(Top Banner Ad)
disappear gradually
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

disappear gradually

UK: /ˌdɪsəˈpɪə ˈɡrædʒuəli/ • US: /ˌdɪsəˈpɪr ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

biến mất dần dần từ từ biến mất phai nhạt dần hao mòn dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To vanish or fade away slowly over time.

Vietnamese Meaning

Biến mất hoặc phai nhạt dần theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain in my leg disappeared gradually after taking the medicine."

    "Cơn đau ở chân tôi biến mất dần sau khi uống thuốc."

  • "The forest disappeared gradually as the desert expanded."

    "Khu rừng biến mất dần khi sa mạc mở rộng."

  • "His hope disappeared gradually as the rescue efforts failed."

    "Hy vọng của anh ấy biến mất dần khi những nỗ lực cứu hộ thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disappearance Sự biến mất, sự mất tích
Adjective gradual Dần dần, từng bước một, từ từ
Noun gradation Sự chuyển tiếp dần dần, sự phân cấp
Verb appear Xuất hiện, hiện ra (trái nghĩa với disappear)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (away, apart)
Latin
apparere (to appear)
Old French
desaparoir
English
disappear
Latin
gradus (step, degree)
English
gradual
English
gradually

Nguồn Gốc của 'Disappear'

Từ 'disappear' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' mang nghĩa 'tách rời', 'ngược lại' hoặc 'không còn nữa', kết hợp với 'apparere' có nghĩa 'xuất hiện'. Ghép lại, 'disappear' có nghĩa là 'không còn xuất hiện' hay 'biến mất'.

Nguồn Gốc của 'Gradually'

Trạng từ 'gradually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước' hoặc 'mức độ'. Từ này phát triển thành 'gradualis' (thuộc về bước) và sau đó là tính từ 'gradual' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'từng bước, dần dần'. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ 'gradually', diễn tả hành động xảy ra 'một cách từ từ, từng bước một'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự biến mất diễn ra một cách từ từ, không đột ngột. Khác với 'disappear suddenly' (biến mất đột ngột) hoặc 'vanish' (biến mất, thường mang tính bí ẩn hoặc hoàn toàn). 'Disappear gradually' thường được dùng để mô tả những thay đổi nhỏ tích lũy theo thời gian, hoặc sự phai mờ của một cái gì đó.

Prepositions

into from

'disappear gradually into': Biến mất dần vào một không gian, vật chất nào đó. Ví dụ: 'The sun disappeared gradually into the clouds.' (Mặt trời lặn dần vào những đám mây). 'disappear gradually from': Biến mất dần khỏi tầm nhìn, khỏi một khu vực nào đó. Ví dụ: 'The old customs disappeared gradually from the village.' (Những phong tục cũ biến mất dần khỏi ngôi làng).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + disappear gradually
  • The pain The pain will disappear gradually.
    (Cơn đau sẽ dần dần biến mất.)
  • The mist The mist disappeared gradually as the sun rose.
    (Sương mù dần tan biến khi mặt trời mọc.)
  • Old traditions Old traditions are disappearing gradually in modern society.
    (Những truyền thống cũ đang dần mai một trong xã hội hiện đại.)
  • His hope His hope began to disappear gradually after many failures.
    (Hy vọng của anh ấy bắt đầu dần tan biến sau nhiều thất bại.)
Adverb + disappear gradually
  • slowly The memory started to slowly disappear gradually from her mind.
    (Ký ức bắt đầu từ từ phai mờ dần khỏi tâm trí cô ấy.)
  • almost The ancient language has almost disappeared gradually.
    (Ngôn ngữ cổ đại gần như đã dần biến mất.)

Idioms

  • disappear gradually from memory

    Dần phai mờ khỏi ký ức

    "Old songs tend to disappear gradually from memory if not often heard."

    (Những bài hát cũ có xu hướng dần phai mờ khỏi ký ức nếu không được nghe thường xuyên.)

  • disappear gradually into the past

    Dần chìm vào quá khứ

    "The hardships of childhood will disappear gradually into the past."

    (Những khó khăn thời thơ ấu sẽ dần chìm vào quá khứ.)

  • watch something disappear gradually

    Chứng kiến cái gì đó dần biến mất

    "It's sad to watch a species disappear gradually due to climate change."

    (Thật buồn khi chứng kiến một loài dần biến mất do biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disappear gradually

Cụm động từ
Lật mặt

Biến mất hoặc phai nhạt dần theo thời gian.

"The pain in my leg disappeared gradually after taking the medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old building disappears gradually is a sign of urban renewal.
Việc tòa nhà cũ biến mất dần là một dấu hiệu của sự đổi mới đô thị.
Phủ định
Whether the support gradually disappears is not clear from the data.
Liệu sự hỗ trợ có biến mất dần hay không thì không rõ từ dữ liệu.
Nghi vấn
Why the forest disappears gradually is what scientists are trying to discover.
Tại sao khu rừng biến mất dần là điều mà các nhà khoa học đang cố gắng khám phá.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacier had been disappearing gradually for decades before the scientists started their research.
Sông băng đã biến mất dần dần trong nhiều thập kỷ trước khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu.
Phủ định
The company hadn't been disappearing gradually; its downfall was surprisingly sudden.
Công ty đã không biến mất dần dần; sự sụp đổ của nó diễn ra đột ngột một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had the old traditions been disappearing gradually from the village before the tourists arrived?
Liệu những truyền thống cũ đã biến mất dần dần khỏi ngôi làng trước khi khách du lịch đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappear gradually".

Sự Mai Một của Các Truyền Thống

Trong nhiều nền văn hóa, các truyền thống, phong tục, và ngôn ngữ địa phương đang dần biến mất (disappear gradually) do quá trình toàn cầu hóa, hiện đại hóa và sự ảnh hưởng của các nền văn hóa mạnh hơn. Điều này thường gây ra mối lo ngại về việc mất đi bản sắc và di sản văn hóa độc đáo.

Biến Đổi Khí Hậu và Môi Trường

Biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đang khiến nhiều loài động vật, thực vật và môi trường sống của chúng dần biến mất (disappear gradually). Ví dụ, các rạn san hô đang chết dần, băng ở hai cực tan chảy, và nhiều loài động vật hoang dã đang đứng trước bờ vực tuyệt chủng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ sinh thái toàn cầu.