shops shops spring up (các cửa hàng mọc lên)
-
houses houses spring up (nhà cửa mọc lên)
-
wildflowers wildflowers spring up (hoa dại mọc lên)
-
opportunities opportunities spring up (cơ hội nảy sinh)
-
questions questions spring up (câu hỏi nảy sinh)
Idioms
-
spring up like mushrooms
mọc lên như nấm (chỉ sự xuất hiện nhanh chóng, số lượng lớn)
"After the boom, new cafes sprang up like mushrooms."
(Sau thời kỳ bùng nổ, các quán cà phê mới mọc lên như nấm.)
-
spring up from nowhere
xuất hiện từ hư không/không rõ nguồn gốc (một cách bất ngờ)
"These rumors seem to have sprung up from nowhere."
(Những tin đồn này dường như xuất hiện từ hư không.)
-
spring up out of the ground
mọc lên từ mặt đất (ám chỉ sự xuất hiện bất ngờ, tự phát)
"It feels like these new buildings sprang up out of the ground."
(Cứ như thể những tòa nhà mới này mọc lên từ mặt đất vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring up
phrasal verbxuất hiện hoặc phát triển một cách nhanh chóng và đột ngột
"New businesses are springing up all over town."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | New businesses spring up in the city center every year. |
Các doanh nghiệp mới mọc lên ở trung tâm thành phố mỗi năm. |
| Phủ định | Weeds didn't spring up in the garden because of the new soil. |
Cỏ dại không mọc lên trong vườn vì loại đất mới. |
| Nghi vấn | Did any opportunities spring up during the conference? |
Có cơ hội nào nảy sinh trong hội nghị không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | New businesses spring up in the city center every year. |
Các doanh nghiệp mới mọc lên ở trung tâm thành phố mỗi năm. |
| Phủ định | We do not expect any problems to spring up during the project. |
Chúng tôi không mong đợi bất kỳ vấn đề nào nảy sinh trong quá trình thực hiện dự án. |
| Nghi vấn | Does new technology spring up quickly in this field? |
Công nghệ mới có phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring up".
