disappear gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Biến mất hoặc phai nhạt dần theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain in my leg disappeared gradually after taking the medicine."
"Cơn đau ở chân tôi biến mất dần sau khi uống thuốc."
-
"The forest disappeared gradually as the desert expanded."
"Khu rừng biến mất dần khi sa mạc mở rộng."
-
"His hope disappeared gradually as the rescue efforts failed."
"Hy vọng của anh ấy biến mất dần khi những nỗ lực cứu hộ thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disappearance | Sự biến mất, sự mất tích |
| Adjective | gradual | Dần dần, từng bước một, từ từ |
| Noun | gradation | Sự chuyển tiếp dần dần, sự phân cấp |
| Verb | appear | Xuất hiện, hiện ra (trái nghĩa với disappear) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự biến mất diễn ra một cách từ từ, không đột ngột. Khác với 'disappear suddenly' (biến mất đột ngột) hoặc 'vanish' (biến mất, thường mang tính bí ẩn hoặc hoàn toàn). 'Disappear gradually' thường được dùng để mô tả những thay đổi nhỏ tích lũy theo thời gian, hoặc sự phai mờ của một cái gì đó.
Prepositions
'disappear gradually into': Biến mất dần vào một không gian, vật chất nào đó. Ví dụ: 'The sun disappeared gradually into the clouds.' (Mặt trời lặn dần vào những đám mây). 'disappear gradually from': Biến mất dần khỏi tầm nhìn, khỏi một khu vực nào đó. Ví dụ: 'The old customs disappeared gradually from the village.' (Những phong tục cũ biến mất dần khỏi ngôi làng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The pain The pain will disappear gradually. (Cơn đau sẽ dần dần biến mất.)
-
The mist The mist disappeared gradually as the sun rose. (Sương mù dần tan biến khi mặt trời mọc.)
-
Old traditions Old traditions are disappearing gradually in modern society. (Những truyền thống cũ đang dần mai một trong xã hội hiện đại.)
-
His hope His hope began to disappear gradually after many failures. (Hy vọng của anh ấy bắt đầu dần tan biến sau nhiều thất bại.)
-
slowly The memory started to slowly disappear gradually from her mind. (Ký ức bắt đầu từ từ phai mờ dần khỏi tâm trí cô ấy.)
-
almost The ancient language has almost disappeared gradually. (Ngôn ngữ cổ đại gần như đã dần biến mất.)
Idioms
-
disappear gradually from memory
Dần phai mờ khỏi ký ức
"Old songs tend to disappear gradually from memory if not often heard."
(Những bài hát cũ có xu hướng dần phai mờ khỏi ký ức nếu không được nghe thường xuyên.)
-
disappear gradually into the past
Dần chìm vào quá khứ
"The hardships of childhood will disappear gradually into the past."
(Những khó khăn thời thơ ấu sẽ dần chìm vào quá khứ.)
-
watch something disappear gradually
Chứng kiến cái gì đó dần biến mất
"It's sad to watch a species disappear gradually due to climate change."
(Thật buồn khi chứng kiến một loài dần biến mất do biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disappear gradually
Cụm động từBiến mất hoặc phai nhạt dần theo thời gian.
"The pain in my leg disappeared gradually after taking the medicine."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the old building disappears gradually is a sign of urban renewal. |
Việc tòa nhà cũ biến mất dần là một dấu hiệu của sự đổi mới đô thị. |
| Phủ định | Whether the support gradually disappears is not clear from the data. |
Liệu sự hỗ trợ có biến mất dần hay không thì không rõ từ dữ liệu. |
| Nghi vấn | Why the forest disappears gradually is what scientists are trying to discover. |
Tại sao khu rừng biến mất dần là điều mà các nhà khoa học đang cố gắng khám phá. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The glacier had been disappearing gradually for decades before the scientists started their research. |
Sông băng đã biến mất dần dần trong nhiều thập kỷ trước khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu. |
| Phủ định | The company hadn't been disappearing gradually; its downfall was surprisingly sudden. |
Công ty đã không biến mất dần dần; sự sụp đổ của nó diễn ra đột ngột một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Had the old traditions been disappearing gradually from the village before the tourists arrived? |
Liệu những truyền thống cũ đã biến mất dần dần khỏi ngôi làng trước khi khách du lịch đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disappear gradually".
